(Top Banner Ad)
anaconda
B1
danh từ B1 Động vật học/ Sinh học

anaconda

UK: /ˌæn.əˈkɒn.də/ • US: /ˌæn.əˈkɑːn.də/

Nghĩa tiếng Việt

trăn anaconda
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, non-venomous snake found in tropical South America.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn lớn, không có nọc độc, sống ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anaconda is one of the largest snakes in the world."

    "Trăn anaconda là một trong những loài rắn lớn nhất trên thế giới."

  • "Anacondas are known for their ability to constrict their prey."

    "Trăn anaconda nổi tiếng với khả năng siết chặt con mồi của chúng."

  • "The documentary showed an anaconda hunting in the swamp."

    "Bộ phim tài liệu cho thấy một con trăn anaconda đang săn mồi trong đầm lầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anaconda Trăn anaconda (loài trăn lớn ở Nam Mỹ, đặc biệt là trăn xanh)
Plural Noun anacondas Nhiều con anaconda
Compound Noun green anaconda Trăn anaconda xanh (Eunectes murinus - loài trăn lớn nhất về khối lượng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/ Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Sinhala/Tamil (Sri Lanka)
Anaikondra (Elephant Killer)
English (17th Century)
Anaconda (Initially confused with a python in Sri Lanka)
English (Modern)
Anaconda (Reassigned to the large South American water boa)

Sự nhầm lẫn địa lý

Từ 'anaconda' thực chất không có nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon. Nó được các nhà tự nhiên học người Anh ghi lại lần đầu tiên khi họ làm việc ở Sri Lanka (Ceylon), nơi nó được dùng để chỉ một loài trăn lớn. Cái tên này sau đó bị nhầm lẫn và gán cho loài trăn nước khổng lồ ở Nam Mỹ. Một giả thuyết cho rằng từ này xuất phát từ tiếng Tamil hoặc Sinhala có nghĩa là 'kẻ giết voi'.

Usage Note

Từ 'anaconda' thường dùng để chỉ chung các loài rắn thuộc chi Eunectes, đặc biệt là loài trăn xanh (Eunectes murinus), loài rắn lớn nhất thế giới về khối lượng và chiều dài. Nó thường sống ở các đầm lầy, sông ngòi và vùng đất ngập nước.

Prepositions

in of

'in': thường dùng để chỉ nơi anaconda sinh sống. Ví dụ: 'Anacondas live in the Amazon rainforest.' 'of': thường dùng trong cụm từ mang tính phân loại hoặc miêu tả. Ví dụ: 'a type of anaconda'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anaconda
  • giant a giant anaconda
    (một con trăn anaconda khổng lồ)
  • massive a massive anaconda
    (một con anaconda đồ sộ)
  • female the female anaconda
    (con anaconda cái)
Verb + anaconda
  • coil the anaconda coils around its prey
    (con anaconda cuộn chặt quanh con mồi của nó)
  • swallow an anaconda can swallow a capybara
    (một con anaconda có thể nuốt chửng một con chuột lang nước)
  • hunts the anaconda hunts in the water
    (anaconda săn mồi dưới nước)
Noun + anaconda
  • habitat anaconda habitat
    (môi trường sống của anaconda)
  • skin anaconda skin
    (da trăn anaconda)

Idioms

  • an anaconda squeeze/grip

    Sự kìm kẹp hoặc siết chặt không lối thoát (thường dùng để chỉ kiểm soát tài chính hoặc chính trị)

    "The corporation kept its rivals in an anaconda squeeze."

    (Tập đoàn đó đã giữ chặt các đối thủ trong vòng siết chặt không lối thoát.)

  • the anaconda’s embrace

    Vòng ôm chết chóc/Sự nguy hiểm rình rập không thể thoát ra

    "He realized his mistake too late, finding himself in the anaconda’s embrace."

    (Anh ấy nhận ra sai lầm của mình quá muộn, thấy bản thân đang ở trong vòng ôm chết chóc của anaconda.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anaconda

danh từ
Lật mặt

Một loài rắn lớn, không có nọc độc, sống ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ.

"The anaconda is one of the largest snakes in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeepers will be observing the anaconda very closely tomorrow morning.
Những người trông coi sở thú sẽ quan sát con trăn anaconda rất kỹ vào sáng mai.
Phủ định
The explorers won't be disturbing the anaconda in its natural habitat.
Những nhà thám hiểm sẽ không làm phiền con trăn anaconda trong môi trường sống tự nhiên của nó.
Nghi vấn
Will the documentary crew be filming the anaconda's mating ritual next week?
Liệu đoàn làm phim tài liệu có quay nghi thức giao phối của trăn anaconda vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anaconda".

Quái vật Hollywood

Anaconda đã trở thành một biểu tượng của nỗi kinh hoàng và nguy hiểm của rừng rậm Amazon, chủ yếu nhờ bộ phim kinh dị nổi tiếng cùng tên (Anaconda, 1997). Hình ảnh điện ảnh thường phóng đại kích thước và sự hung hãn của loài trăn này, khiến chúng trở nên đáng sợ hơn nhiều so với thực tế.

Thần thoại Amazon

Trong văn hóa dân gian Nam Mỹ, đặc biệt là ở Amazon, anaconda khổng lồ thường được liên kết với những câu chuyện về Yacumama (Mẹ Nước), một sinh vật thần thoại hoặc linh hồn của sông nước, tượng trưng cho sức mạnh nguyên thủy và bí ẩn của môi trường này.