python
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large snake that kills animals for food by wrapping itself around them and crushing them.
Vietnamese Meaning
Một loài trăn lớn giết động vật để làm thức ăn bằng cách quấn quanh và siết chặt chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The python constricted its prey."
"Con trăn siết chặt con mồi của nó."
-
"The zoo has several pythons."
"Sở thú có một vài con trăn."
-
"Many companies use Python for backend development."
"Nhiều công ty sử dụng Python cho phát triển phần mềm backend."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | python | Trăn (loài bò sát lớn, thường không có nọc độc và siết con mồi); Ngôn ngữ lập trình máy tính phổ biến. |
| Noun | pythoness | Nữ tư tế của thần Apollo tại Delphi (trong thần thoại Hy Lạp cổ). |
| Adjective | pythonic | Thuộc hoặc mang đặc điểm của ngôn ngữ lập trình Python (liên quan đến phong cách lập trình); (ít dùng) Giống trăn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này đề cập đến loài trăn thuộc họ Pythonidae, được biết đến với kích thước lớn và phương pháp săn mồi bằng cách siết con mồi đến chết. Thường được tìm thấy ở Châu Phi, Châu Á và Úc.
Prepositions
'Python of': dùng để chỉ một con trăn cụ thể thuộc một khu vực hoặc đặc điểm nào đó. Ví dụ: 'The python of the Amazon'. 'Python in': dùng để chỉ sự hiện diện của trăn trong một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'There is a python in the zoo'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large python (một con trăn lớn)
-
giant a giant python (một con trăn khổng lồ)
-
reticulated a reticulated python (một con trăn gấm)
-
ball a ball python (một con trăn bóng)
-
capture capture a python (bắt một con trăn)
-
keep keep a python as a pet (nuôi trăn làm thú cưng)
-
feed feed a python (cho trăn ăn)
-
python python skin (da trăn)
-
python python attack (cuộc tấn công của trăn)
-
python's python's coils (vòng siết của trăn)
Idioms
-
a python's grip/embrace
Sự kìm kẹp/ôm chặt như trăn; kiểm soát tuyệt đối, sự thống trị mạnh mẽ.
"The financial giant had a python's grip on the market, making it impossible for smaller competitors to thrive."
(Người khổng lồ tài chính đã kìm kẹp thị trường chặt như trăn, khiến các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn không thể phát triển.)
-
to be swallowed by a python
Bị nuốt chửng bởi trăn; (nghĩa bóng) bị lấn át, tiêu diệt hoàn toàn bởi một thế lực mạnh hơn.
"Many small startups feared they would be swallowed by the python of the dominant tech company."
(Nhiều công ty khởi nghiệp nhỏ lo sợ họ sẽ bị nuốt chửng bởi con trăn (công ty công nghệ thống trị) đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
python
nounMột loài trăn lớn giết động vật để làm thức ăn bằng cách quấn quanh và siết chặt chúng.
"The python constricted its prey."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A python is a large, non-venomous snake. |
Con trăn là một loài rắn lớn, không có nọc độc. |
| Phủ định | That is not a python; it's just a harmless snake. |
Đó không phải là một con trăn; nó chỉ là một con rắn vô hại. |
| Nghi vấn | Are those pythons in the zoo's reptile exhibit? |
Có phải những con trăn đó ở khu trưng bày bò sát của sở thú không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had seen a python in my garden, I would have screamed. |
Nếu tôi đã thấy một con trăn trong vườn, tôi đã hét lên. |
| Phủ định | If the zookeeper hadn't been careful, the python might not have been contained. |
Nếu người quản lý vườn thú không cẩn thận, con trăn có lẽ đã không bị giữ lại. |
| Nghi vấn | Would you have run away if you had encountered a python in the wild? |
Bạn có bỏ chạy không nếu bạn đã gặp một con trăn trong tự nhiên? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a python feels threatened, it constricts its prey. |
Nếu một con trăn cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ siết chặt con mồi của nó. |
| Phủ định | If the temperature drops too low, a python doesn't digest its food properly. |
Nếu nhiệt độ xuống quá thấp, trăn không tiêu hóa thức ăn đúng cách. |
| Nghi vấn | If a python is shedding its skin, does it become more aggressive? |
Nếu một con trăn đang lột da, nó có trở nên hung dữ hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she saw a python at the zoo. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con trăn ở sở thú. |
| Phủ định | He told me that he didn't like pythons. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích trăn. |
| Nghi vấn | She asked if I was afraid of pythons. |
Cô ấy hỏi tôi có sợ trăn không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The python is a large, non-venomous snake. |
Con trăn là một loài rắn lớn, không có nọc độc. |
| Phủ định | That python isn't native to this region. |
Con trăn đó không phải là loài bản địa của vùng này. |
| Nghi vấn | Where do pythons typically live? |
Trăn thường sống ở đâu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the programmer will have mastered Python and be ready for advanced projects. |
Đến năm sau, lập trình viên sẽ thành thạo Python và sẵn sàng cho các dự án nâng cao. |
| Phủ định | By the end of the course, she won't have completed the Python certification if she doesn't study hard. |
Đến cuối khóa học, cô ấy sẽ không hoàn thành chứng chỉ Python nếu cô ấy không học hành chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will they have finished converting the code to Python by the deadline? |
Liệu họ đã hoàn thành việc chuyển đổi mã sang Python trước thời hạn chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper said the python was very long. |
Người quản lý vườn thú nói rằng con trăn đó rất dài. |
| Phủ định | I didn't see the python at the zoo yesterday. |
Tôi đã không nhìn thấy con trăn ở sở thú ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you know that python is a non-venomous snake? |
Bạn có biết rằng trăn là một loài rắn không có nọc độc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The python's skin is very smooth. |
Da của con trăn rất mịn. |
| Phủ định | That python's cage isn't big enough. |
Chuồng của con trăn đó không đủ lớn. |
| Nghi vấn | Is that python's natural habitat the rainforest? |
Môi trường sống tự nhiên của con trăn đó có phải là rừng mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "python".
