(Top Banner Ad)
water boa
B1
noun B1 Động vật học

water boa

UK: /ˈwɔːtə ˈbəʊə/ • US: /ˈwɔtər ˈboʊə/

Nghĩa tiếng Việt

rắn nước Nam Mỹ rắn удав nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-venomous snake of the genus *Hydrodynastes*, native to South America, that lives in or near water.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn không độc thuộc chi *Hydrodynastes*, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, sống trong hoặc gần nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water boa is a skilled swimmer and hunter."

    "Rắn nước Nam Mỹ là một tay bơi lội và săn mồi cừ khôi."

  • "The local zoo has a water boa in its reptile exhibit."

    "Sở thú địa phương có một con rắn nước Nam Mỹ trong khu trưng bày bò sát của mình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'water boa' đơn giản là sự kết hợp của 'water' (nước) và 'boa' (trăn). Nó mô tả một loài trăn lớn sống gần nước. Trăn nước thường được tìm thấy ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ.

Usage Note

Thuật ngữ 'water boa' dùng để chỉ một số loài rắn khác nhau có tập tính sống ở môi trường nước. Nó thường được dùng để chỉ các loài rắn thuộc chi *Hydrodynastes*. Chúng có vẻ ngoài khá giống trăn (boa constrictor) nhưng thích nghi với môi trường sống dưới nước.

Prepositions

of

Khi đề cập đến đặc điểm hoặc nguồn gốc: "a water boa *of* South America".

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + water boa
  • Giant water boa
    (trăn nước khổng lồ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water boa

noun
Lật mặt

Một loài rắn không độc thuộc chi *Hydrodynastes*, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, sống trong hoặc gần nước.

"The water boa is a skilled swimmer and hunter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water boa".

Biểu Tượng

Trong một số nền văn hóa bản địa ở Nam Mỹ, trăn nước được coi là loài vật linh thiêng, tượng trưng cho sức mạnh của nước và sự sinh sôi.