(Top Banner Ad)
boa constrictor
B2
danh từ B2 Động vật học

boa constrictor

UK: /ˌbəʊə kənˈstrɪktə/ • US: /ˌboʊə kənˈstrɪktər/

Nghĩa tiếng Việt

trăn siết mồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large snake that kills its prey by squeezing it.

Vietnamese Meaning

Một loài rắn lớn giết con mồi bằng cách siết chặt nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boa constrictor is a powerful predator."

    "Trăn siết mồi là một loài săn mồi mạnh mẽ."

  • "Boa constrictors are found in Central and South America."

    "Trăn siết mồi được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ."

  • "The boa constrictor can grow to be over 10 feet long."

    "Trăn siết mồi có thể dài hơn 10 feet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb constrict Siết chặt, bóp nghẹt, làm co lại.
Noun constriction Sự siết lại, sự co thắt.
Adjective constrictive Có tính siết lại, hạn chế.
Noun boa (Nghĩa khác) Một loại khăn choàng dài, mỏng làm từ lông vũ hoặc lông thú, thường được phụ nữ quàng cổ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
boa (rắn nước lớn) + constrictor (kẻ siết chặt)
Modern Latin (Scientific)
Boa constrictor
English
boa constrictor

Tên Gọi 'Kẻ Siết Mồi'

Tên của loài trăn này mô tả chính xác cách nó săn mồi. 'Boa' có nguồn gốc từ tiếng Latin, dùng để chỉ một loài rắn nước lớn. 'Constrictor' cũng từ tiếng Latin, có nghĩa là 'thứ siết chặt', xuất phát từ động từ 'constringere' (buộc chặt lại). Vì vậy, 'boa constrictor' có nghĩa đen là 'con rắn lớn siết chặt'.

Truyền Thuyết về Trăn và Bò Sữa

Nhà văn La Mã Pliny a Cả đã viết về một loài rắn khổng lồ được cho là có thể hút sữa từ bò (tiếng Latin của 'bò' là 'bos'). Mặc dù đây chỉ là truyền thuyết, một số người tin rằng từ 'boa' có thể liên quan đến câu chuyện này. Tuy nhiên, trên thực tế, trăn không uống sữa.

Usage Note

Boa constrictor là một loài rắn không độc thuộc họ Boidae. Chúng được biết đến với kích thước lớn và cách săn mồi bằng cách siết chặt con mồi cho đến khi nghẹt thở. Boa constrictor khác với các loài rắn khác ở chỗ chúng không đẻ trứng mà đẻ con (ovoviviparous).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boa constrictor
  • giant boa constrictor
    (con trăn siết mồi khổng lồ)
  • pet boa constrictor
    (con trăn siết mồi nuôi làm cảnh)
  • female boa constrictor
    (con trăn siết mồi cái)
Verb + boa constrictor
  • keep a boa constrictor
    (nuôi một con trăn siết mồi)
  • handle a boa constrictor
    (cầm/tiếp xúc với một con trăn siết mồi)
  • fear a boa constrictor
    (sợ một con trăn siết mồi)
boa constrictor + Verb
  • squeezes its prey
    ((trăn siết mồi) bóp nghẹt con mồi)
  • coils around its victim
    ((trăn siết mồi) quấn quanh nạn nhân)

Idioms

  • a boa constrictor hug

    Một cái ôm rất chặt, có thể gây ngột ngạt hoặc mang tính chiếm hữu quá mức.

    "My grandmother gives these boa constrictor hugs every time she sees me."

    (Bà tôi luôn cho tôi những cái ôm siết chặt mỗi khi bà gặp tôi.)

  • the boa constrictor of bureaucracy

    Một hệ thống hoặc quy trình (thường là của chính phủ) phức tạp và hạn chế đến mức bóp nghẹt sự tiến bộ hoặc sáng tạo.

    "Starting a new business is difficult when you're caught in the boa constrictor of bureaucracy."

    (Việc bắt đầu kinh doanh mới thật khó khăn khi bạn bị mắc kẹt trong mớ thủ tục hành chính quan liêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boa constrictor

danh từ
Lật mặt

Một loài rắn lớn giết con mồi bằng cách siết chặt nó.

"The boa constrictor is a powerful predator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought a boa constrictor; it's much harder to care for than I thought.
Tôi ước tôi đã không mua một con trăn boa; nó khó chăm sóc hơn tôi nghĩ rất nhiều.
Phủ định
If only she didn't wish her pet boa constrictor would stop shedding so much.
Giá mà cô ấy không ước con trăn boa cưng của mình ngừng rụng lông nhiều như vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could handle a boa constrictor without feeling scared?
Bạn có ước bạn có thể xử lý một con trăn boa mà không cảm thấy sợ hãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boa constrictor".

Trăn Siết Mồi Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trăn siết mồi là một hình ảnh quen thuộc trong phim ảnh và sách truyện phương Tây. Một ví dụ nổi tiếng là trong 'Harry Potter và Hòn đá Phù thủy', Harry đã phát hiện ra khả năng nói chuyện với rắn (Xà ngữ) khi trò chuyện với một con trăn siết mồi ở sở thú. Nó thường tượng trưng cho sức mạnh nguyên thủy, nguy hiểm nhưng cũng đầy lôi cuốn.

Biểu Tượng Kép: Nỗi Sợ và Sự Mê Hoặc

Trong văn hóa phương Tây, các loài trăn lớn vừa là biểu tượng của sự nguy hiểm và cái ác (gợi nhớ con rắn trong Vườn Địa Đàng), vừa là hình ảnh của sức mạnh, sự biến đổi (qua việc lột xác) và vẻ đẹp kỳ lạ. Sự đối lập này khiến chúng vừa đáng sợ, vừa hấp dẫn, và trở thành một trong những loài thú cưng 'độc lạ' được ưa chuộng.