boa constrictor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài rắn lớn giết con mồi bằng cách siết chặt nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boa constrictor is a powerful predator."
"Trăn siết mồi là một loài săn mồi mạnh mẽ."
-
"Boa constrictors are found in Central and South America."
"Trăn siết mồi được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ."
-
"The boa constrictor can grow to be over 10 feet long."
"Trăn siết mồi có thể dài hơn 10 feet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | constrict | Siết chặt, bóp nghẹt, làm co lại. |
| Noun | constriction | Sự siết lại, sự co thắt. |
| Adjective | constrictive | Có tính siết lại, hạn chế. |
| Noun | boa | (Nghĩa khác) Một loại khăn choàng dài, mỏng làm từ lông vũ hoặc lông thú, thường được phụ nữ quàng cổ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Boa constrictor là một loài rắn không độc thuộc họ Boidae. Chúng được biết đến với kích thước lớn và cách săn mồi bằng cách siết chặt con mồi cho đến khi nghẹt thở. Boa constrictor khác với các loài rắn khác ở chỗ chúng không đẻ trứng mà đẻ con (ovoviviparous).
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant boa constrictor (con trăn siết mồi khổng lồ)
-
pet boa constrictor (con trăn siết mồi nuôi làm cảnh)
-
female boa constrictor (con trăn siết mồi cái)
-
keep a boa constrictor (nuôi một con trăn siết mồi)
-
handle a boa constrictor (cầm/tiếp xúc với một con trăn siết mồi)
-
fear a boa constrictor (sợ một con trăn siết mồi)
-
squeezes its prey ((trăn siết mồi) bóp nghẹt con mồi)
-
coils around its victim ((trăn siết mồi) quấn quanh nạn nhân)
Idioms
-
a boa constrictor hug
Một cái ôm rất chặt, có thể gây ngột ngạt hoặc mang tính chiếm hữu quá mức.
"My grandmother gives these boa constrictor hugs every time she sees me."
(Bà tôi luôn cho tôi những cái ôm siết chặt mỗi khi bà gặp tôi.)
-
the boa constrictor of bureaucracy
Một hệ thống hoặc quy trình (thường là của chính phủ) phức tạp và hạn chế đến mức bóp nghẹt sự tiến bộ hoặc sáng tạo.
"Starting a new business is difficult when you're caught in the boa constrictor of bureaucracy."
(Việc bắt đầu kinh doanh mới thật khó khăn khi bạn bị mắc kẹt trong mớ thủ tục hành chính quan liêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boa constrictor
danh từMột loài rắn lớn giết con mồi bằng cách siết chặt nó.
"The boa constrictor is a powerful predator."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't bought a boa constrictor; it's much harder to care for than I thought. |
Tôi ước tôi đã không mua một con trăn boa; nó khó chăm sóc hơn tôi nghĩ rất nhiều. |
| Phủ định | If only she didn't wish her pet boa constrictor would stop shedding so much. |
Giá mà cô ấy không ước con trăn boa cưng của mình ngừng rụng lông nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish you could handle a boa constrictor without feeling scared? |
Bạn có ước bạn có thể xử lý một con trăn boa mà không cảm thấy sợ hãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boa constrictor".
