(Top Banner Ad)
analysis paralysis
C1
noun C1 Kinh doanh, Tâm lý học

analysis paralysis

UK: /əˈnæləsɪs pəˈræləsɪs/ • US: /əˈnæləsɪs pəˈrælɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tê liệt phân tích bế tắc phân tích khủng hoảng phân tích sự trì trệ do phân tích quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of over-analyzing (or over-thinking) a situation so that a decision or action is never taken, in effect paralyzing the outcome.

Vietnamese Meaning

Tình trạng phân tích quá mức (hoặc suy nghĩ quá nhiều) về một tình huống đến mức không bao giờ đưa ra quyết định hoặc hành động, trên thực tế làm tê liệt kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project suffered from analysis paralysis, with the team endlessly debating options but never committing to a course of action."

    "Dự án bị ảnh hưởng bởi chứng tê liệt phân tích, với việc nhóm liên tục tranh luận về các lựa chọn nhưng không bao giờ cam kết một hướng hành động nào."

  • "He was caught in analysis paralysis and missed the opportunity."

    "Anh ấy bị mắc kẹt trong chứng tê liệt phân tích và bỏ lỡ cơ hội."

  • "To avoid analysis paralysis, set deadlines for decision-making."

    "Để tránh bị tê liệt phân tích, hãy đặt thời hạn cho việc ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analysis Sự phân tích
Noun paralysis Sự tê liệt
Verb analyze Phân tích
Verb paralyze Làm tê liệt
Adjective analytical Có tính phân tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

decision fatigue (mệt mỏi khi ra quyết định)risk aversion (sự né tránh rủi ro)

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
analýein (to unloose)
Greek
parálysis (dissolution of strength)
English (19th C)
analysis + paralysis
English (Mid-20th C)
analysis paralysis (Coined phrase)

Nguồn gốc hiện đại

Cụm từ 'analysis paralysis' là một sáng tạo tương đối hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến trong giới quản lý dự án và khoa học máy tính vào khoảng thập niên 1970–1980. Nó mô tả tình trạng các nhóm hoặc cá nhân bị cuốn vào việc thu thập dữ liệu và lập kế hoạch quá mức, dẫn đến việc không bao giờ thực hiện được hành động nào.

Cảm hứng văn học

Mặc dù cụm từ này không phải là của Shakespeare, nhưng khái niệm này thường được liên hệ với nhân vật Hamlet, người nổi tiếng với việc phân tích và suy nghĩ quá nhiều về việc trả thù, khiến anh ta trì hoãn hành động đến mức thảm kịch xảy ra. Đây là một ví dụ kinh điển về việc suy nghĩ cản trở hành động.

Usage Note

“Analysis paralysis” ám chỉ việc trì hoãn hành động do việc phân tích quá kỹ lưỡng. Nó khác với việc cân nhắc kỹ lưỡng (careful consideration) ở chỗ nó dẫn đến việc không có quyết định nào được đưa ra. Nó có thể xảy ra khi có quá nhiều dữ liệu hoặc lựa chọn, hoặc do nỗi sợ sai lầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Action/Experience)
  • suffer suffer from analysis paralysis
    (Mắc/chịu đựng hội chứng tê liệt vì phân tích)
  • overcome overcome analysis paralysis
    (Vượt qua hội chứng tê liệt vì phân tích)
  • prevent prevent analysis paralysis
    (Ngăn ngừa tình trạng tê liệt vì phân tích)
Adjectives (Severity/Type)
  • acute acute analysis paralysis
    (Tình trạng tê liệt vì phân tích cấp tính/nghiêm trọng)
  • classic classic analysis paralysis case
    (Một trường hợp điển hình của hội chứng tê liệt vì phân tích)
Prepositional Phrases
  • stuck in stuck in analysis paralysis
    (Bị kẹt trong trạng thái tê liệt vì phân tích)

Idioms

  • To get stuck in analysis paralysis

    Bị bế tắc vì suy nghĩ quá nhiều, không thể đưa ra quyết định hoặc hành động.

    "The manager kept asking for more reports and ended up getting stuck in analysis paralysis."

    (Người quản lý cứ liên tục yêu cầu thêm báo cáo và cuối cùng bị bế tắc vì suy nghĩ quá nhiều.)

  • Paralysis by analysis

    Một biến thể đồng nghĩa của 'analysis paralysis'. Tình trạng tê liệt do phân tích.

    "We must avoid paralysis by analysis and make a swift decision."

    (Chúng ta phải tránh tình trạng tê liệt do phân tích và đưa ra một quyết định nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analysis paralysis

noun
Lật mặt

Tình trạng phân tích quá mức (hoặc suy nghĩ quá nhiều) về một tình huống đến mức không bao giờ đưa ra quyết định hoặc hành động, trên thực tế làm tê liệt kết quả.

"The project suffered from analysis paralysis, with the team endlessly debating options but never committing to a course of action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analysis paralysis".

Nghịch lý của sự lựa chọn

Khái niệm 'analysis paralysis' có mối liên hệ mật thiết với 'Nghịch lý của sự Lựa chọn' (Paradox of Choice). Lý thuyết này cho rằng, mặc dù việc có nhiều lựa chọn ban đầu có vẻ tốt, nhưng quá nhiều lựa chọn thực sự dẫn đến sự lo lắng cao hơn, ít hài lòng hơn với quyết định cuối cùng, hoặc hoàn toàn không đưa ra được quyết định nào (tức là tê liệt).

Văn hóa quản lý dự án Agile

Trong các phương pháp quản lý dự án hiện đại như Agile và Lean, 'analysis paralysis' được coi là kẻ thù lớn nhất của năng suất. Các triết lý này khuyến khích 'ưu tiên hành động hơn tài liệu' (bias toward action over documentation) và áp dụng các chu kỳ ra quyết định ngắn, nhằm mục đích đưa sản phẩm ra thị trường nhanh chóng và giảm thiểu thời gian bị mắc kẹt trong việc lập kế hoạch hoàn hảo.