analysis paralysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of over-analyzing (or over-thinking) a situation so that a decision or action is never taken, in effect paralyzing the outcome.
Vietnamese Meaning
Tình trạng phân tích quá mức (hoặc suy nghĩ quá nhiều) về một tình huống đến mức không bao giờ đưa ra quyết định hoặc hành động, trên thực tế làm tê liệt kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project suffered from analysis paralysis, with the team endlessly debating options but never committing to a course of action."
"Dự án bị ảnh hưởng bởi chứng tê liệt phân tích, với việc nhóm liên tục tranh luận về các lựa chọn nhưng không bao giờ cam kết một hướng hành động nào."
-
"He was caught in analysis paralysis and missed the opportunity."
"Anh ấy bị mắc kẹt trong chứng tê liệt phân tích và bỏ lỡ cơ hội."
-
"To avoid analysis paralysis, set deadlines for decision-making."
"Để tránh bị tê liệt phân tích, hãy đặt thời hạn cho việc ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | analysis | Sự phân tích |
| Noun | paralysis | Sự tê liệt |
| Verb | analyze | Phân tích |
| Verb | paralyze | Làm tê liệt |
| Adjective | analytical | Có tính phân tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Analysis paralysis” ám chỉ việc trì hoãn hành động do việc phân tích quá kỹ lưỡng. Nó khác với việc cân nhắc kỹ lưỡng (careful consideration) ở chỗ nó dẫn đến việc không có quyết định nào được đưa ra. Nó có thể xảy ra khi có quá nhiều dữ liệu hoặc lựa chọn, hoặc do nỗi sợ sai lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer suffer from analysis paralysis (Mắc/chịu đựng hội chứng tê liệt vì phân tích)
-
overcome overcome analysis paralysis (Vượt qua hội chứng tê liệt vì phân tích)
-
prevent prevent analysis paralysis (Ngăn ngừa tình trạng tê liệt vì phân tích)
-
acute acute analysis paralysis (Tình trạng tê liệt vì phân tích cấp tính/nghiêm trọng)
-
classic classic analysis paralysis case (Một trường hợp điển hình của hội chứng tê liệt vì phân tích)
-
stuck in stuck in analysis paralysis (Bị kẹt trong trạng thái tê liệt vì phân tích)
Idioms
-
To get stuck in analysis paralysis
Bị bế tắc vì suy nghĩ quá nhiều, không thể đưa ra quyết định hoặc hành động.
"The manager kept asking for more reports and ended up getting stuck in analysis paralysis."
(Người quản lý cứ liên tục yêu cầu thêm báo cáo và cuối cùng bị bế tắc vì suy nghĩ quá nhiều.)
-
Paralysis by analysis
Một biến thể đồng nghĩa của 'analysis paralysis'. Tình trạng tê liệt do phân tích.
"We must avoid paralysis by analysis and make a swift decision."
(Chúng ta phải tránh tình trạng tê liệt do phân tích và đưa ra một quyết định nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analysis paralysis
nounTình trạng phân tích quá mức (hoặc suy nghĩ quá nhiều) về một tình huống đến mức không bao giờ đưa ra quyết định hoặc hành động, trên thực tế làm tê liệt kết quả.
"The project suffered from analysis paralysis, with the team endlessly debating options but never committing to a course of action."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analysis paralysis".
