(Top Banner Ad)
ancillary product
B2
danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

ancillary product

UK: /ænˈsɪləri ˈprɒdʌkt/ • US: /ˈænsəˌleri ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm phụ trợ sản phẩm hỗ trợ sản phẩm đi kèm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that is related to or supports the main product or service.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm liên quan đến hoặc hỗ trợ sản phẩm hoặc dịch vụ chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company also offers a range of ancillary products, such as extended warranties and maintenance contracts."

    "Công ty cũng cung cấp một loạt các sản phẩm phụ trợ, chẳng hạn như bảo hành mở rộng và hợp đồng bảo trì."

  • "Travel insurance is often sold as an ancillary product when booking flights."

    "Bảo hiểm du lịch thường được bán như một sản phẩm phụ trợ khi đặt vé máy bay."

  • "The software company offers training courses as an ancillary product to its software."

    "Công ty phần mềm cung cấp các khóa đào tạo như một sản phẩm phụ trợ cho phần mềm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ancillarity Tính chất phụ trợ, vai trò hỗ trợ
Adverb ancillarily Một cách phụ trợ, một cách bổ sung
Noun (Usage) ancillary costs Các chi phí phụ/chi phí phát sinh (như phí bảo hiểm, phí vận chuyển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ancilla (female servant)
Latin
ancillaris (serving, subordinate)
English (17th C)
ancillary

Nguồn Gốc Từ 'Nữ Tỳ'

Từ 'ancillary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ancilla', nghĩa là 'nữ tỳ' hoặc 'người hầu gái'. Vì người hầu gái có vai trò hỗ trợ, phục vụ cho công việc chính yếu, ý nghĩa của 'ancillary' dần chuyển thành 'phụ trợ', 'bổ sung' hoặc 'thứ cấp'.

Usage Note

Sản phẩm phụ trợ thường được mua cùng với sản phẩm chính hoặc sau khi mua sản phẩm chính. Nó có thể là các phụ kiện, dịch vụ hỗ trợ, hoặc các sản phẩm bổ sung giúp tăng cường trải nghiệm của người dùng với sản phẩm chính. Ví dụ, phần mềm diệt virus là sản phẩm phụ trợ cho máy tính, hoặc bảo hiểm là sản phẩm phụ trợ cho xe hơi.

Prepositions

to for

'Ancillary to' dùng để chỉ mối quan hệ bổ trợ giữa sản phẩm phụ và sản phẩm chính. 'Ancillary for' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm phụ (ví dụ: một dịch vụ được cung cấp ancillary for the main product).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ancillary product
  • related related ancillary product
    (sản phẩm phụ trợ có liên quan)
  • digital digital ancillary product
    (sản phẩm phụ trợ kỹ thuật số)
  • lucrative lucrative ancillary product
    (sản phẩm phụ trợ sinh lời cao)
Verb + ancillary product
  • market market ancillary products
    (tiếp thị các sản phẩm phụ trợ)
  • sell sell ancillary products
    (bán các sản phẩm phụ trợ)
  • generate generate ancillary product revenue
    (tạo ra doanh thu từ sản phẩm phụ trợ)

Idioms

  • ancillary product stream

    dòng sản phẩm/nguồn thu phụ trợ

    "The company diversified by creating several ancillary product streams."

    (Công ty đã đa dạng hóa bằng cách tạo ra một số nguồn thu sản phẩm phụ trợ.)

  • the core and the ancillary product

    sản phẩm cốt lõi và sản phẩm phụ trợ

    "They must balance focus between the core and the ancillary product lines."

    (Họ phải cân bằng sự tập trung giữa dòng sản phẩm cốt lõi và các dòng sản phẩm phụ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancillary product

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm liên quan đến hoặc hỗ trợ sản phẩm hoặc dịch vụ chính.

"The company also offers a range of ancillary products, such as extended warranties and maintenance contracts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancillary product".

Kinh Doanh Hàng Không

Trong ngành hàng không, 'ancillary products' (như phí hành lý ký gửi, chọn chỗ ngồi, bữa ăn trên máy bay) đã trở thành nguồn doanh thu quan trọng. Nhiều hãng hàng không giá rẻ thu lợi nhuận chủ yếu từ những dịch vụ phụ trợ này, chứ không phải từ giá vé cơ bản.

Sức Mạnh của Merchandising

Trong ngành giải trí, đặc biệt là điện ảnh và truyền hình, các 'ancillary products' (như đồ chơi, quần áo, vật phẩm sưu tầm liên quan đến bộ phim) thường mang lại doanh thu vượt trội hơn cả doanh thu phòng vé. Đây là một chiến lược kinh doanh toàn cầu.