main product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sản phẩm chính, sản phẩm quan trọng nhất được cung cấp bởi một công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our main product is the new software platform."
"Sản phẩm chính của chúng tôi là nền tảng phần mềm mới."
-
"The company's main product accounted for 80% of its revenue."
"Sản phẩm chính của công ty chiếm 80% doanh thu."
-
"We need to improve the quality of our main product to stay competitive."
"Chúng ta cần cải thiện chất lượng sản phẩm chính để duy trì tính cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mainstream | Xu hướng chủ đạo, dòng chính |
| Adjective | chief | Chính, quan trọng nhất (tương tự 'main') |
| Verb | produce | Sản xuất, tạo ra |
| Noun | production | Sản xuất, sự sản xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sản phẩm đóng góp phần lớn vào doanh thu hoặc là trọng tâm trong chiến lược kinh doanh của công ty. Khác với 'secondary product' (sản phẩm thứ yếu) hoặc 'side product' (sản phẩm phụ). 'Flagship product' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, thường ám chỉ sản phẩm tốt nhất, mang tính biểu tượng của công ty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flagship flagship main product (Sản phẩm chủ lực, sản phẩm quan trọng nhất (của một công ty))
-
key key main product (Sản phẩm chính yếu, sản phẩm then chốt)
-
core core main product (Sản phẩm cốt lõi, sản phẩm quan trọng nhất)
-
develop develop a main product (Phát triển một sản phẩm chủ lực)
-
launch launch a main product (Ra mắt một sản phẩm chủ lực)
-
market market a main product (Tiếp thị một sản phẩm chủ lực)
Idioms
-
Back to basics (regarding the main product)
Quay trở lại những điều cơ bản (liên quan đến sản phẩm chính), tập trung lại vào những yếu tố quan trọng nhất của sản phẩm.
"After a period of innovation, the company decided to go back to basics with their main product."
(Sau một thời gian đổi mới, công ty quyết định quay trở lại những điều cơ bản với sản phẩm chính của họ.)
-
The bread and butter (main product)
Nguồn thu nhập chính, sản phẩm mang lại lợi nhuận lớn nhất.
"This software is our bread and butter; it's what keeps the company going."
(Phần mềm này là nguồn thu nhập chính của chúng tôi; nó là thứ giúp công ty tiếp tục hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main product
Danh từSản phẩm chính, sản phẩm quan trọng nhất được cung cấp bởi một công ty.
"Our main product is the new software platform."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should promote its main product more effectively. |
Công ty nên quảng bá sản phẩm chính của mình hiệu quả hơn. |
| Phủ định | They must not discontinue their main product line so soon. |
Họ không được ngừng dòng sản phẩm chính của họ quá sớm. |
| Nghi vấn | Could this be the main product we've been waiting for? |
Đây có thể là sản phẩm chính mà chúng ta đã chờ đợi không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's main product is exported to over 50 countries. |
Sản phẩm chính của công ty được xuất khẩu đến hơn 50 quốc gia. |
| Phủ định | That main product was not developed in-house, but outsourced. |
Sản phẩm chính đó không được phát triển nội bộ, mà được thuê ngoài. |
| Nghi vấn | Will the main product be launched next quarter? |
Liệu sản phẩm chính có được ra mắt vào quý tới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been promoting its main product extensively this quarter. |
Công ty đã và đang quảng bá sản phẩm chủ lực của mình một cách rộng rãi trong quý này. |
| Phủ định | They haven't been focusing on their main product lately, shifting attention to new offerings. |
Gần đây họ đã không tập trung vào sản phẩm chủ lực của mình, chuyển sự chú ý sang các sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Has the marketing team been advertising the main product effectively? |
Đội ngũ marketing đã và đang quảng cáo sản phẩm chủ lực một cách hiệu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main product".
