(Top Banner Ad)
main product
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Kinh doanh

main product

UK: /meɪn ˈprɒdʌkt/ • US: /meɪn ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm chính sản phẩm chủ lực mặt hàng chủ đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or most important product offered by a company.

Vietnamese Meaning

Sản phẩm chính, sản phẩm quan trọng nhất được cung cấp bởi một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our main product is the new software platform."

    "Sản phẩm chính của chúng tôi là nền tảng phần mềm mới."

  • "The company's main product accounted for 80% of its revenue."

    "Sản phẩm chính của công ty chiếm 80% doanh thu."

  • "We need to improve the quality of our main product to stay competitive."

    "Chúng ta cần cải thiện chất lượng sản phẩm chính để duy trì tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream Xu hướng chủ đạo, dòng chính
Adjective chief Chính, quan trọng nhất (tương tự 'main')
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun production Sản xuất, sự sản xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
French
main
English
main
Latin
producere
English
product

Nguồn gốc của 'Main'

Từ 'main' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'main', có nghĩa là 'chính, chủ yếu'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Sự liên hệ này gợi ý rằng những gì 'chính' là những gì 'trong tay', quan trọng và cần thiết.

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' xuất phát từ tiếng Latin 'producere', có nghĩa là 'đưa ra, tạo ra'. Nó ám chỉ một cái gì đó được tạo ra hoặc sản xuất thông qua một quá trình. Trong kinh doanh, 'product' là hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp để bán.

Usage Note

Chỉ sản phẩm đóng góp phần lớn vào doanh thu hoặc là trọng tâm trong chiến lược kinh doanh của công ty. Khác với 'secondary product' (sản phẩm thứ yếu) hoặc 'side product' (sản phẩm phụ). 'Flagship product' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, thường ám chỉ sản phẩm tốt nhất, mang tính biểu tượng của công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main product
  • flagship flagship main product
    (Sản phẩm chủ lực, sản phẩm quan trọng nhất (của một công ty))
  • key key main product
    (Sản phẩm chính yếu, sản phẩm then chốt)
  • core core main product
    (Sản phẩm cốt lõi, sản phẩm quan trọng nhất)
Verb + main product
  • develop develop a main product
    (Phát triển một sản phẩm chủ lực)
  • launch launch a main product
    (Ra mắt một sản phẩm chủ lực)
  • market market a main product
    (Tiếp thị một sản phẩm chủ lực)

Idioms

  • Back to basics (regarding the main product)

    Quay trở lại những điều cơ bản (liên quan đến sản phẩm chính), tập trung lại vào những yếu tố quan trọng nhất của sản phẩm.

    "After a period of innovation, the company decided to go back to basics with their main product."

    (Sau một thời gian đổi mới, công ty quyết định quay trở lại những điều cơ bản với sản phẩm chính của họ.)

  • The bread and butter (main product)

    Nguồn thu nhập chính, sản phẩm mang lại lợi nhuận lớn nhất.

    "This software is our bread and butter; it's what keeps the company going."

    (Phần mềm này là nguồn thu nhập chính của chúng tôi; nó là thứ giúp công ty tiếp tục hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main product

Danh từ
Lật mặt

Sản phẩm chính, sản phẩm quan trọng nhất được cung cấp bởi một công ty.

"Our main product is the new software platform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should promote its main product more effectively.
Công ty nên quảng bá sản phẩm chính của mình hiệu quả hơn.
Phủ định
They must not discontinue their main product line so soon.
Họ không được ngừng dòng sản phẩm chính của họ quá sớm.
Nghi vấn
Could this be the main product we've been waiting for?
Đây có thể là sản phẩm chính mà chúng ta đã chờ đợi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's main product is exported to over 50 countries.
Sản phẩm chính của công ty được xuất khẩu đến hơn 50 quốc gia.
Phủ định
That main product was not developed in-house, but outsourced.
Sản phẩm chính đó không được phát triển nội bộ, mà được thuê ngoài.
Nghi vấn
Will the main product be launched next quarter?
Liệu sản phẩm chính có được ra mắt vào quý tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been promoting its main product extensively this quarter.
Công ty đã và đang quảng bá sản phẩm chủ lực của mình một cách rộng rãi trong quý này.
Phủ định
They haven't been focusing on their main product lately, shifting attention to new offerings.
Gần đây họ đã không tập trung vào sản phẩm chủ lực của mình, chuyển sự chú ý sang các sản phẩm mới.
Nghi vấn
Has the marketing team been advertising the main product effectively?
Đội ngũ marketing đã và đang quảng cáo sản phẩm chủ lực một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main product".

Tầm quan trọng của Sản Phẩm Chủ Lực trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xác định và phát triển 'main product' (sản phẩm chủ lực) là rất quan trọng. Nó thường là sản phẩm mang lại doanh thu lớn nhất và đại diện cho thương hiệu của công ty. Các công ty thường đầu tư rất nhiều vào việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm chủ lực của họ.

Vòng Đời Sản Phẩm

Khái niệm 'vòng đời sản phẩm' (product lifecycle) được sử dụng rộng rãi trong marketing. Sản phẩm chủ lực cũng trải qua các giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa và suy thoái. Hiểu rõ vòng đời giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược phù hợp để duy trì và phát triển sản phẩm.