supplementary product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product that enhances or complements the primary product.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm bổ sung, tăng cường hoặc hoàn thiện cho sản phẩm chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The printer cartridge is a supplementary product to the printer."
"Hộp mực là một sản phẩm bổ trợ cho máy in."
-
"Extended warranties are often sold as supplementary products for electronic devices."
"Bảo hành mở rộng thường được bán như các sản phẩm bổ trợ cho các thiết bị điện tử."
-
"Software licenses can be considered supplementary products for computer hardware."
"Giấy phép phần mềm có thể được coi là các sản phẩm bổ trợ cho phần cứng máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | supplement | Vật/thứ bổ sung, phần bổ sung |
| Verb | supplement | Bổ sung, thêm vào |
| Noun | supplementation | Sự bổ sung |
| Adjective | supplementary | Bổ sung, phụ thêm |
| Noun | product | Sản phẩm |
| Verb | produce | Sản xuất, tạo ra |
| Noun | producer | Nhà sản xuất, nhà sản xuất phim/nhạc |
| Noun | production | Sự sản xuất, sản lượng |
| Adjective | productive | Hiệu quả, năng suất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sản phẩm bổ trợ thường được mua kèm với sản phẩm chính và nâng cao giá trị hoặc chức năng của sản phẩm chính. Nó khác với 'accessory' ở chỗ thường cần thiết hơn để sản phẩm chính hoạt động tối ưu hoặc mang lại trải nghiệm tốt nhất. Ví dụ, mực in là sản phẩm bổ trợ cho máy in.
Prepositions
'supplementary to': Bổ sung cho cái gì đó (sản phẩm chính). 'supplementary for': Dành cho cái gì đó (sản phẩm chính), thể hiện mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable supplementary product (sản phẩm bổ sung có giá trị)
-
additional additional supplementary product (sản phẩm bổ sung thêm)
-
optional optional supplementary product (sản phẩm bổ sung tùy chọn)
-
digital digital supplementary product (sản phẩm bổ sung kỹ thuật số)
-
offer offer a supplementary product (cung cấp một sản phẩm bổ sung)
-
provide provide supplementary products (cung cấp các sản phẩm bổ sung)
-
sell sell supplementary products (bán các sản phẩm bổ sung)
-
bundle bundle supplementary products (gom chung (thành gói) các sản phẩm bổ sung)
-
range supplementary product range (dòng sản phẩm bổ sung)
-
information supplementary product information (thông tin sản phẩm bổ sung)
-
line supplementary product line (dây chuyền sản phẩm bổ sung)
Idioms
-
To offer supplementary products
Cung cấp các sản phẩm bổ sung (thường để tăng giá trị hoặc doanh thu cho sản phẩm chính).
"Many companies choose to offer supplementary products to enhance the customer experience."
(Nhiều công ty chọn cung cấp các sản phẩm bổ sung để nâng cao trải nghiệm khách hàng.)
-
To bundle supplementary products
Gom/đóng gói các sản phẩm bổ sung lại với nhau (để bán như một gói).
"We decided to bundle a supplementary product with the main software for a promotional period."
(Chúng tôi quyết định đóng gói một sản phẩm bổ sung cùng với phần mềm chính trong một thời gian khuyến mãi.)
-
A range of supplementary products
Một dòng/loạt các sản phẩm bổ sung.
"The company introduced a new range of supplementary products compatible with their flagship device."
(Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm bổ sung mới tương thích với thiết bị chủ lực của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supplementary product
nounMột sản phẩm bổ sung, tăng cường hoặc hoàn thiện cho sản phẩm chính.
"The printer cartridge is a supplementary product to the printer."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The extended warranty is a supplementary product. |
Gói bảo hành mở rộng là một sản phẩm bổ sung. |
| Phủ định | Is this cleaning solution a supplementary product? |
Dung dịch làm sạch này có phải là một sản phẩm bổ sung không? |
| Nghi vấn | This manual is not a supplementary product. |
Hướng dẫn sử dụng này không phải là một sản phẩm bổ sung. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, we will have been analyzing the supplementary product's market impact for over a year. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, chúng ta sẽ đã phân tích tác động thị trường của sản phẩm bổ trợ này trong hơn một năm. |
| Phủ định | The marketing team won't have been promoting the supplementary product for long when the main product line is updated. |
Đội ngũ marketing sẽ chưa quảng bá sản phẩm bổ trợ được lâu thì dòng sản phẩm chính đã được cập nhật. |
| Nghi vấn | Will the company have been investing in research for supplementary products when the economic downturn hits? |
Liệu công ty có đang đầu tư vào nghiên cứu các sản phẩm bổ trợ khi cuộc suy thoái kinh tế ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary product".
