(Top Banner Ad)
supplementary product
B2
noun B2 Kinh tế, Marketing

supplementary product

UK: /ˌsʌplɪˈmentəri ˈprɒdʌkt/ • US: /ˌsʌplɪˈmentəri ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm bổ trợ sản phẩm đi kèm sản phẩm phụ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that enhances or complements the primary product.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm bổ sung, tăng cường hoặc hoàn thiện cho sản phẩm chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printer cartridge is a supplementary product to the printer."

    "Hộp mực là một sản phẩm bổ trợ cho máy in."

  • "Extended warranties are often sold as supplementary products for electronic devices."

    "Bảo hành mở rộng thường được bán như các sản phẩm bổ trợ cho các thiết bị điện tử."

  • "Software licenses can be considered supplementary products for computer hardware."

    "Giấy phép phần mềm có thể được coi là các sản phẩm bổ trợ cho phần cứng máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplement Vật/thứ bổ sung, phần bổ sung
Verb supplement Bổ sung, thêm vào
Noun supplementation Sự bổ sung
Adjective supplementary Bổ sung, phụ thêm
Noun product Sản phẩm
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun producer Nhà sản xuất, nhà sản xuất phim/nhạc
Noun production Sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive Hiệu quả, năng suất

Synonyms

complementary product (sản phẩm bổ sung)ancillary product (sản phẩm phụ trợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
plēre
Latin
supplēre
Latin
supplēmentum
English
supplement
English
supplementary
Latin
prō-
Latin
dūcere
Latin
prōdūcere
Latin
prōductus
English
product

Nguồn gốc của 'Supplementary'

Từ 'supplementary' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụm từ 'sub-' (có nghĩa là 'bên dưới' hoặc 'tăng lên') và 'plēre' (có nghĩa là 'lấp đầy') kết hợp lại tạo thành 'supplēre' (lấp đầy, hoàn thiện). Sau đó, 'supplēmentum' có nghĩa là 'sự bổ sung'. Cuối cùng, qua tiếng Anh, nó trở thành 'supplement' và tính từ 'supplementary', mang ý nghĩa là bổ sung hoặc phụ trợ.

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'prōdūcere', kết hợp 'prō-' (tiến về phía trước) và 'dūcere' (dẫn dắt). 'Prōdūcere' có nghĩa là 'mang ra, tạo ra'. Dạng quá khứ phân từ của nó là 'prōductus', dùng để chỉ 'thứ được tạo ra'. Từ này sau đó được chuyển ngữ sang tiếng Anh thành 'product' để chỉ một thứ được sản xuất hoặc tạo ra.

Usage Note

Sản phẩm bổ trợ thường được mua kèm với sản phẩm chính và nâng cao giá trị hoặc chức năng của sản phẩm chính. Nó khác với 'accessory' ở chỗ thường cần thiết hơn để sản phẩm chính hoạt động tối ưu hoặc mang lại trải nghiệm tốt nhất. Ví dụ, mực in là sản phẩm bổ trợ cho máy in.

Prepositions

to for

'supplementary to': Bổ sung cho cái gì đó (sản phẩm chính). 'supplementary for': Dành cho cái gì đó (sản phẩm chính), thể hiện mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplementary product
  • valuable valuable supplementary product
    (sản phẩm bổ sung có giá trị)
  • additional additional supplementary product
    (sản phẩm bổ sung thêm)
  • optional optional supplementary product
    (sản phẩm bổ sung tùy chọn)
  • digital digital supplementary product
    (sản phẩm bổ sung kỹ thuật số)
Verb + supplementary product
  • offer offer a supplementary product
    (cung cấp một sản phẩm bổ sung)
  • provide provide supplementary products
    (cung cấp các sản phẩm bổ sung)
  • sell sell supplementary products
    (bán các sản phẩm bổ sung)
  • bundle bundle supplementary products
    (gom chung (thành gói) các sản phẩm bổ sung)
supplementary product + Noun
  • range supplementary product range
    (dòng sản phẩm bổ sung)
  • information supplementary product information
    (thông tin sản phẩm bổ sung)
  • line supplementary product line
    (dây chuyền sản phẩm bổ sung)

Idioms

  • To offer supplementary products

    Cung cấp các sản phẩm bổ sung (thường để tăng giá trị hoặc doanh thu cho sản phẩm chính).

    "Many companies choose to offer supplementary products to enhance the customer experience."

    (Nhiều công ty chọn cung cấp các sản phẩm bổ sung để nâng cao trải nghiệm khách hàng.)

  • To bundle supplementary products

    Gom/đóng gói các sản phẩm bổ sung lại với nhau (để bán như một gói).

    "We decided to bundle a supplementary product with the main software for a promotional period."

    (Chúng tôi quyết định đóng gói một sản phẩm bổ sung cùng với phần mềm chính trong một thời gian khuyến mãi.)

  • A range of supplementary products

    Một dòng/loạt các sản phẩm bổ sung.

    "The company introduced a new range of supplementary products compatible with their flagship device."

    (Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm bổ sung mới tương thích với thiết bị chủ lực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplementary product

noun
Lật mặt

Một sản phẩm bổ sung, tăng cường hoặc hoàn thiện cho sản phẩm chính.

"The printer cartridge is a supplementary product to the printer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extended warranty is a supplementary product.
Gói bảo hành mở rộng là một sản phẩm bổ sung.
Phủ định
Is this cleaning solution a supplementary product?
Dung dịch làm sạch này có phải là một sản phẩm bổ sung không?
Nghi vấn
This manual is not a supplementary product.
Hướng dẫn sử dụng này không phải là một sản phẩm bổ sung.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, we will have been analyzing the supplementary product's market impact for over a year.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, chúng ta sẽ đã phân tích tác động thị trường của sản phẩm bổ trợ này trong hơn một năm.
Phủ định
The marketing team won't have been promoting the supplementary product for long when the main product line is updated.
Đội ngũ marketing sẽ chưa quảng bá sản phẩm bổ trợ được lâu thì dòng sản phẩm chính đã được cập nhật.
Nghi vấn
Will the company have been investing in research for supplementary products when the economic downturn hits?
Liệu công ty có đang đầu tư vào nghiên cứu các sản phẩm bổ trợ khi cuộc suy thoái kinh tế ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary product".

Chiến lược Upselling và Cross-selling

Trong kinh doanh hiện đại, 'sản phẩm bổ sung' là trọng tâm của các chiến lược 'upselling' (bán sản phẩm nâng cấp) và 'cross-selling' (bán chéo). Upselling khuyến khích khách hàng mua phiên bản đắt tiền hơn hoặc nâng cấp của sản phẩm chính, trong khi cross-selling giới thiệu các sản phẩm liên quan hoặc bổ sung để tăng giá trị tổng thể của giao dịch. Các sản phẩm bổ sung giúp doanh nghiệp tối đa hóa doanh thu từ mỗi khách hàng và cải thiện trải nghiệm mua sắm bằng cách cung cấp các giải pháp toàn diện.

Hệ sinh thái sản phẩm và giá trị gia tăng

Khái niệm sản phẩm bổ sung rất quan trọng trong việc xây dựng 'hệ sinh thái sản phẩm'. Ví dụ, một chiếc điện thoại thông minh (sản phẩm chính) có thể đi kèm với ốp lưng, tai nghe, sạc dự phòng (sản phẩm bổ sung). Những sản phẩm này không chỉ tạo ra nguồn doanh thu phụ mà còn tăng cường trải nghiệm người dùng, khiến sản phẩm chính trở nên hấp dẫn và hữu ích hơn. Chúng tạo ra giá trị gia tăng, khiến khách hàng cảm thấy họ đang nhận được một giải pháp hoàn chỉnh chứ không chỉ là một mặt hàng đơn lẻ.