(Top Banner Ad)
service contract
B2
noun B2 Kinh tế, Luật

service contract

UK: /ˈsɜːvɪs kənˈtrækt/ • US: /ˈsɜːrvɪs kənˈtrækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legally binding agreement between a service provider and a client, outlining the services to be performed, the timeline, and the payment terms.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng, phác thảo các dịch vụ cần thực hiện, thời gian biểu và các điều khoản thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company entered into a service contract with a local IT provider."

    "Công ty đã ký kết hợp đồng dịch vụ với một nhà cung cấp dịch vụ IT địa phương."

  • "The service contract details the responsibilities of both parties."

    "Hợp đồng dịch vụ nêu chi tiết trách nhiệm của cả hai bên."

  • "Read the service contract carefully before signing."

    "Đọc kỹ hợp đồng dịch vụ trước khi ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền
Noun contract hợp đồng
Verb contract ký hợp đồng, thu hẹp
Adjective contractual thuộc về hợp đồng
Noun contractor nhà thầu

Synonyms

service agreement (thỏa thuận dịch vụ)maintenance contract (hợp đồng bảo trì)

Antonyms

Related Words

warranty (bảo hành)statement of work (bản mô tả công việc)

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
English
service
Latin
contractus
Old French
contract
English
contract
English
service contract

Nguồn gốc 'Hợp đồng dịch vụ'

Cụm từ 'service contract' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Service' (dịch vụ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'servitium' (sự nô lệ, bổn phận) qua tiếng Pháp cổ 'servise'. 'Contract' (hợp đồng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'contractus' (sự ràng buộc, thỏa thuận). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành một thuật ngữ kinh tế – pháp lý chỉ một thỏa thuận cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Service contract nhấn mạnh tính chất thỏa thuận chính thức và ràng buộc pháp lý, khác với các thỏa thuận miệng hoặc thỏa thuận ít chính thức hơn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà các dịch vụ được cung cấp có giá trị đáng kể hoặc yêu cầu mức độ phức tạp cao.

Prepositions

under in for

* **under a service contract:** Đề cập đến việc thực hiện hoặc tuân thủ các điều khoản của hợp đồng. * **in a service contract:** Đề cập đến các điều khoản hoặc điều kiện được quy định trong hợp đồng. * **for a service contract:** Chỉ mục đích hoặc phạm vi của hợp đồng dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service contract
  • extended an extended service contract
    (một hợp đồng dịch vụ mở rộng (thường là bảo hành mở rộng))
  • annual an annual service contract
    (một hợp đồng dịch vụ hàng năm)
  • maintenance a maintenance service contract
    (một hợp đồng dịch vụ bảo trì)
  • comprehensive a comprehensive service contract
    (một hợp đồng dịch vụ toàn diện)
Verb + service contract
  • sign to sign a service contract
    (ký một hợp đồng dịch vụ)
  • enter into to enter into a service contract
    (ký kết một hợp đồng dịch vụ)
  • renew to renew a service contract
    (gia hạn một hợp đồng dịch vụ)
  • terminate to terminate a service contract
    (chấm dứt một hợp đồng dịch vụ)
  • breach to breach a service contract
    (vi phạm một hợp đồng dịch vụ)
Prepositional Phrase + service contract
  • under under a service contract
    (theo một hợp đồng dịch vụ)
  • terms of the terms of a service contract
    (các điều khoản của một hợp đồng dịch vụ)

Idioms

  • to be subject to a service contract

    phải tuân thủ/bị ràng buộc bởi một hợp đồng dịch vụ

    "All repairs are subject to the terms of the service contract."

    (Tất cả các sửa chữa đều phải tuân thủ các điều khoản của hợp đồng dịch vụ.)

  • to be in breach of a service contract

    vi phạm một hợp đồng dịch vụ

    "If you don't pay the monthly fees, you will be in breach of your service contract."

    (Nếu bạn không thanh toán phí hàng tháng, bạn sẽ vi phạm hợp đồng dịch vụ của mình.)

  • to honour a service contract

    thực hiện đúng/tôn trọng một hợp đồng dịch vụ

    "The company always honours its service contracts with clients."

    (Công ty luôn thực hiện đúng các hợp đồng dịch vụ với khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service contract

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa nhà cung cấp dịch vụ và khách hàng, phác thảo các dịch vụ cần thực hiện, thời gian biểu và các điều khoản thanh toán.

"The company entered into a service contract with a local IT provider."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service contract".

Sức mạnh của Hợp đồng bằng văn bản

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các hợp đồng dịch vụ bằng văn bản có tầm quan trọng pháp lý rất lớn. Chúng là bằng chứng ràng buộc giữa các bên, xác định rõ trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ. Việc ghi lại mọi thứ bằng văn bản giúp tránh hiểu lầm và cung cấp cơ sở để giải quyết tranh chấp pháp lý.

Bảo vệ Người tiêu dùng và Bảo hành Mở rộng

Khái niệm hợp đồng dịch vụ thường gắn liền với việc bảo vệ người tiêu dùng, đặc biệt là dưới dạng 'bảo hành mở rộng' (extended warranty) cho các sản phẩm điện tử, xe cộ. Việc mua một hợp đồng dịch vụ mang lại sự an tâm cho khách hàng, đảm bảo rằng họ sẽ nhận được hỗ trợ hoặc sửa chữa sau khi bảo hành tiêu chuẩn của nhà sản xuất hết hạn, phản ánh một nền văn hóa chú trọng quyền lợi khách hàng.