(Top Banner Ad)
Andorra
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Andorra

UK: /ænˈdɒrə/ • US: /ænˈdɔːrə/

Nghĩa tiếng Việt

Công quốc Andorra Andorra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, landlocked country in the eastern Pyrenees Mountains, between France and Spain.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia nhỏ, không giáp biển nằm ở phía đông dãy núi Pyrenees, giữa Pháp và Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Andorra is a popular destination for skiing and snowboarding."

    "Andorra là một điểm đến phổ biến cho trượt tuyết và trượt ván tuyết."

  • "The capital of Andorra is Andorra la Vella."

    "Thủ đô của Andorra là Andorra la Vella."

  • "Andorra is known for its duty-free shopping."

    "Andorra nổi tiếng với việc mua sắm miễn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Andorran Người Andorra (công dân của quốc gia Andorra)
Adjective Andorran Thuộc về Andorra; liên quan đến Andorra
Noun Principality of Andorra Thân vương quốc Andorra (tên chính thức của quốc gia)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Iberian/Basque (Hypothetical)
Possibly related to words meaning 'shrubland' or 'large pasture' (e.g., *handurial*)
Latin (8th Century Attestation)
Andorra (Used in documents relating to Charlemagne)
Catalan/English (Modern)
Andorra

Truyền thuyết về Charlemagne

Truyền thuyết phổ biến nhất kể rằng Andorra được thành lập bởi Charlemagne (Karl Đại Đế) vào năm 805 để thưởng cho người dân địa phương vì đã giúp ông chiến đấu chống lại người Moors. Đây là cơ sở lịch sử cho nền độc lập lâu đời của quốc gia này.

Nguồn gốc từ tiếng Basque

Một giả thuyết học thuật khác cho rằng tên gọi 'Andorra' có nguồn gốc từ tiếng Basque cổ, có khả năng xuất phát từ các từ có nghĩa là 'vùng đất có cây bụi' hoặc 'đồng cỏ lớn', ám chỉ cảnh quan đồi núi đặc trưng của khu vực Pyrenees.

Usage Note

Andorra thường được đề cập đến trong bối cảnh du lịch, địa lý, chính trị hoặc lịch sử. Nó nổi tiếng với khu trượt tuyết và địa vị là một thiên đường thuế.

Prepositions

in of to

- 'in Andorra': Dùng để chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'I live in Andorra.'
- 'of Andorra': Dùng để biểu thị thuộc tính, nguồn gốc. Ví dụ: 'The people of Andorra are friendly.'
- 'to Andorra': Dùng để chỉ hướng di chuyển. Ví dụ: 'We are going to Andorra on vacation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Andorra
  • landlocked landlocked Andorra
    (Andorra không giáp biển (quốc gia bị bao quanh bởi đất liền))
  • mountainous mountainous Andorra
    (Andorra nhiều đồi núi)
  • tiny tiny Andorra
    (Andorra nhỏ bé (nhấn mạnh kích thước là một vi quốc gia))
Noun + Andorra
  • tax haven Andorra's tax haven status
    (Tình trạng thiên đường thuế của Andorra)
  • border with the border with Andorra
    (Biên giới với Andorra)
Verb + Andorra
  • visiting visiting Andorra
    (đi thăm/du lịch Andorra)
  • trading with trading with Andorra
    (giao thương/buôn bán với Andorra)

Idioms

  • The Andorran Model

    Mô hình Andorra (ám chỉ mô hình kinh tế nhỏ dựa trên du lịch, thương mại miễn thuế và dịch vụ tài chính, đặc trưng của vi quốc gia này).

    "Many microstates study the Andorran Model for sustainable growth."

    (Nhiều vi quốc gia nghiên cứu Mô hình Andorra để phát triển bền vững.)

  • Between France and Spain

    Vị trí chiến lược giữa Pháp và Tây Ban Nha (thường được dùng để mô tả sự phụ thuộc chính trị hoặc kinh tế vào hai nước láng giềng lớn).

    "Andorra maintains a careful diplomatic balance between France and Spain."

    (Andorra duy trì sự cân bằng ngoại giao cẩn thận giữa Pháp và Tây Ban Nha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Andorra

Noun
Lật mặt

Một quốc gia nhỏ, không giáp biển nằm ở phía đông dãy núi Pyrenees, giữa Pháp và Tây Ban Nha.

"Andorra is a popular destination for skiing and snowboarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highest peak in Andorra is Coma Pedrosa.
Đỉnh núi cao nhất ở Andorra là Coma Pedrosa.
Phủ định
Never have I seen such stunning landscapes as in Andorra.
Chưa bao giờ tôi thấy những cảnh quan tuyệt đẹp như ở Andorra.
Nghi vấn
Should you visit Andorra, would you explore its Romanesque churches?
Nếu bạn đến thăm Andorra, bạn sẽ khám phá những nhà thờ theo phong cách Romanesque của nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Andorra".

Hai vị Đồng Thân Vương

Andorra là quốc gia cộng hòa lập hiến duy nhất trên thế giới có hai vị nguyên thủ quốc gia (Đồng Thân Vương) đồng thời nắm quyền. Họ là Tổng thống đương nhiệm của Pháp và Giám mục xứ Urgell (Tây Ban Nha). Cả hai đều không phải là người Andorra, một cấu trúc chính trị độc đáo từ thời Trung Cổ.

Tiếng Catalan là ngôn ngữ chính thức

Mặc dù nằm giữa hai cường quốc nói tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp, ngôn ngữ chính thức và chủ yếu được sử dụng tại Andorra là tiếng Catalan. Đây là một yếu tố quan trọng trong bản sắc văn hóa của người dân Andorra.