(Top Banner Ad)
tax haven
C1
danh từ C1 Kinh tế

tax haven

UK: /ˈtæks ˈheɪvən/ • US: /ˈtæks ˈheɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường thuế khu vực trốn thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country or place with very low taxes, used by companies and wealthy individuals to avoid paying higher taxes in their own country.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có mức thuế rất thấp, được các công ty và cá nhân giàu có sử dụng để tránh phải trả thuế cao hơn ở nước sở tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many multinational corporations use tax havens to minimize their tax liabilities."

    "Nhiều tập đoàn đa quốc gia sử dụng các thiên đường thuế để giảm thiểu nghĩa vụ thuế của họ."

  • "The island nation is often criticized for being a tax haven."

    "Quốc đảo này thường bị chỉ trích vì là một thiên đường thuế."

  • "The investigation revealed that several companies had been using tax havens to hide their profits."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng một số công ty đã sử dụng các thiên đường thuế để che giấu lợi nhuận của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế (khoản tiền phải nộp cho nhà nước)
Verb tax đánh thuế, áp đặt thuế; làm cho căng thẳng/mệt mỏi
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế
Adjective taxable chịu thuế, có thể bị đánh thuế
Noun taxpayer người nộp thuế
Adjective tax-free miễn thuế
Noun haven nơi trú ẩn an toàn, bến cảng
Adjective offshore ở nước ngoài, ngoài khơi (thường liên quan đến hoạt động tài chính nhằm mục đích giảm thuế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare
Old English
hæfen
English
tax haven

Nguồn gốc 'thiên đường thuế'

Cụm từ 'tax haven' là sự kết hợp của hai từ: 'tax' (thuế) và 'haven' (nơi trú ẩn an toàn, bến cảng). 'Tax' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'taxare' (nghĩa là đánh giá, áp đặt), trong khi 'haven' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hæfen' (nghĩa là cảng, nơi trú ẩn). Khi kết hợp lại, 'tax haven' mô tả một quốc gia hoặc khu vực cung cấp môi trường thuận lợi cho các cá nhân và công ty để giảm thiểu gánh nặng thuế một cách hợp pháp, giống như một bến cảng an toàn khỏi cơn bão thuế má. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ 'tax haven' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc trốn thuế hoặc tránh thuế một cách không hợp pháp. Nó khác với 'tax optimization' (tối ưu hóa thuế), vốn đề cập đến việc sử dụng các phương pháp hợp pháp để giảm thiểu gánh nặng thuế. Các tax haven thường có luật bảo mật thông tin tài chính nghiêm ngặt, gây khó khăn cho việc điều tra các hoạt động tài chính.

Prepositions

in as

*in a tax haven*: Chỉ địa điểm cụ thể là một tax haven (ví dụ: Registering a company in a tax haven). *as a tax haven*: Chỉ vai trò hoặc chức năng của một địa điểm là một tax haven (ví dụ: Being known as a tax haven).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax haven
  • notorious notorious tax haven
    (thiên đường thuế khét tiếng)
  • offshore offshore tax haven
    (thiên đường thuế ở nước ngoài)
  • small small tax haven
    (thiên đường thuế nhỏ)
  • attractive attractive tax haven
    (thiên đường thuế hấp dẫn)
Verb + tax haven
  • use use a tax haven
    (sử dụng một thiên đường thuế)
  • establish establish a tax haven
    (thành lập một thiên đường thuế)
  • stash money in stash money in a tax haven
    (cất giấu tiền ở thiên đường thuế)
  • crack down on crack down on tax havens
    (trấn áp/nghiêm trị các thiên đường thuế)
Noun + tax haven
  • status tax haven status
    (tình trạng thiên đường thuế)
  • policies tax haven policies
    (các chính sách của thiên đường thuế)
  • investigation tax haven investigation
    (cuộc điều tra về thiên đường thuế)

Idioms

  • Flee to a tax haven

    Trốn sang một thiên đường thuế (để tránh nộp thuế)

    "Wealthy individuals often flee to a tax haven to protect their assets from high taxes."

    (Các cá nhân giàu có thường trốn sang thiên đường thuế để bảo vệ tài sản của họ khỏi mức thuế cao.)

  • Move assets to a tax haven

    Chuyển tài sản sang thiên đường thuế

    "The company decided to move its assets to a tax haven to minimize its tax burden."

    (Công ty quyết định chuyển tài sản sang thiên đường thuế để giảm thiểu gánh nặng thuế.)

  • A haven for tax dodgers

    Nơi trú ẩn cho những kẻ trốn thuế/tránh thuế

    "Many critics consider some island nations to be a haven for tax dodgers."

    (Nhiều nhà phê bình coi một số quốc đảo là nơi trú ẩn cho những kẻ trốn thuế/tránh thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax haven

danh từ
Lật mặt

Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có mức thuế rất thấp, được các công ty và cá nhân giàu có sử dụng để tránh phải trả thuế cao hơn ở nước sở tại.

"Many multinational corporations use tax havens to minimize their tax liabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many wealthy individuals use tax havens: countries or territories with low or no taxes, offering financial secrecy.
Nhiều cá nhân giàu có sử dụng các thiên đường thuế: các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có thuế suất thấp hoặc không có thuế, cung cấp sự bảo mật tài chính.
Phủ định
This policy doesn't address the core issue: the existence of tax havens, which allow multinational corporations to avoid paying their fair share.
Chính sách này không giải quyết được vấn đề cốt lõi: sự tồn tại của các thiên đường thuế, cho phép các tập đoàn đa quốc gia trốn tránh việc trả phần thuế công bằng của họ.
Nghi vấn
Is this country becoming a tax haven: a jurisdiction known for attracting foreign capital with minimal taxation?
Liệu quốc gia này có đang trở thành một thiên đường thuế không: một khu vực pháp lý nổi tiếng với việc thu hút vốn nước ngoài với mức thuế tối thiểu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Cayman Islands was a famous tax haven for many corporations in the 1990s.
Quần đảo Cayman là một thiên đường thuế nổi tiếng cho nhiều tập đoàn trong những năm 1990.
Phủ định
Switzerland was not always considered a tax haven, but its banking secrecy laws contributed to its rise as one.
Thụy Sĩ không phải lúc nào cũng được coi là một thiên đường thuế, nhưng luật bảo mật ngân hàng của nước này đã góp phần vào sự trỗi dậy của nó.
Nghi vấn
Did the politician use a tax haven to avoid paying taxes last year?
Năm ngoái, chính trị gia có sử dụng thiên đường thuế để trốn thuế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax haven".

Vụ rò rỉ Hồ sơ Panama (Panama Papers)

Năm 2016, vụ rò rỉ Hồ sơ Panama đã tiết lộ cách các chính trị gia, người nổi tiếng và những người giàu có trên toàn cầu sử dụng các công ty vỏ bọc và tài khoản ngân hàng ở nước ngoài (thường là ở các thiên đường thuế) để giấu tài sản, rửa tiền và trốn thuế. Vụ việc này đã làm dấy lên tranh cãi lớn về sự minh bạch tài chính và đạo đức kinh doanh quốc tế.

Phân biệt 'tránh thuế' (tax avoidance) và 'trốn thuế' (tax evasion)

Trong bối cảnh thiên đường thuế, điều quan trọng là phải phân biệt giữa 'tax avoidance' (tránh thuế) và 'tax evasion' (trốn thuế). 'Tax avoidance' là việc giảm thiểu gánh nặng thuế một cách hợp pháp thông qua các lỗ hổng hoặc quy định của pháp luật. Ngược lại, 'tax evasion' là hành vi bất hợp pháp nhằm gian lận thuế bằng cách khai báo sai hoặc che giấu thu nhập. Các thiên đường thuế thường được sử dụng cho cả hai mục đích này, dù chỉ 'tránh thuế' mới là hợp pháp.