(Top Banner Ad)
principality
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Địa lý

principality

UK: /ˌprɪnsɪˈpæləti/ • US: /ˌprɪnsəˈpæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thân vương quốc công quốc (nếu người cai trị là công tước)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state ruled by a prince or princess.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia được cai trị bởi một hoàng tử hoặc công chúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Principality of Monaco is famous for its casinos and Formula One race."

    "Thân vương quốc Monaco nổi tiếng với các sòng bạc và cuộc đua Công thức Một."

  • "Andorra is a small principality located in the Pyrenees Mountains."

    "Andorra là một thân vương quốc nhỏ nằm ở dãy núi Pyrenees."

  • "Historically, many principalities existed within the Holy Roman Empire."

    "Trong lịch sử, nhiều thân vương quốc tồn tại trong Đế chế La Mã Thần thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prince hoàng tử, thân vương
Noun princess công chúa
Adjective princely thuộc về hoàng tử, vương giả, hào phóng
Noun principal hiệu trưởng, người đứng đầu; tiền gốc
Adjective principal chính, chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps
Medieval Latin
principalitas
Old French
principauté
English
principality

Nguồn gốc của 'Principality'

Từ 'principality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'princeps', có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'thứ nhất'. Nó phát triển qua tiếng Latin Trung cổ 'principalitas' (danh hiệu hoặc lãnh thổ của một hoàng tử) và tiếng Pháp cổ 'principauté', để chỉ một lãnh thổ được cai trị bởi một hoàng tử hoặc công tước.

Usage Note

Từ 'principality' thường được dùng để chỉ các quốc gia nhỏ, độc lập hoặc bán độc lập, nơi người đứng đầu nhà nước có tước vị là hoàng tử hoặc công chúa. Nó nhấn mạnh hình thức chính phủ quân chủ và thường mang tính lịch sử hoặc truyền thống. So sánh với 'kingdom' (vương quốc), 'principality' thường nhỏ hơn về quy mô và quyền lực.

Prepositions

of in

'Principality of' được dùng để chỉ rõ quốc gia nào đang được nói đến (ví dụ: Principality of Monaco). 'In a principality' được dùng để chỉ vị trí hoặc hành động diễn ra trong một quốc gia như vậy (ví dụ: He lived in a principality).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principality
  • sovereign a sovereign principality
    (một công quốc có chủ quyền)
  • independent an independent principality
    (một công quốc độc lập)
  • ancient an ancient principality
    (một công quốc cổ đại)
  • small a small principality
    (một công quốc nhỏ)
Verb + principality
  • rule to rule a principality
    (cai trị một công quốc)
  • govern to govern a principality
    (quản lý một công quốc)
  • establish to establish a principality
    (thành lập một công quốc)
  • inherit to inherit a principality
    (thừa kế một công quốc)
Prepositional Phrases
  • in the in the Principality of Monaco
    (ở Công quốc Monaco)
  • the status of the status of a principality
    (tình trạng của một công quốc)

Idioms

  • the Principality of Monaco

    Công quốc Monaco (tên gọi chính thức của Monaco)

    "The Principality of Monaco is known for its luxurious lifestyle and Grand Prix."

    (Công quốc Monaco nổi tiếng với lối sống xa hoa và giải đua Grand Prix.)

  • an independent principality

    một công quốc độc lập (một quốc gia tự trị do một hoàng tử/công tước cai trị)

    "Liechtenstein is a small, independent principality located in the Alps."

    (Liechtenstein là một công quốc nhỏ, độc lập nằm ở dãy Alps.)

  • to gain principality

    giành được quyền cai trị công quốc/lãnh địa

    "The young heir struggled for years to gain principality over his ancestral lands."

    (Người thừa kế trẻ tuổi đã đấu tranh nhiều năm để giành được quyền cai trị công quốc trên vùng đất tổ tiên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principality

noun
Lật mặt

Một quốc gia được cai trị bởi một hoàng tử hoặc công chúa.

"The Principality of Monaco is famous for its casinos and Formula One race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the treaty was signed, the principality had already declared its independence.
Vào thời điểm hiệp ước được ký kết, công quốc đã tuyên bố độc lập.
Phủ định
The prince hadn't considered the implications of annexing another principality before making his decision.
Hoàng tử đã không xem xét những hệ lụy của việc sáp nhập một công quốc khác trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had the principality invested in its infrastructure before the economic downturn?
Công quốc đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng trước khi suy thoái kinh tế diễn ra phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been vying for control of the principality for years before the treaty was signed.
Họ đã tranh giành quyền kiểm soát công quốc trong nhiều năm trước khi hiệp ước được ký kết.
Phủ định
He hadn't been acting in a princely manner before his advisors intervened.
Anh ta đã không hành xử một cách vương giả trước khi các cố vấn của anh ta can thiệp.
Nghi vấn
Had the neighboring kingdom been encroaching on the principality's borders for long before the war broke out?
Vương quốc láng giềng đã xâm phạm biên giới của công quốc trong bao lâu trước khi chiến tranh nổ ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principality".

Các Công quốc Hiện đại

Ngày nay, có một số công quốc độc lập vẫn tồn tại, nổi bật nhất là Monaco, Liechtenstein và Andorra. Chúng thường là các quốc gia nhỏ, có chủ quyền, duy trì chế độ quân chủ lập hiến hoặc bán lập hiến với một hoàng tử (Prince) là nguyên thủ quốc gia.

Vai trò Lịch sử của Công quốc

Trong lịch sử châu Âu, nhiều công quốc đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản đồ chính trị và các mối quan hệ quyền lực. Chúng có thể là các lãnh địa bán tự trị trong một đế chế lớn hơn hoặc các quốc gia độc lập hoàn toàn, thường được cai trị bởi các gia đình quý tộc có ảnh hưởng.