principality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state ruled by a prince or princess.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia được cai trị bởi một hoàng tử hoặc công chúa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Principality of Monaco is famous for its casinos and Formula One race."
"Thân vương quốc Monaco nổi tiếng với các sòng bạc và cuộc đua Công thức Một."
-
"Andorra is a small principality located in the Pyrenees Mountains."
"Andorra là một thân vương quốc nhỏ nằm ở dãy núi Pyrenees."
-
"Historically, many principalities existed within the Holy Roman Empire."
"Trong lịch sử, nhiều thân vương quốc tồn tại trong Đế chế La Mã Thần thánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'principality' thường được dùng để chỉ các quốc gia nhỏ, độc lập hoặc bán độc lập, nơi người đứng đầu nhà nước có tước vị là hoàng tử hoặc công chúa. Nó nhấn mạnh hình thức chính phủ quân chủ và thường mang tính lịch sử hoặc truyền thống. So sánh với 'kingdom' (vương quốc), 'principality' thường nhỏ hơn về quy mô và quyền lực.
Prepositions
'Principality of' được dùng để chỉ rõ quốc gia nào đang được nói đến (ví dụ: Principality of Monaco). 'In a principality' được dùng để chỉ vị trí hoặc hành động diễn ra trong một quốc gia như vậy (ví dụ: He lived in a principality).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sovereign a sovereign principality (một công quốc có chủ quyền)
-
independent an independent principality (một công quốc độc lập)
-
ancient an ancient principality (một công quốc cổ đại)
-
small a small principality (một công quốc nhỏ)
-
rule to rule a principality (cai trị một công quốc)
-
govern to govern a principality (quản lý một công quốc)
-
establish to establish a principality (thành lập một công quốc)
-
inherit to inherit a principality (thừa kế một công quốc)
-
in the in the Principality of Monaco (ở Công quốc Monaco)
-
the status of the status of a principality (tình trạng của một công quốc)
Idioms
-
the Principality of Monaco
Công quốc Monaco (tên gọi chính thức của Monaco)
"The Principality of Monaco is known for its luxurious lifestyle and Grand Prix."
(Công quốc Monaco nổi tiếng với lối sống xa hoa và giải đua Grand Prix.)
-
an independent principality
một công quốc độc lập (một quốc gia tự trị do một hoàng tử/công tước cai trị)
"Liechtenstein is a small, independent principality located in the Alps."
(Liechtenstein là một công quốc nhỏ, độc lập nằm ở dãy Alps.)
-
to gain principality
giành được quyền cai trị công quốc/lãnh địa
"The young heir struggled for years to gain principality over his ancestral lands."
(Người thừa kế trẻ tuổi đã đấu tranh nhiều năm để giành được quyền cai trị công quốc trên vùng đất tổ tiên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
principality
nounMột quốc gia được cai trị bởi một hoàng tử hoặc công chúa.
"The Principality of Monaco is famous for its casinos and Formula One race."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the treaty was signed, the principality had already declared its independence. |
Vào thời điểm hiệp ước được ký kết, công quốc đã tuyên bố độc lập. |
| Phủ định | The prince hadn't considered the implications of annexing another principality before making his decision. |
Hoàng tử đã không xem xét những hệ lụy của việc sáp nhập một công quốc khác trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Had the principality invested in its infrastructure before the economic downturn? |
Công quốc đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng trước khi suy thoái kinh tế diễn ra phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been vying for control of the principality for years before the treaty was signed. |
Họ đã tranh giành quyền kiểm soát công quốc trong nhiều năm trước khi hiệp ước được ký kết. |
| Phủ định | He hadn't been acting in a princely manner before his advisors intervened. |
Anh ta đã không hành xử một cách vương giả trước khi các cố vấn của anh ta can thiệp. |
| Nghi vấn | Had the neighboring kingdom been encroaching on the principality's borders for long before the war broke out? |
Vương quốc láng giềng đã xâm phạm biên giới của công quốc trong bao lâu trước khi chiến tranh nổ ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principality".
