(Top Banner Ad)
androgynous
C1
adjective C1 Giới tính học, Thời trang, Nghệ thuật

androgynous

UK: /ænˈdrɒdʒɪnəs/ • US: /ænˈdrɑːdʒənəs/

Nghĩa tiếng Việt

trung tính lưỡng tính phi giới tính vừa nam vừa nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having both male and female characteristics; neither specifically feminine nor masculine.

Vietnamese Meaning

Mang đặc điểm của cả nam và nữ; không hoàn toàn nữ tính cũng không hoàn toàn nam tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model's androgynous look has made her a popular choice for designers."

    "Vẻ ngoài trung tính của người mẫu này đã khiến cô ấy trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà thiết kế."

  • "David Bowie was known for his androgynous style."

    "David Bowie nổi tiếng với phong cách trung tính (phi giới tính) của mình."

  • "Androgynous fashion is becoming increasingly popular."

    "Thời trang trung tính (phi giới tính) đang ngày càng trở nên phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun androgyne Người lưỡng tính hoặc người có phong cách lưỡng tính (đặc biệt là trong nghệ thuật, thời trang)
Noun androgyny Tính lưỡng tính; sự kết hợp đặc điểm nam và nữ
Adverb androgynously Một cách lưỡng tính, theo phong cách lưỡng tính

Synonyms

unisex (phi giới tính, lưỡng tính)gender-neutral (trung tính về giới tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giới tính học, Thời trang, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
anēr (ἀνήρ) (man)
Ancient Greek
gynē (γυνή) (woman)
Ancient Greek
androgynos (ἀνδρόγυνος) (of both sexes)
Late Latin
androgynus
English
androgynous

Nguồn Gốc Cổ Đại

Từ 'androgynous' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ: 'anēr' (người đàn ông) và 'gynē' (người phụ nữ). Vì vậy, về cơ bản, nó mô tả bất cứ điều gì có đặc điểm của cả hai giới tính, thể hiện sự hòa trộn của nam tính và nữ tính.

Usage Note

Từ 'androgynous' thường được sử dụng để mô tả người, phong cách thời trang, hoặc các hình thức nghệ thuật thể hiện sự pha trộn giữa các đặc điểm giới tính truyền thống. Nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hay liên quan đến xu hướng tính dục, mà tập trung vào sự trung tính về giới tính hoặc sự kết hợp các yếu tố nam tính và nữ tính. Khác với 'unisex' (dành cho cả nam và nữ), 'androgynous' nhấn mạnh sự hòa trộn và mờ nhạt các ranh giới giới tính.

Prepositions

in as

'- Androgynous in appearance': Mang vẻ ngoài trung tính, pha trộn giới tính.
- 'Seen as androgynous': Được nhìn nhận là trung tính về giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Androgynous Noun
  • style an androgynous style
    (phong cách lưỡng tính)
  • look an androgynous look
    (vẻ ngoài phi giới tính/lưỡng tính)
  • fashion androgynous fashion
    (thời trang lưỡng tính)
Adverb + Androgynous
  • subtly subtly androgynous
    (lưỡng tính một cách tinh tế)
  • strikingly strikingly androgynous
    (lưỡng tính một cách nổi bật, gây ấn tượng)
Verb + Androgynous
  • adopting adopting an androgynous aesthetic
    (áp dụng/theo đuổi một gu thẩm mỹ lưỡng tính)

Idioms

  • Androgynous fashion statement

    Tuyên ngôn thời trang lưỡng tính (sự thể hiện cá tính qua trang phục phi giới tính)

    "Many models today are celebrated for making bold androgynous fashion statements."

    (Nhiều người mẫu ngày nay được ca ngợi vì đưa ra những tuyên ngôn thời trang lưỡng tính táo bạo.)

  • The androgynous ideal

    Hình mẫu lý tưởng lưỡng tính (Hình ảnh một người kết hợp hoàn hảo cả nét nam và nữ)

    "The artist aims to represent the androgynous ideal of beauty in their sculptures."

    (Nghệ sĩ nhằm mục đích đại diện cho hình mẫu lý tưởng lưỡng tính về cái đẹp trong các tác phẩm điêu khắc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

androgynous

adjective
Lật mặt

Mang đặc điểm của cả nam và nữ; không hoàn toàn nữ tính cũng không hoàn toàn nam tính.

"The model's androgynous look has made her a popular choice for designers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her style is more androgynous than his.
Phong cách của cô ấy thì trung tính hơn của anh ấy.
Phủ định
This season's fashion is not as androgynous as it was last year.
Thời trang mùa này không trung tính như năm ngoái.
Nghi vấn
Is her new haircut the most androgynous among all the models?
Kiểu tóc mới của cô ấy có phải là trung tính nhất trong số tất cả các người mẫu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "androgynous".

Các Biểu Tượng Pop Culture

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, phong cách lưỡng tính đã được phổ biến rộng rãi bởi các nghệ sĩ âm nhạc như David Bowie (với nhân vật Ziggy Stardust) và Prince. Họ đã thách thức các định kiến giới tính truyền thống thông qua trang phục và hình ảnh sân khấu, mở đường cho sự chấp nhận tính phi giới tính trong thời trang hiện đại.

Bối Cảnh Triết Học và Thần Thoại

Khái niệm lưỡng tính đã tồn tại từ lâu trong triết học Hy Lạp cổ đại (như trong tác phẩm Symposium của Plato) và nhiều thần thoại khác, thường đại diện cho một trạng thái hoàn hảo, nguyên sơ, hoặc sự thống nhất giữa hai nửa đối lập (nam và nữ) để tạo thành một tổng thể trọn vẹn.