(Top Banner Ad)
masculine
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Giới tính học

masculine

UK: /ˈmæskjəlɪn/ • US: /ˈmæskjəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nam tính mạnh mẽ đàn ông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having qualities or appearance traditionally associated with men.

Vietnamese Meaning

Có những phẩm chất hoặc ngoại hình thường được liên kết với nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a very masculine appearance."

    "Anh ấy có một vẻ ngoài rất nam tính."

  • "She prefers masculine men."

    "Cô ấy thích những người đàn ông nam tính."

  • "He adopted a more masculine persona for the role."

    "Anh ấy đã xây dựng một hình tượng nam tính hơn cho vai diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masculinity sự nam tính, bản chất nam giới
Adverb masculinely một cách nam tính, như đàn ông
Verb emasculate làm mất nam tính, làm suy yếu, làm mất sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Giới tính học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
masculus
Old French
masculin
Middle English
masculine

Nguồn gốc từ Latin cổ

Từ 'masculine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'masculus', một dạng giảm nhẹ của 'mas' (nam giới). Nó ban đầu mang nghĩa 'liên quan đến nam giới' hoặc 'có những đặc điểm của nam giới'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, duy trì ý nghĩa cốt lõi về sự nam tính, chỉ những đặc điểm hoặc phẩm chất được coi là điển hình của đàn ông.

Usage Note

Từ 'masculine' thường được dùng để mô tả những đặc điểm về thể chất, tính cách, hoặc hành vi được coi là điển hình của nam giới trong một nền văn hóa cụ thể. Nó có thể liên quan đến sức mạnh, sự quyết đoán, tính độc lập, và sự lý trí. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quan niệm về 'masculine' có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các nền văn hóa. So với 'male', 'masculine' mang tính chất biểu tượng và xã hội hơn, trong khi 'male' chỉ đơn thuần là giới tính sinh học.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'He is masculine in appearance' (Anh ấy có vẻ ngoài nam tính). 'Masculine of feature' (nét mặt nam tính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masculine
  • strong strong masculine features
    (những nét nam tính mạnh mẽ)
  • distinctly distinctly masculine voice
    (giọng nói đặc biệt nam tính)
  • traditional traditional masculine roles
    (vai trò nam tính truyền thống)
Verb + masculine
  • embody embody masculine traits
    (thể hiện những đặc điểm nam tính)
  • exude exude masculine charm
    (tỏa ra vẻ quyến rũ nam tính)
Masculine + Noun
  • masculine masculine qualities
    (những phẩm chất nam tính)
  • masculine masculine ideal
    (hình mẫu nam tính lý tưởng)
  • masculine masculine stereotype
    (định kiến về nam tính)

Idioms

  • toxic masculinity

    nam tính độc hại (những khía cạnh tiêu cực của nam tính truyền thống, gây hại cho cả nam giới và xã hội)

    "The concept of 'toxic masculinity' suggests that rigid adherence to certain traditional masculine norms can be harmful."

    (Khái niệm 'nam tính độc hại' cho rằng việc tuân thủ cứng nhắc các chuẩn mực nam tính truyền thống có thể gây hại.)

  • masculine energy

    năng lượng nam tính (trong một số triết lý tâm linh hoặc tâm lý, chỉ phẩm chất chủ động, mạnh mẽ, bảo vệ)

    "She carries a powerful blend of feminine grace and masculine energy."

    (Cô ấy mang trong mình sự pha trộn mạnh mẽ giữa vẻ duyên dáng nữ tính và năng lượng nam tính.)

  • masculine pride

    niềm tự hào nam tính

    "His masculine pride wouldn't allow him to ask for help."

    (Niềm tự hào nam tính của anh ấy không cho phép anh ấy nhờ sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masculine

Tính từ
Lật mặt

Có những phẩm chất hoặc ngoại hình thường được liên kết với nam giới.

"He has a very masculine appearance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masculine".

Khái niệm Nam tính trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'nam tính' truyền thống thường gắn liền với sức mạnh thể chất, sự dũng cảm, độc lập, và khả năng trụ cột. Tuy nhiên, các quan điểm hiện đại đã mở rộng khái niệm này, công nhận sự đa dạng của các biểu hiện nam tính và đặt câu hỏi về những kỳ vọng cứng nhắc có thể gây áp lực lên nam giới.

Sự Phát triển của 'Nam tính Độc hại'

Thuật ngữ 'nam tính độc hại' đã trở nên phổ biến, chỉ những áp lực xã hội và hành vi gây hại phát sinh từ các định nghĩa truyền thống và cứng nhắc về nam tính. Điều này khuyến khích thảo luận về cách nuôi dưỡng một hình thức nam tính lành mạnh hơn, bao gồm sự biểu lộ cảm xúc và sự hỗ trợ lẫn nhau, thay vì chỉ tập trung vào sự mạnh mẽ hoặc hung hăng.