(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ masculine
B2

masculine

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nam tính mạnh mẽ đàn ông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Masculine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có những phẩm chất hoặc ngoại hình thường được liên kết với nam giới.

Definition (English Meaning)

Having qualities or appearance traditionally associated with men.

Ví dụ Thực tế với 'Masculine'

  • "He has a very masculine appearance."

    "Anh ấy có một vẻ ngoài rất nam tính."

  • "She prefers masculine men."

    "Cô ấy thích những người đàn ông nam tính."

  • "He adopted a more masculine persona for the role."

    "Anh ấy đã xây dựng một hình tượng nam tính hơn cho vai diễn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Masculine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

feminine(nữ tính)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Xã hội học Giới tính học

Ghi chú Cách dùng 'Masculine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'masculine' thường được dùng để mô tả những đặc điểm về thể chất, tính cách, hoặc hành vi được coi là điển hình của nam giới trong một nền văn hóa cụ thể. Nó có thể liên quan đến sức mạnh, sự quyết đoán, tính độc lập, và sự lý trí. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quan niệm về 'masculine' có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các nền văn hóa. So với 'male', 'masculine' mang tính chất biểu tượng và xã hội hơn, trong khi 'male' chỉ đơn thuần là giới tính sinh học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Ví dụ: 'He is masculine in appearance' (Anh ấy có vẻ ngoài nam tính). 'Masculine of feature' (nét mặt nam tính).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Masculine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)