(Top Banner Ad)
andromeda
C1
Danh từ C1 Thiên văn học, Thần thoại Hy Lạp

andromeda

UK: /ænˈdrɒmɪdə/ • US: /ænˈdrɑːmɪdə/

Nghĩa tiếng Việt

chòm sao Tiên Nữ thiên hà Tiên Nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A constellation in the northern sky, named after the mythological princess Andromeda.

Vietnamese Meaning

Một chòm sao ở bầu trời phía bắc, được đặt theo tên công chúa Andromeda trong thần thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Andromeda galaxy is the closest major galaxy to the Milky Way."

    "Thiên hà Andromeda là thiên hà lớn gần nhất với Ngân Hà."

  • "The Andromeda galaxy is visible to the naked eye under very dark skies."

    "Thiên hà Andromeda có thể nhìn thấy bằng mắt thường dưới bầu trời rất tối."

  • "In Greek mythology, Andromeda was chained to a rock as a sacrifice."

    "Trong thần thoại Hy Lạp, Andromeda bị xiềng xích vào một tảng đá để làm vật hiến tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun (Galaxy) Andromeda Galaxy Thiên hà Tiên Nữ (thiên hà xoắn ốc lớn gần Dải Ngân Hà nhất).
Proper Noun (Constellation) Andromeda Chòm sao Tiên Nữ (một chòm sao dễ thấy trên bầu trời phía bắc).
Adjective (Rare) Andromedean Thuộc về Andromeda (thường dùng trong các văn bản khoa học hoặc văn học giả tưởng).

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀνδρομέδα (Androméda)
Latin
Andromeda
English
Andromeda

Nguồn gốc Thần thoại Hy Lạp

Tên gọi 'Andromeda' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'người cai trị đàn ông' hoặc 'người có tư duy đàn ông'. Andromeda là tên của một công chúa trong thần thoại, con gái của Hoàng hậu Cassiopeia. Vì sự kiêu ngạo của mẹ mình, Andromeda bị trói vào đá làm vật tế thần, nhưng sau đó được anh hùng Perseus giải cứu.

Usage Note

Andromeda thường được dùng để chỉ chòm sao hoặc tên của thiên hà Andromeda. Trong thần thoại, Andromeda là con gái của Cepheus và Cassiopeia, và là vợ của Perseus.
Khi nhắc đến thiên hà Andromeda, cần phân biệt với chòm sao Andromeda. Thiên hà Andromeda là một thiên hà riêng biệt, trong khi chòm sao Andromeda là một tập hợp các ngôi sao tạo thành một hình ảnh trên bầu trời đêm.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vị trí của chòm sao Andromeda trên bầu trời. Ví dụ: 'The Andromeda constellation is in the northern sky.' Khi dùng 'of', nó thường thể hiện thuộc tính, ví dụ 'the Andromeda galaxy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Andromeda
  • neighboring the neighboring Andromeda Galaxy
    (Thiên hà Tiên Nữ lân cận (gần Dải Ngân Hà))
  • distant viewing the distant Andromeda
    (ngắm nhìn chòm sao Tiên Nữ ở xa)
  • spiral the spiral Andromeda galaxy
    (thiên hà Tiên Nữ dạng xoắn ốc)
Verb + Andromeda
  • observe observe Andromeda through a telescope
    (quan sát chòm sao Tiên Nữ qua kính thiên văn)
  • locate locate the Andromeda constellation
    (định vị chòm sao Tiên Nữ)

Idioms

  • The Andromeda-Milky Way Collision

    Sự kiện va chạm giữa Thiên hà Tiên Nữ và Dải Ngân Hà (một sự kiện thiên văn học được dự đoán trong tương lai xa)

    "The Andromeda-Milky Way Collision is not expected for another 4.5 billion years."

    (Sự kiện va chạm giữa Thiên hà Tiên Nữ và Dải Ngân Hà phải mất 4,5 tỷ năm nữa mới xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

andromeda

Danh từ
Lật mặt

Một chòm sao ở bầu trời phía bắc, được đặt theo tên công chúa Andromeda trong thần thoại.

"The Andromeda galaxy is the closest major galaxy to the Milky Way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "andromeda".

Thiên Hà Lớn Nhất Nhóm Địa Phương

Thiên hà Tiên Nữ (M31) là thiên hà lớn nhất trong Nhóm Địa Phương (Local Group), nơi Dải Ngân Hà của chúng ta đang tồn tại. Nó đang di chuyển về phía Dải Ngân Hà với tốc độ khoảng 110 km/giây. Đây là vật thể xa nhất mà con người có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Biểu tượng Thần Thoại và Điện ảnh

Trong văn hóa phương Tây, Andromeda thường được sử dụng như biểu tượng của sự hy sinh và lòng dũng cảm (nhờ câu chuyện về Perseus giải cứu cô). Hình tượng này xuất hiện nhiều trong nghệ thuật, điện ảnh và văn học khoa học viễn tưởng, tượng trưng cho những cuộc phiêu lưu vĩ đại ngoài không gian.