perseus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, Perseus is the legendary founder of Mycenae and of the Perseid dynasty. He was the slayer of the Gorgon Medusa, and rescued Andromeda from a sea monster.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, Perseus là người sáng lập huyền thoại của Mycenae và triều đại Perseid. Ông là người giết quỷ Gorgon Medusa và giải cứu Andromeda khỏi một con quái vật biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The myth of Perseus and Medusa is a classic tale of bravery."
"Huyền thoại về Perseus và Medusa là một câu chuyện kinh điển về lòng dũng cảm."
-
"Perseus used a mirrored shield to avoid looking directly at Medusa's face."
"Perseus đã sử dụng một chiếc khiên có gương để tránh nhìn trực tiếp vào khuôn mặt của Medusa."
-
"Many constellations are named after figures in Greek mythology, including Perseus."
"Nhiều chòm sao được đặt theo tên các nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, bao gồm cả Perseus."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Perseus | Người anh hùng trong thần thoại Hy Lạp; tên một chòm sao. |
| Noun | Perseids | Mưa sao băng Perseid, được đặt tên theo chòm sao Perseus vì dường như chúng xuất phát từ đó. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Perseus chủ yếu được biết đến như một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, một anh hùng với những chiến công hiển hách. Tên của ông thường gắn liền với những câu chuyện về lòng dũng cảm, sự thông minh và chiến thắng trước cái ác. Không có nhiều cách sử dụng khác ngoài ngữ cảnh thần thoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
depict depict Perseus (mô tả Perseus (trong tranh, truyện))
-
name after named after Perseus (được đặt tên theo Perseus)
-
study study Perseus (nghiên cứu về Perseus (trong thần thoại, thiên văn học))
Idioms
-
Perseus and Medusa
Perseus và Medusa (ám chỉ câu chuyện thần thoại nổi tiếng về việc Perseus đánh bại quỷ Medusa).
"The artist created a new sculpture depicting Perseus and Medusa."
(Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc mới mô tả Perseus và Medusa.)
-
Perseus's quest
Hành trình của Perseus (ám chỉ những cuộc phiêu lưu đầy thử thách và mục tiêu của người anh hùng).
"Like Perseus's quest, their journey to find a cure was fraught with danger."
(Giống như hành trình của Perseus, cuộc hành trình tìm kiếm phương thuốc chữa bệnh của họ đầy rẫy hiểm nguy.)
-
to slay one's Medusa
Đánh bại Medusa của mình (một cách ẩn dụ: đối mặt và vượt qua một nỗi sợ hãi lớn, một thử thách khó khăn hoặc một kẻ thù đáng sợ, lấy cảm hứng từ việc Perseus chặt đầu quỷ Medusa).
"After years of procrastination, she finally decided to slay her Medusa and write her novel."
(Sau nhiều năm trì hoãn, cuối cùng cô ấy quyết định đối mặt với nỗi sợ hãi của mình và viết cuốn tiểu thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perseus
Danh từTrong thần thoại Hy Lạp, Perseus là người sáng lập huyền thoại của Mycenae và triều đại Perseid. Ông là người giết quỷ Gorgon Medusa và giải cứu Andromeda khỏi một con quái vật biển.
"The myth of Perseus and Medusa is a classic tale of bravery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perseus".
