(Top Banner Ad)
Milky Way
B1
danh từ B1 Thiên văn học

Milky Way

UK: /ˈmɪlki weɪ/ • US: /ˈmɪlki weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Ngân Hà Dải Ngân Hà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The galaxy containing our solar system; seen as a broad band of faint light in the night sky.

Vietnamese Meaning

Ngân Hà, dải Ngân Hà, thiên hà chứa hệ Mặt Trời của chúng ta; được nhìn thấy như một dải ánh sáng mờ ảo trên bầu trời đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our solar system is located in the Milky Way galaxy."

    "Hệ Mặt Trời của chúng ta nằm trong Ngân Hà."

  • "Looking up at the night sky, you can sometimes see the faint glow of the Milky Way."

    "Khi nhìn lên bầu trời đêm, đôi khi bạn có thể thấy ánh sáng mờ nhạt của Ngân Hà."

  • "The Milky Way is estimated to contain billions of stars."

    "Ngân Hà được ước tính chứa hàng tỷ ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective milky Giống sữa, có màu trắng đục như sữa; có liên quan đến sữa
Noun milk Sữa
Verb milk Vắt sữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γαλαξίας κύκλος (galaxías kyklos)
Latin
via lactea
Old French
voie lactée
Middle English
Milky Waye
Modern English
Milky Way

Con Đường Sữa Của Người Hy Lạp Cổ

Tên gọi 'Milky Way' (Dải Ngân Hà) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'galaxías kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn sữa'. Theo thần thoại Hy Lạp, dải sáng mờ ảo trên bầu trời đêm chính là dòng sữa bắn ra từ ngực nữ thần Hera khi bà cho Hercules bú, hoặc khi bà hất Hercules ra xa. Người La Mã sau này gọi nó là 'via lactea', có nghĩa là 'con đường sữa', từ đó hình thành nên tên gọi tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Milky Way là tên riêng của thiên hà chứa hệ Mặt Trời. Nó thường được viết hoa cả hai chữ. Trong văn học hoặc các tác phẩm sáng tạo, nó có thể được sử dụng để gợi lên hình ảnh về sự rộng lớn, bao la của vũ trụ.

Prepositions

in across

in the Milky Way (trong Ngân Hà), across the Milky Way (xuyên qua Ngân Hà). Ví dụ: Scientists are studying black holes in the Milky Way. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hố đen trong Ngân Hà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Milky Way
  • visible visible Milky Way
    (Dải Ngân Hà có thể nhìn thấy)
  • our our Milky Way galaxy
    (thiên hà Dải Ngân Hà của chúng ta)
  • distant distant Milky Way
    (Dải Ngân Hà xa xôi)
Verb + Milky Way
  • see see the Milky Way
    (nhìn thấy Dải Ngân Hà)
  • observe observe the Milky Way
    (quan sát Dải Ngân Hà)
  • gaze at gaze at the Milky Way
    (chiêm ngưỡng Dải Ngân Hà)
Noun + Milky Way
  • center of center of the Milky Way
    (trung tâm của Dải Ngân Hà)
  • arm of spiral arm of the Milky Way
    (nhánh xoắn ốc của Dải Ngân Hà)

Idioms

  • gaze at the Milky Way

    Chiêm ngưỡng Dải Ngân Hà (thường mang ý nghĩa suy tư về vũ trụ, sự bao la và nhỏ bé của con người)

    "On clear nights, we would lie in the field and gaze at the Milky Way, feeling truly insignificant."

    (Vào những đêm trời quang, chúng tôi thường nằm trên cánh đồng và chiêm ngưỡng Dải Ngân Hà, cảm thấy mình thật nhỏ bé.)

  • a path to the Milky Way

    Một con đường dẫn đến Dải Ngân Hà (ám chỉ một hành trình xa xôi, vĩ đại, đầy tham vọng hoặc một mục tiêu lớn lao)

    "For astronauts, every launch is a path to the Milky Way, exploring the unknown."

    (Đối với các phi hành gia, mỗi lần phóng tàu là một con đường dẫn đến Dải Ngân Hà, khám phá những điều chưa biết.)

  • lost in the Milky Way

    Lạc giữa Dải Ngân Hà (thường dùng để diễn tả cảm giác nhỏ bé, choáng ngợp hoặc vô định trước sự bao la của vũ trụ hay một tình huống phức tạp)

    "Sometimes, when I think about the vastness of space, I feel completely lost in the Milky Way."

    (Đôi khi, khi nghĩ về sự bao la của không gian, tôi cảm thấy hoàn toàn lạc giữa Dải Ngân Hà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Milky Way

danh từ
Lật mặt

Ngân Hà, dải Ngân Hà, thiên hà chứa hệ Mặt Trời của chúng ta; được nhìn thấy như một dải ánh sáng mờ ảo trên bầu trời đêm.

"Our solar system is located in the Milky Way galaxy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Milky Way, which contains our solar system, is a barred spiral galaxy.
Ngân Hà, nơi chứa hệ mặt trời của chúng ta, là một thiên hà xoắn ốc có thanh ngang.
Phủ định
The Milky Way, which astronomers are still studying, is not the only galaxy in the universe.
Ngân Hà, mà các nhà thiên văn học vẫn đang nghiên cứu, không phải là thiên hà duy nhất trong vũ trụ.
Nghi vấn
Is the Milky Way, where scientists believe dark matter exists, larger than Andromeda?
Có phải Ngân Hà, nơi các nhà khoa học tin rằng vật chất tối tồn tại, lớn hơn Tiên Nữ Tinh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say the Milky Way contains billions of stars.
Họ nói rằng Ngân Hà chứa hàng tỷ ngôi sao.
Phủ định
It is not believed that everyone can see the Milky Way with the naked eye from their location.
Người ta không tin rằng mọi người đều có thể nhìn thấy Ngân Hà bằng mắt thường từ vị trí của họ.
Nghi vấn
Do you know which constellation the center of the Milky Way is in?
Bạn có biết trung tâm của Ngân Hà nằm trong chòm sao nào không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you look up at the sky on a clear night, you often see the Milky Way.
Nếu bạn nhìn lên bầu trời vào một đêm quang đãng, bạn thường thấy Ngân Hà.
Phủ định
If the light pollution is high, you don't see the Milky Way clearly.
Nếu ô nhiễm ánh sáng cao, bạn không nhìn thấy Ngân Hà rõ ràng.
Nghi vấn
If you use a telescope, do you see more details of the Milky Way?
Nếu bạn sử dụng kính viễn vọng, bạn có thấy nhiều chi tiết hơn về Ngân Hà không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Milky Way is a spiral galaxy that contains our solar system.
Ngân Hà là một thiên hà xoắn ốc chứa hệ mặt trời của chúng ta.
Phủ định
The Milky Way isn't the only galaxy in the universe.
Ngân Hà không phải là thiên hà duy nhất trong vũ trụ.
Nghi vấn
Is the Milky Way expanding?
Ngân Hà có đang giãn nở không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finished her astronomy degree, she had already studied the Milky Way extensively.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng thiên văn học, cô ấy đã nghiên cứu Ngân Hà một cách rộng rãi.
Phủ định
Before the new telescope was installed, astronomers had not fully understood the structure of the Milky Way.
Trước khi kính viễn vọng mới được lắp đặt, các nhà thiên văn học đã không hoàn toàn hiểu rõ cấu trúc của Ngân Hà.
Nghi vấn
Had they ever considered the possibility that life existed outside our Milky Way galaxy?
Họ đã bao giờ xem xét khả năng có sự sống tồn tại bên ngoài thiên hà Ngân Hà của chúng ta chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Milky Way".

Thần Thoại Về Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'Milky Way' (Dải Ngân Hà) gắn liền với các câu chuyện thần thoại Hy Lạp và La Mã cổ đại. Người xưa tưởng tượng dải sáng mờ ảo trên bầu trời đêm như dòng sữa của các vị thần, tượng trưng cho sự màu mỡ và nguồn gốc của sự sống. Điều này thể hiện cách con người cổ đại cố gắng giải thích các hiện tượng thiên nhiên kỳ vĩ bằng trí tưởng tượng phong phú của mình.

Vị Trí Của Chúng Ta Trong Vũ Trụ

Dải Ngân Hà là thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta, bao gồm Trái Đất. Việc biết rằng chúng ta là một phần nhỏ bé của một cấu trúc vũ trụ khổng lồ như Dải Ngân Hà đã thay đổi cách con người nhìn nhận về vị trí và ý nghĩa của mình trong vũ trụ, thúc đẩy sự khám phá khoa học, triết học và khơi gợi cảm hứng về sự bao la của không gian.