(Top Banner Ad)
anger management
B2
Noun B2 Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

anger management

UK: /ˈæŋɡə ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈæŋɡər ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát cơn giận quản lý sự tức giận kiềm chế sự nóng giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning to recognize and to control or avoid anger-provoking situations.

Vietnamese Meaning

Quá trình học cách nhận biết, kiểm soát hoặc tránh các tình huống gây ra sự tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was ordered to attend anger management classes."

    "Anh ta bị yêu cầu tham gia các lớp học quản lý cơn giận."

  • "Anger management techniques can help people control their temper."

    "Các kỹ thuật quản lý cơn giận có thể giúp mọi người kiểm soát sự nóng giận của mình."

  • "Effective anger management involves identifying triggers and developing coping mechanisms."

    "Quản lý cơn giận hiệu quả bao gồm việc xác định các yếu tố kích thích và phát triển các cơ chế đối phó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anger Sự giận dữ, cơn thịnh nộ
Adjective angry Tức giận, giận dữ
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay xở
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe tinh thần

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*angh-
Old Norse
angr
Old French
ménagement
Modern English (Compound)
anger management

Nguồn gốc lâm sàng

Cụm từ “anger management” (kiểm soát cơn giận) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học và trị liệu từ khoảng thập niên 1970-1980. Nó được phát triển để mô tả một loạt các kỹ thuật và chương trình nhằm giúp các cá nhân nhận biết, hiểu và phản ứng lại cảm xúc giận dữ của mình một cách có lợi và lành mạnh hơn, thay vì để nó dẫn đến bạo lực hoặc hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Thuật ngữ này ám chỉ một loạt các kỹ thuật và phương pháp được sử dụng để giúp một người kiểm soát được cảm xúc tức giận của mình một cách lành mạnh và hiệu quả. Nó không có nghĩa là loại bỏ cơn giận hoàn toàn, mà là quản lý phản ứng đối với nó. Khác với 'suppressing anger' (kìm nén cơn giận) là một cách không lành mạnh, 'anger management' tìm cách giải quyết nguồn gốc và biểu hiện của cơn giận một cách xây dựng.

Prepositions

for in through

'Anger management for' chỉ đối tượng nhận sự quản lý cơn giận (e.g., anger management for teenagers). 'Anger management in' thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn hoặc địa điểm (e.g., anger management in schools). 'Anger management through' đề cập đến phương pháp hoặc cách thức (e.g., anger management through therapy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + anger management
  • attend attend anger management classes
    (Tham gia các lớp học kiểm soát cơn giận)
  • undergo undergo anger management therapy
    (Trải qua liệu pháp kiểm soát cơn giận)
  • need need anger management
    (Cần phải kiểm soát cơn giận)
Adjective + anger management
  • mandatory mandatory anger management
    (Việc kiểm soát cơn giận bắt buộc)
  • court-ordered court-ordered anger management
    (Kiểm soát cơn giận theo lệnh của tòa án)
Noun + anger management
  • techniques anger management techniques
    (Các kỹ thuật kiểm soát cơn giận)
  • program an anger management program
    (Một chương trình kiểm soát cơn giận)

Idioms

  • anger issues

    Các vấn đề mãn tính về kiểm soát cơn giận; thường xuyên tức giận không kiểm soát

    "He has serious anger issues, which makes it hard for him to work in a team."

    (Anh ấy có vấn đề nghiêm trọng về kiểm soát cơn giận, điều này khiến anh khó làm việc nhóm.)

  • get one's anger under control

    Kiểm soát được cơn giận của bản thân

    "The coach told the player he needed to get his anger under control or he would be benched."

    (Huấn luyện viên nói với cầu thủ rằng anh ta cần kiểm soát được cơn giận của mình nếu không sẽ phải ngồi dự bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anger management

Noun
Lật mặt

Quá trình học cách nhận biết, kiểm soát hoặc tránh các tình huống gây ra sự tức giận.

"He was ordered to attend anger management classes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone doesn't practice anger management, they often have conflicts with others.
Nếu ai đó không thực hành kiểm soát cơn giận, họ thường có xung đột với người khác.
Phủ định
If people don't learn anger management techniques, they don't usually deal with their emotions effectively.
Nếu mọi người không học các kỹ thuật kiểm soát cơn giận, họ thường không đối phó với cảm xúc của mình một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If a person struggles with their temper, does anger management help them control their reactions?
Nếu một người gặp khó khăn với tính khí của họ, liệu kiểm soát cơn giận có giúp họ kiểm soát các phản ứng của mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is attending anger management classes.
Anh ấy đang tham gia các lớp học kiểm soát cơn giận.
Phủ định
She isn't in anger management training.
Cô ấy không tham gia khóa đào tạo kiểm soát cơn giận.
Nghi vấn
Is anger management helping you?
Việc kiểm soát cơn giận có giúp ích cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anger management".

Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT)

Trong các nước phương Tây, chương trình kiểm soát cơn giận thường được xây dựng dựa trên nguyên tắc của Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT). Trọng tâm là giúp cá nhân thay đổi các kiểu suy nghĩ tiêu cực dẫn đến giận dữ và dạy họ các kỹ năng thư giãn để đối phó với các yếu tố gây kích thích (triggers).

Phim ảnh và Truyền hình

Thuật ngữ 'anger management' đã được phổ biến rộng rãi qua truyền thông, đặc biệt là trong các bộ phim hài và truyền hình. Nó thường được miêu tả như một hình phạt bắt buộc hoặc một bước hài hước mà các nhân vật phải trải qua sau khi có hành vi mất kiểm soát, đôi khi làm giảm bớt tính nghiêm trọng của quá trình trị liệu thực tế.