(Top Banner Ad)
angina pectoris
C1
Danh từ C1 Y học

angina pectoris

UK: /ænˈdʒaɪnə ˈpɛktərɪs/ • US: /ænˈdʒaɪnə ˈpɛktərɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đau thắt ngực cơn đau thắt ngực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chest pain or discomfort caused when the heart muscle doesn't get enough oxygen-rich blood.

Vietnamese Meaning

Đau thắt ngực, hoặc khó chịu ở ngực, xảy ra khi cơ tim không nhận đủ máu giàu oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with angina pectoris after experiencing severe chest pain."

    "Ông được chẩn đoán mắc chứng đau thắt ngực sau khi trải qua cơn đau ngực dữ dội."

  • "Angina pectoris is often triggered by physical exertion or emotional stress."

    "Đau thắt ngực thường bị kích hoạt bởi gắng sức thể chất hoặc căng thẳng tinh thần."

  • "Treatment for angina pectoris may include medication, lifestyle changes, or surgery."

    "Điều trị đau thắt ngực có thể bao gồm thuốc men, thay đổi lối sống hoặc phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angina chứng đau thắt ngực (nói chung)
Adjective anginal thuộc về cơn đau thắt ngực
Adjective pectoral thuộc về ngực, liên quan đến ngực
Noun pectorals các cơ ngực (viết tắt của pectoralis muscles)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
angere
Latin
angina
Latin
pectoris
Medical Latin
angina pectoris

Nguồn Gốc Cơn Đau Thắt

Từ 'angina' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự bóp nghẹt' hoặc 'sự nghẹt thở', còn 'pectoris' là hình thức sở hữu cách của 'pectus', nghĩa là 'của lồng ngực'. Thuật ngữ này được đặt ra vào năm 1772 bởi bác sĩ người Anh William Heberden để mô tả chính xác cảm giác đau nặng, như bị siết chặt trong lồng ngực khi tim thiếu oxy.

Usage Note

Angina pectoris không phải là một bệnh, mà là một triệu chứng của bệnh tim mạch vành. Cơn đau thường được mô tả như cảm giác bị ép, bóp nghẹt, nặng nề hoặc đau rát ở ngực. Điều quan trọng là phân biệt angina với các loại đau ngực khác, như đau do ợ nóng hoặc đau cơ. Angina thường xảy ra khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi.

Prepositions

with from due to

Angina pectoris is associated *with* coronary artery disease. Pain can arise *from* exertion. Angina is often *due to* a blockage in an artery.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angina pectoris
  • stable stable angina pectoris
    (đau thắt ngực ổn định)
  • unstable unstable angina pectoris
    (đau thắt ngực không ổn định (nguy hiểm hơn))
  • refractory refractory angina pectoris
    (đau thắt ngực kháng trị (không đáp ứng với điều trị tiêu chuẩn))
Verb + angina pectoris
  • diagnose diagnose angina pectoris
    (chẩn đoán chứng đau thắt ngực)
  • treat treat angina pectoris
    (điều trị chứng đau thắt ngực)
  • suffer from suffer from angina pectoris
    (mắc chứng đau thắt ngực)

Idioms

  • Prinzmetal's angina

    Đau thắt ngực Prinzmetal (một dạng đau thắt ngực do co thắt mạch máu)

    "The patient was diagnosed with Prinzmetal's angina, which often occurs at rest."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau thắt ngực Prinzmetal, thường xảy ra khi đang nghỉ ngơi.)

  • silent angina

    Đau thắt ngực im lặng (cơn đau thắt ngực không có triệu chứng đau rõ rệt)

    "Silent angina is dangerous because the patient might not realize they have severe heart issues."

    (Đau thắt ngực im lặng nguy hiểm vì bệnh nhân có thể không nhận ra họ đang có vấn đề tim mạch nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angina pectoris

Danh từ
Lật mặt

Đau thắt ngực, hoặc khó chịu ở ngực, xảy ra khi cơ tim không nhận đủ máu giàu oxy.

"He was diagnosed with angina pectoris after experiencing severe chest pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Angina pectoris, which is a type of chest pain, can be a symptom of coronary artery disease.
Đau thắt ngực, một loại đau ngực, có thể là một triệu chứng của bệnh động mạch vành.
Phủ định
Angina pectoris, which many people fear, is not always a sign of an imminent heart attack.
Đau thắt ngực, điều mà nhiều người lo sợ, không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một cơn đau tim sắp xảy ra.
Nghi vấn
Is angina pectoris, which can be triggered by stress, something you have experienced?
Đau thắt ngực, có thể bị kích hoạt bởi căng thẳng, có phải là điều mà bạn đã trải qua?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Angina pectoris: a chest pain caused by reduced blood flow to the heart.
Đau thắt ngực: một cơn đau ngực do giảm lưu lượng máu đến tim.
Phủ định
He didn't experience angina pectoris: he thought it was just indigestion.
Anh ấy đã không bị đau thắt ngực: anh ấy nghĩ đó chỉ là chứng khó tiêu.
Nghi vấn
Is it angina pectoris: or is it something else causing your chest pain?
Đây có phải là đau thắt ngực không: hay có điều gì khác gây ra cơn đau ngực của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angina pectoris".

Tác Dụng Của Nitroglycerin

Một trong những phương pháp điều trị đau thắt ngực kinh điển nhất là sử dụng Nitroglycerin. Thuốc này được dùng dưới dạng ngậm dưới lưỡi, có khả năng giãn mạch vành nhanh chóng, giúp giảm cơn đau. Đây là một loại thuốc khẩn cấp luôn phải có sẵn đối với bệnh nhân tim mạch ở các nước phương Tây.

Nhầm Lẫn Trong Chẩn Đoán

Trong văn hóa y tế phương Tây, đau thắt ngực (angina) thường là một triệu chứng quan trọng được đào tạo nhận biết. Tuy nhiên, nó thường bị nhầm lẫn với các vấn đề tiêu hóa đơn giản như ợ nóng (heartburn) hoặc khó tiêu. Việc nhầm lẫn này đôi khi dẫn đến chậm trễ nghiêm trọng trong việc tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.