(Top Banner Ad)
myocardial infarction
C1
Danh từ C1 Y học

myocardial infarction

UK: /ˌmaɪəʊˈkɑːdiəl ɪnˈfɑːkʃən/ • US: /ˌmaɪoʊˈkɑːrdiəl ɪnˈfɑːrkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhồi máu cơ tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The obstruction of the blood supply to an organ or region of tissue, typically by a thrombus or embolus, causing local death of the tissue.

Vietnamese Meaning

Sự tắc nghẽn nguồn cung cấp máu đến một cơ quan hoặc vùng mô, thường do cục máu đông (thrombus) hoặc tắc mạch (embolus), gây ra sự chết tế bào cục bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Myocardial infarction is a leading cause of death worldwide."

    "Nhồi máu cơ tim là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới."

  • "Prompt treatment is crucial after a myocardial infarction."

    "Điều trị kịp thời là rất quan trọng sau nhồi máu cơ tim."

  • "Symptoms of myocardial infarction can include chest pain, shortness of breath, and nausea."

    "Các triệu chứng của nhồi máu cơ tim có thể bao gồm đau ngực, khó thở và buồn nôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myocardium
Noun infarct
Verb infarct
Adjective infarcted
Adjective cardiac

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῦς (mys)
Ancient Greek
καρδία (kardia)
Latin
infarcire
New Latin
myocardialis
New Latin
infarctio
English
myocardial infarction

Nguồn gốc thuật ngữ

Cụm từ 'myocardial infarction' là một thuật ngữ y học phức tạp, ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp và Latinh cổ. 'Myocardial' (thuộc về cơ tim) được tạo thành từ 'myo-' (từ tiếng Hy Lạp 'mys' nghĩa là 'cơ') và '-cardial' (từ tiếng Hy Lạp 'kardia' nghĩa là 'tim'). Phần 'infarction' (nhồi máu) bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'infarcire', có nghĩa là 'nhồi nhét vào' hoặc 'làm tắc nghẽn'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả chính xác tình trạng một phần cơ tim bị hoại tử do tắc nghẽn nguồn cung cấp máu.

Usage Note

Myocardial infarction thường được gọi là đau tim. Nó là một tình trạng cấp cứu y tế đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức. Cần phân biệt với các bệnh tim mạch khác như angina (đau thắt ngực) hoặc heart failure (suy tim).

Prepositions

due to secondary to

"due to" dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra nhồi máu cơ tim, ví dụ: 'The myocardial infarction was due to a blocked artery.' "secondary to" dùng để chỉ nhồi máu cơ tim là hậu quả của một tình trạng khác, ví dụ: 'The myocardial infarction was secondary to severe atherosclerosis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myocardial infarction
  • acute acute myocardial infarction
    (nhồi máu cơ tim cấp tính)
  • silent silent myocardial infarction
    (nhồi máu cơ tim thầm lặng)
  • massive massive myocardial infarction
    (nhồi máu cơ tim diện rộng)
  • fatal fatal myocardial infarction
    (nhồi máu cơ tim gây tử vong)
  • recurrent recurrent myocardial infarction
    (nhồi máu cơ tim tái phát)
Verb + myocardial infarction
  • suffer suffer a myocardial infarction
    (bị/trải qua một cơn nhồi máu cơ tim)
  • develop develop a myocardial infarction
    (phát triển/bị nhồi máu cơ tim)
  • diagnose diagnose a myocardial infarction
    (chẩn đoán nhồi máu cơ tim)
  • treat treat a myocardial infarction
    (điều trị nhồi máu cơ tim)
  • survive survive a myocardial infarction
    (sống sót sau cơn nhồi máu cơ tim)
Noun + myocardial infarction
  • risk risk of myocardial infarction
    (nguy cơ nhồi máu cơ tim)
  • diagnosis diagnosis of myocardial infarction
    (chẩn đoán nhồi máu cơ tim)
  • treatment treatment for myocardial infarction
    (điều trị nhồi máu cơ tim)
  • management management of myocardial infarction
    (quản lý/xử lý nhồi máu cơ tim)

Idioms

  • acute myocardial infarction (AMI)

    nhồi máu cơ tim cấp tính (một thuật ngữ y học phổ biến)

    "The patient was admitted with an acute myocardial infarction and required immediate medical attention."

    (Bệnh nhân nhập viện với chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp tính và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • silent myocardial infarction

    nhồi máu cơ tim thầm lặng (xảy ra mà không có triệu chứng rõ ràng)

    "Many people may experience a silent myocardial infarction without ever knowing it, increasing their risk for future heart problems."

    (Nhiều người có thể bị nhồi máu cơ tim thầm lặng mà không hề hay biết, làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về tim trong tương lai.)

  • ST-elevation myocardial infarction (STEMI)

    nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (một loại nhồi máu cơ tim nặng)

    "STEMI is considered a very serious type of heart attack and requires urgent reperfusion therapy."

    (STEMI được coi là một dạng nhồi máu cơ tim rất nghiêm trọng và đòi hỏi liệu pháp tái tưới máu khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myocardial infarction

Danh từ
Lật mặt

Sự tắc nghẽn nguồn cung cấp máu đến một cơ quan hoặc vùng mô, thường do cục máu đông (thrombus) hoặc tắc mạch (embolus), gây ra sự chết tế bào cục bộ.

"Myocardial infarction is a leading cause of death worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Myocardial infarction is a serious condition, isn't it?
Nhồi máu cơ tim là một tình trạng nghiêm trọng, phải không?
Phủ định
Myocardial infarction isn't always fatal, is it?
Nhồi máu cơ tim không phải lúc nào cũng gây tử vong, phải không?
Nghi vấn
A myocardial infarction can lead to heart failure, can't it?
Nhồi máu cơ tim có thể dẫn đến suy tim, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myocardial infarction".

Giờ vàng cấp cứu

Trong y học phương Tây, 'giờ vàng' (golden hour) là một khái niệm quan trọng chỉ khoảng thời gian một giờ đầu tiên sau khi một người bị nhồi máu cơ tim cấp tính. Đây là giai đoạn cực kỳ quan trọng, quyết định khả năng sống sót và mức độ hồi phục của bệnh nhân. Can thiệp y tế nhanh chóng và hiệu quả trong 'giờ vàng' có thể giảm thiểu đáng kể tổn thương cơ tim và cứu sống bệnh nhân.

Chiến dịch Nâng cao Sức khỏe Tim mạch

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những chiến dịch y tế công cộng quy mô lớn nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về các yếu tố nguy cơ, triệu chứng và cách phòng ngừa nhồi máu cơ tim. Các chiến dịch này thường khuyến khích lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn và kiểm tra sức khỏe định kỳ để bảo vệ trái tim và giảm tỷ lệ mắc bệnh tim mạch.