(Top Banner Ad)
chest pain
B1
Danh từ B1 Y học

chest pain

UK: /tʃest peɪn/ • US: /tʃɛst peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau ngực tức ngực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discomfort or pain felt in the chest area.

Vietnamese Meaning

Cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the emergency room due to severe chest pain."

    "Cô ấy đến phòng cấp cứu vì đau ngực dữ dội."

  • "Chest pain can be a symptom of a heart attack."

    "Đau ngực có thể là một triệu chứng của cơn đau tim."

  • "If you experience chest pain, seek medical attention immediately."

    "Nếu bạn bị đau ngực, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chest Lồng ngực hoặc cái rương
Noun pain Sự đau đớn, nỗi đau
Adjective painful Gây đau đớn
Adjective painless Không gây đau
Adverb painfully Một cách đau đớn
Adjective chested Có ngực (thường dùng trong tính từ ghép như broad-chested: ngực rộng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kista (chest) / *kwei- (pain)
Ancient Greek
kistē (box) / poinē (penalty/punishment)
Latin
cista / poena
Old English / Old French
cest / peine
Middle English
chest / paine

Sự tiến hóa của chiếc 'Rương'

Từ 'chest' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một chiếc rương hoặc hộp gỗ. Đến khoảng thế kỷ 16, nó mới bắt đầu được dùng để chỉ lồng ngực con người, vì ngực được coi là 'chiếc rương' bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng nhất như tim và phổi.

Cái đau là một hình phạt

Từ 'pain' có gốc từ 'poena' trong tiếng Latinh, mang nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'khoản tiền phạt'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng nỗi đau thể xác là một hình thức trừng phạt từ thần linh hoặc hậu quả của một lỗi lầm nào đó.

Usage Note

‘Chest pain’ là một thuật ngữ chung mô tả bất kỳ cơn đau nào ở ngực. Mức độ đau có thể khác nhau, từ đau nhói nhẹ đến cảm giác bị nghiền nát dữ dội. Điều quan trọng là phải đánh giá nghiêm túc cơn đau ngực vì nó có thể là triệu chứng của các bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm bệnh tim.

Prepositions

with

‘Chest pain with’ được sử dụng để chỉ các triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm với đau ngực, ví dụ: chest pain with shortness of breath (đau ngực kèm khó thở).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chest pain
  • severe severe chest pain
    (đau ngực dữ dội)
  • sharp sharp chest pain
    (đau ngực nhói/sắc lẹm)
  • dull dull chest pain
    (đau ngực âm ỉ)
  • intermittent intermittent chest pain
    (đau ngực từng cơn)
Verb + chest pain
  • experience experience chest pain
    (bị đau ngực / trải qua cơn đau ngực)
  • complain of complain of chest pain
    (than phiền về triệu chứng đau ngực)
  • relieve relieve chest pain
    (làm giảm cơn đau ngực)
  • cause cause chest pain
    (gây ra tình trạng đau ngực)

Idioms

  • Crushing chest pain

    Cơn đau ngực như bị đè ép (thường dùng để mô tả triệu chứng nhồi máu cơ tim)

    "He described feeling a crushing chest pain that radiated to his left arm."

    (Ông ấy mô tả cảm giác đau ngực như bị đè ép lan tận sang cánh tay trái.)

  • Tightness in the chest

    Cảm giác thắt nghẹt lồng ngực

    "Anxiety can often lead to a feeling of tightness in the chest."

    (Sự lo lắng thường có thể dẫn đến cảm giác thắt nghẹt ở lồng ngực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest pain

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng ngực.

"She went to the emergency room due to severe chest pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had chest pain the previous night.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân đã bị đau ngực vào đêm hôm trước.
Phủ định
She said that she did not have chest pain during the exercise.
Cô ấy nói rằng cô ấy không bị đau ngực khi tập thể dục.
Nghi vấn
He asked if she had experienced chest pain recently.
Anh ấy hỏi liệu cô ấy có bị đau ngực gần đây không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been complaining of chest pain before the ambulance arrived.
Anh ấy đã phàn nàn về việc đau ngực trước khi xe cứu thương đến.
Phủ định
She hadn't been experiencing chest pain until she started exercising.
Cô ấy đã không bị đau ngực cho đến khi cô ấy bắt đầu tập thể dục.
Nghi vấn
Had they been reporting chest pain before the doctor examined them?
Họ đã báo cáo về việc đau ngực trước khi bác sĩ khám cho họ phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's chest pain subsided after taking the medication.
Cơn đau ngực của bệnh nhân đã giảm sau khi uống thuốc.
Phủ định
The doctor's diagnosis did not mention the patient's chest pain's origin.
Chẩn đoán của bác sĩ không đề cập đến nguồn gốc cơn đau ngực của bệnh nhân.
Nghi vấn
Is the runner's chest pain a sign of a serious heart condition?
Cơn đau ngực của vận động viên chạy bộ có phải là dấu hiệu của bệnh tim nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest pain".

Phản ứng khẩn cấp tại phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'chest pain' được coi là một tín hiệu báo động đỏ cực kỳ quan trọng. Các chiến dịch y tế công cộng luôn dạy rằng nếu bạn cảm thấy đau ngực, phải gọi 911 ngay lập tức vì đó là dấu hiệu tiềm tàng của nhồi máu cơ tim, không nên tự lái xe đến bệnh viện.

Ẩn dụ về cảm xúc

Dù 'chest pain' là một thuật ngữ y tế, nhưng trong văn chương và âm nhạc phương Tây, nỗi đau ở ngực thường được dùng để ẩn dụ cho nỗi lòng tan vỡ (heartache) hoặc sự lo âu tột độ, kết nối giữa thể xác và cảm xúc tâm hồn.