(Top Banner Ad)
coronary artery disease
C1
Danh từ C1 Y học

coronary artery disease

UK: /ˈkɒrənəri ˈɑːtəri dɪˈziːz/ • US: /ˈkɔːrəneri ˈɑːrtəri dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh động mạch vành bệnh mạch vành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the coronary arteries become damaged or diseased, often due to plaque buildup, leading to reduced blood flow to the heart.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó các động mạch vành bị tổn thương hoặc bệnh tật, thường do sự tích tụ mảng bám, dẫn đến giảm lưu lượng máu đến tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lifestyle changes are crucial in managing coronary artery disease."

    "Thay đổi lối sống là rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh động mạch vành."

  • "Smoking is a major risk factor for coronary artery disease."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ lớn gây bệnh động mạch vành."

  • "Treatment for coronary artery disease may involve medication, angioplasty, or bypass surgery."

    "Điều trị bệnh động mạch vành có thể bao gồm thuốc, nong mạch hoặc phẫu thuật bắc cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atherosclerosis chứng xơ vữa động mạch (nguyên nhân chính gây ra bệnh động mạch vành)
Adjective coronary thuộc về động mạch vành (ví dụ: coronary bypass surgery - phẫu thuật bắc cầu động mạch vành)
Adjective arterial thuộc về động mạch (ví dụ: arterial plaque - mảng bám động mạch)
Adjective cardiovascular thuộc về tim mạch (ví dụ: cardiovascular health - sức khỏe tim mạch)
Noun cardiologist bác sĩ chuyên khoa tim mạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corona ('crown')
Latin
coronarius ('of a crown')
Greek
artēria ('windpipe, artery')
Old French
desaise ('discomfort')
English
coronary artery disease

Trái Tim và Chiếc Vương Miện

Từ 'coronary' (vành) bắt nguồn từ chữ Latin 'corona', nghĩa là 'vương miện'. Các nhà giải phẫu học thời xưa khi quan sát trái tim đã thấy các động mạch bao quanh nó trông giống như một chiếc vương miện. Vì vậy, họ đã đặt tên cho chúng là 'động mạch vành'.

Căn Bệnh của sự 'Thiếu Thoải Mái'

Từ 'disease' (bệnh tật) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', kết hợp từ 'des-' (thiếu, không có) và 'aise' (sự dễ chịu, thoải mái). Theo nghĩa đen, bị bệnh chính là ở trong trạng thái 'không thoải mái'.

Usage Note

Bệnh động mạch vành (CAD) là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều tình trạng khác nhau. Nó thường được sử dụng thay thế cho bệnh tim mạch vành (CHD). Sự khác biệt chính là CAD mô tả bệnh trong động mạch, trong khi CHD mô tả tác động của bệnh đó lên tim.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra bệnh: 'risk factors of coronary artery disease'. 'In' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc đối tượng nghiên cứu: 'research in coronary artery disease'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coronary artery disease
  • severe coronary artery disease
    (bệnh động mạch vành mức độ nặng)
  • advanced coronary artery disease
    (bệnh động mạch vành giai đoạn tiến triển/nặng)
  • stable coronary artery disease
    (bệnh động mạch vành ổn định)
Verb + coronary artery disease
  • develop coronary artery disease
    (mắc bệnh động mạch vành)
  • suffer from coronary artery disease
    (bị/chịu đựng bệnh động mạch vành)
  • treat coronary artery disease
    (điều trị bệnh động mạch vành)
  • prevent coronary artery disease
    (phòng ngừa bệnh động mạch vành)
Noun + of/for + coronary artery disease
  • risk of coronary artery disease
    (nguy cơ mắc bệnh động mạch vành)
  • symptoms of coronary artery disease
    (các triệu chứng của bệnh động mạch vành)
  • treatment for coronary artery disease
    (phương pháp điều trị cho bệnh động mạch vành)

Idioms

  • a ticking time bomb

    một quả bom nổ chậm (dùng để mô tả tình trạng bệnh có thể gây ra biến chứng nguy hiểm bất cứ lúc nào)

    "For years, his undiagnosed coronary artery disease was a ticking time bomb."

    (Trong nhiều năm, căn bệnh động mạch vành không được chẩn đoán của ông ấy là một quả bom nổ chậm.)

  • the silent killer

    kẻ giết người thầm lặng (biệt danh phổ biến cho các bệnh như bệnh động mạch vành vì chúng thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu)

    "Because it often has no early symptoms, coronary artery disease is known as a silent killer."

    (Bởi vì thường không có triệu chứng sớm, bệnh động mạch vành được biết đến như một kẻ giết người thầm lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coronary artery disease

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó các động mạch vành bị tổn thương hoặc bệnh tật, thường do sự tích tụ mảng bám, dẫn đến giảm lưu lượng máu đến tim.

"Lifestyle changes are crucial in managing coronary artery disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has coronary artery disease.
Anh ấy bị bệnh động mạch vành.
Phủ định
Does she not have coronary artery disease?
Cô ấy không bị bệnh động mạch vành phải không?
Nghi vấn
Is coronary artery disease a serious health concern?
Bệnh động mạch vành có phải là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coronary artery disease".

Phòng bệnh hơn chữa bệnh: Lối sống phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, y tế công cộng rất chú trọng việc phòng ngừa bệnh động mạch vành thông qua chế độ ăn uống (như chế độ ăn Địa Trung Hải), tập thể dục và bỏ thuốc lá. Các chiến dịch của chính phủ và chương trình học đường thường tập trung vào những thói quen 'tốt cho tim mạch' này.

Tầm soát sức khỏe và nhận thức cộng đồng

Khám sức khỏe định kỳ là một phần phổ biến trong văn hóa chăm sóc sức khỏe ở phương Tây. Các bác sĩ thường xuyên tầm soát các yếu tố nguy cơ như cholesterol cao và huyết áp cao, đặc biệt ở người lớn trên 40 tuổi, để phát hiện và quản lý sớm nguy cơ mắc bệnh động mạch vành.