(Top Banner Ad)
angiospasm
C1
danh từ C1 Y học

angiospasm

UK: /ˌændʒiːəʊˈspæzəm/ • US: /ˌændʒioʊˈspæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

co thắt mạch máu sự co mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spasm of the smooth muscle of the blood vessel walls, causing them to constrict.

Vietnamese Meaning

Sự co thắt của cơ trơn ở thành mạch máu, gây ra sự co mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced angiospasm in his fingers after exposure to cold temperatures."

    "Bệnh nhân bị co thắt mạch máu ở ngón tay sau khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh."

  • "Angiospasm can lead to reduced blood flow to the affected area."

    "Co thắt mạch máu có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu đến vùng bị ảnh hưởng."

  • "Calcium channel blockers are sometimes used to treat angiospasm."

    "Thuốc chẹn kênh canxi đôi khi được sử dụng để điều trị co thắt mạch máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angiospastic Liên quan đến co thắt mạch máu
Noun spasm Sự co thắt, co giật (tổng quát)
Noun (Medical) angiopathy Bệnh lý mạch máu

Synonyms

vasospasm (co thắt mạch máu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Gk.)
angeion (vessel)
Greek (Gk.)
spasmos (convulsion)
English (Mod. Med.)
angiospasm (vessel spasm)

Gốc Hy Lạp: Mạch Máu và Sự Co Thắt

Angiospasm là một thuật ngữ y học ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ. 'Angio-' (từ 'angeion') có nghĩa là 'mạch máu' hoặc 'bình chứa', và 'spasm' (từ 'spasmos') có nghĩa là 'sự co giật' hoặc 'co thắt không tự chủ'. Sự kết hợp này mô tả chính xác sự co thắt đột ngột, gây hẹp lòng, của thành mạch máu.

Usage Note

Angiospasm thường liên quan đến sự co thắt đột ngột và tạm thời của các mạch máu, có thể gây ra các triệu chứng như đau, tê, hoặc mất cảm giác ở vùng bị ảnh hưởng. Nó khác với sự co hẹp mạch máu mãn tính do xơ vữa động mạch. Các yếu tố kích thích có thể bao gồm lạnh, căng thẳng, hoặc một số loại thuốc.

Prepositions

of in

"angiospasm of the blood vessels" (sự co thắt mạch máu) chỉ rõ loại mạch máu bị ảnh hưởng. "Angiospasm in the fingers" (sự co thắt mạch máu ở ngón tay) chỉ vị trí của sự co thắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angiospasm (Vị trí/Loại)
  • coronary coronary angiospasm
    (Co thắt mạch vành (gây đau tim))
  • cerebral cerebral angiospasm
    (Co thắt mạch máu não)
  • severe severe angiospasm
    (Co thắt mạch máu nghiêm trọng)
Verb + angiospasm (Hành động)
  • induce to induce angiospasm
    (Gây ra co thắt mạch máu)
  • relieve to relieve angiospasm
    (Làm giảm co thắt mạch máu)
  • diagnose to diagnose angiospasm
    (Chẩn đoán co thắt mạch máu)

Idioms

  • Angiospasm phenomenon

    Hiện tượng co thắt mạch máu

    "The doctor noted the sudden onset of the Angiospasm phenomenon."

    (Bác sĩ ghi nhận sự khởi phát đột ngột của hiện tượng co thắt mạch máu.)

  • Management of angiospasm

    Quản lý/Điều trị co thắt mạch máu

    "Calcium channel blockers are used in the management of angiospasm."

    (Thuốc chẹn kênh canxi được sử dụng trong điều trị co thắt mạch máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angiospasm

danh từ
Lật mặt

Sự co thắt của cơ trơn ở thành mạch máu, gây ra sự co mạch.

"The patient experienced angiospasm in his fingers after exposure to cold temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angiospasm".

Mối liên hệ với Hiện tượng Raynaud

Một trong những ví dụ rõ ràng nhất về angiospasm xảy ra ở ngoại biên là Hiện tượng Raynaud. Tình trạng này khiến các mạch máu nhỏ ở ngón tay và ngón chân co thắt quá mức khi tiếp xúc với lạnh hoặc căng thẳng, làm ngón tay chuyển màu trắng hoặc xanh và gây tê bì.

Nguyên nhân tiềm ẩn của Đau nửa đầu

Trong lĩnh vực thần kinh học, co thắt mạch máu (angiospasm) được xem là yếu tố quan trọng gây ra hoặc góp phần vào các cơn đau nửa đầu (migraine) kịch phát. Việc mạch máu não co thắt có thể làm thay đổi lưu lượng máu, dẫn đến các triệu chứng thần kinh trước cơn đau như nhìn thấy 'hào quang' (aura).