angiospasm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự co thắt của cơ trơn ở thành mạch máu, gây ra sự co mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient experienced angiospasm in his fingers after exposure to cold temperatures."
"Bệnh nhân bị co thắt mạch máu ở ngón tay sau khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh."
-
"Angiospasm can lead to reduced blood flow to the affected area."
"Co thắt mạch máu có thể dẫn đến giảm lưu lượng máu đến vùng bị ảnh hưởng."
-
"Calcium channel blockers are sometimes used to treat angiospasm."
"Thuốc chẹn kênh canxi đôi khi được sử dụng để điều trị co thắt mạch máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | angiospastic | Liên quan đến co thắt mạch máu |
| Noun | spasm | Sự co thắt, co giật (tổng quát) |
| Noun (Medical) | angiopathy | Bệnh lý mạch máu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Angiospasm thường liên quan đến sự co thắt đột ngột và tạm thời của các mạch máu, có thể gây ra các triệu chứng như đau, tê, hoặc mất cảm giác ở vùng bị ảnh hưởng. Nó khác với sự co hẹp mạch máu mãn tính do xơ vữa động mạch. Các yếu tố kích thích có thể bao gồm lạnh, căng thẳng, hoặc một số loại thuốc.
Prepositions
"angiospasm of the blood vessels" (sự co thắt mạch máu) chỉ rõ loại mạch máu bị ảnh hưởng. "Angiospasm in the fingers" (sự co thắt mạch máu ở ngón tay) chỉ vị trí của sự co thắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coronary coronary angiospasm (Co thắt mạch vành (gây đau tim))
-
cerebral cerebral angiospasm (Co thắt mạch máu não)
-
severe severe angiospasm (Co thắt mạch máu nghiêm trọng)
-
induce to induce angiospasm (Gây ra co thắt mạch máu)
-
relieve to relieve angiospasm (Làm giảm co thắt mạch máu)
-
diagnose to diagnose angiospasm (Chẩn đoán co thắt mạch máu)
Idioms
-
Angiospasm phenomenon
Hiện tượng co thắt mạch máu
"The doctor noted the sudden onset of the Angiospasm phenomenon."
(Bác sĩ ghi nhận sự khởi phát đột ngột của hiện tượng co thắt mạch máu.)
-
Management of angiospasm
Quản lý/Điều trị co thắt mạch máu
"Calcium channel blockers are used in the management of angiospasm."
(Thuốc chẹn kênh canxi được sử dụng trong điều trị co thắt mạch máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angiospasm
danh từSự co thắt của cơ trơn ở thành mạch máu, gây ra sự co mạch.
"The patient experienced angiospasm in his fingers after exposure to cold temperatures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angiospasm".
