(Top Banner Ad)
carpel
C1
noun C1 Thực vật học

carpel

UK: /ˈkɑːpəl/ • US: /ˈkɑːrpəl/

Nghĩa tiếng Việt

lá noãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The female reproductive organ of a flower, consisting of the stigma, style, and ovary.

Vietnamese Meaning

Lá noãn, cơ quan sinh sản cái của một bông hoa, bao gồm đầu nhụy, vòi nhụy và bầu nhụy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each carpel in the flower will develop into a separate fruit."

    "Mỗi lá noãn trong bông hoa sẽ phát triển thành một quả riêng biệt."

  • "The number of carpels in a flower can be used to identify the plant species."

    "Số lượng lá noãn trong một bông hoa có thể được sử dụng để xác định loài thực vật."

  • "The ovary is the part of the carpel that develops into the fruit."

    "Bầu nhụy là phần của lá noãn phát triển thành quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective carpellary thuộc về lá noãn
Adjective carpellate có lá noãn (thường dùng cho hoa chỉ có bộ phận cái)
Noun multicarpellary thực vật hoặc hoa có nhiều lá noãn

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
karpos
Modern Latin
carpellum
French
carpelle
English
carpel

Nguồn gốc từ 'trái cây'

Từ 'carpel' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'karpos', có nghĩa là 'trái cây'. Các nhà thực vật học thời kỳ đầu đã sử dụng từ này để mô tả các đơn vị cấu tạo nên bộ phận sinh sản cái của hoa, vì đây chính là bộ phận sau này sẽ phát triển thành quả.

Usage Note

Carpel là đơn vị cấu tạo cơ bản của nhụy hoa. Một hoa có thể có một hoặc nhiều lá noãn. Nếu hoa có nhiều lá noãn, chúng có thể rời nhau (apocarpous) hoặc dính liền nhau (syncarpous). Sự sắp xếp và số lượng lá noãn là những đặc điểm quan trọng trong việc phân loại thực vật.

Prepositions

of

‘Carpel of’ thường được sử dụng để chỉ lá noãn thuộc về một loài hoặc chi cụ thể. Ví dụ: 'The carpel of *Magnolia* is apocarpous.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carpel
  • single single carpel
    (lá noãn đơn)
  • fused fused carpels
    (các lá noãn dính liền)
  • separate separate carpels
    (các lá noãn rời)
Verb + carpel
  • comprise comprise several carpels
    (bao gồm nhiều lá noãn)
  • form form the carpel
    (tạo thành lá noãn)

Idioms

  • apocarpous gynoecium

    bộ nhụy rời

    "The buttercup flower is characterized by an apocarpous gynoecium with many distinct carpels."

    (Hoa mao lương được đặc trưng bởi bộ nhụy rời với nhiều lá noãn riêng biệt.)

  • syncarpous gynoecium

    bộ nhụy liền

    "In a syncarpous gynoecium, the carpels are fused together into a single structure."

    (Trong một bộ nhụy liền, các lá noãn dính liền với nhau thành một cấu trúc duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpel

noun
Lật mặt

Lá noãn, cơ quan sinh sản cái của một bông hoa, bao gồm đầu nhụy, vòi nhụy và bầu nhụy.

"Each carpel in the flower will develop into a separate fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist examined the carpel under the microscope.
Nhà thực vật học đã kiểm tra lá noãn dưới kính hiển vi.
Phủ định
The student did not dissect the carpel carefully.
Học sinh đã không mổ xẻ lá noãn một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Did the gardener remove the damaged carpel from the rose?
Người làm vườn đã loại bỏ lá noãn bị hư hại khỏi hoa hồng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpel".

Tầm quan trọng trong tiến hóa thực vật

Sự xuất hiện của 'carpel' (lá noãn) là một đặc điểm tiến hóa quan trọng phân biệt thực vật hạt kín (Angiosperms) với thực vật hạt trần. Nó đóng vai trò như một chiếc 'kén' bảo vệ noãn khỏi sự tấn công của côn trùng và các tác động tiêu cực từ môi trường, giúp thực vật có hoa thống trị mặt đất.

Phân loại học Linnaeus

Trong lịch sử thực vật học, việc đếm số lượng lá noãn là một trong những tiêu chí cơ bản để các nhà khoa học như Carl Linnaeus phân loại và đặt tên các loài cây, tạo nền tảng cho hệ thống phân loại sinh học hiện đại.