(Top Banner Ad)
fruit
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

fruit

UK: /fruːt/ • US: /fruːt/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây quả
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sweet and fleshy product of a tree or other plant that contains seed and can be eaten as food.

Vietnamese Meaning

Quả, trái cây; sản phẩm ngọt và mềm của một cây hoặc cây trồng khác có chứa hạt và có thể ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to eat fresh fruit every morning."

    "Tôi thích ăn trái cây tươi vào mỗi buổi sáng."

  • "This fruit is very sweet and juicy."

    "Loại trái cây này rất ngọt và mọng nước."

  • "She made a fruit salad for dessert."

    "Cô ấy đã làm món salad trái cây cho món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Trái cây, quả; thành quả, kết quả
Adjective fruitful Sai quả, có nhiều quả; có kết quả, hiệu quả
Adverb fruitfully Một cách hiệu quả, có kết quả
Adjective fruitless Không ra quả, không có quả; vô ích, không có kết quả
Adverb fruitlessly Một cách vô ích, không có kết quả
Verb fructify Ra quả, kết quả; làm cho sinh lợi, làm cho có hiệu quả
Noun fruitarian Người ăn chay trường chỉ ăn hoa quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰrug-
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
Modern English
fruit

Nguồn gốc từ 'Thành quả' và 'Sự hưởng thụ'

Từ 'fruit' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', không chỉ có nghĩa là 'trái cây' hay 'sản phẩm' mà còn mang ý nghĩa 'sự hưởng thụ' hoặc 'lợi nhuận'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, trái cây đã được coi là một thứ mang lại niềm vui, thành quả và giá trị.

Usage Note

Từ 'fruit' thường dùng để chỉ các loại quả có vị ngọt, chứa nhiều nước, và thường được ăn như một món tráng miệng hoặc một phần của bữa ăn. Trong thực tế, ranh giới giữa 'fruit' và 'vegetable' đôi khi không rõ ràng và có thể gây tranh cãi, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực. Ví dụ, cà chua về mặt thực vật học là một loại quả, nhưng thường được sử dụng như một loại rau.

Prepositions

with in

'with': Thường dùng để mô tả một cái gì đó được làm hoặc ăn kèm với trái cây. Ví dụ: 'yogurt with fruit'. 'in': Thường dùng để chỉ trái cây được chứa bên trong một cái gì đó hoặc là một phần của một hỗn hợp. Ví dụ: 'fruit in the salad'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit
  • fresh fresh fruit
    (trái cây tươi)
  • ripe ripe fruit
    (trái cây chín)
  • tropical tropical fruit
    (trái cây nhiệt đới)
  • exotic exotic fruit
    (trái cây lạ, độc đáo)
  • seasonal seasonal fruit
    (trái cây theo mùa)
Verb + fruit
  • pick pick fruit
    (hái trái cây)
  • bear bear fruit
    (ra quả, kết trái; có kết quả)
  • grow grow fruit
    (trồng trái cây)
  • enjoy enjoy fruit
    (thưởng thức trái cây)
Noun + fruit
  • fruit fruit juice
    (nước ép trái cây)
  • fruit fruit salad
    (sa lát trái cây)
  • fruit fruit tree
    (cây ăn quả)

Idioms

  • the fruits of one's labor

    thành quả lao động của một người; kết quả xứng đáng sau nỗ lực

    "After years of hard work, she finally enjoyed the fruits of her labor."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng được hưởng thành quả lao động của mình.)

  • forbidden fruit

    thứ bị cấm đoán nhưng lại hấp dẫn, cám dỗ

    "For teenagers, staying out late often seems like forbidden fruit."

    (Đối với thanh thiếu niên, việc thức khuya thường có vẻ như là một thứ trái cấm hấp dẫn.)

  • low-hanging fruit

    mục tiêu dễ đạt được; công việc dễ dàng để bắt đầu

    "Let's tackle the low-hanging fruit first to get some quick wins."

    (Hãy giải quyết những mục tiêu dễ đạt được trước để có được một số thành công nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit

Danh từ
Lật mặt

Quả, trái cây; sản phẩm ngọt và mềm của một cây hoặc cây trồng khác có chứa hạt và có thể ăn được.

"I like to eat fresh fruit every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit".

Trái cấm (Forbidden Fruit)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'forbidden fruit' (trái cấm) là một khái niệm quan trọng, xuất phát từ câu chuyện Adam và Eva ăn trái cây từ Cây Tri Thức Thiện Ác trong Vườn Địa Đàng. Nó tượng trưng cho sự cám dỗ, việc vi phạm lệnh cấm và hậu quả của tội lỗi.

Biểu tượng của sự dồi dào và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa, trái cây thường được coi là biểu tượng của sự dồi dào, sinh sôi nảy nở, và thịnh vượng. Hình ảnh những giỏ trái cây đầy ắp thường gắn liền với mùa màng bội thu, sức khỏe tốt và niềm vui trong cuộc sống.