fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sweet and fleshy product of a tree or other plant that contains seed and can be eaten as food.
Vietnamese Meaning
Quả, trái cây; sản phẩm ngọt và mềm của một cây hoặc cây trồng khác có chứa hạt và có thể ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to eat fresh fruit every morning."
"Tôi thích ăn trái cây tươi vào mỗi buổi sáng."
-
"This fruit is very sweet and juicy."
"Loại trái cây này rất ngọt và mọng nước."
-
"She made a fruit salad for dessert."
"Cô ấy đã làm món salad trái cây cho món tráng miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | Trái cây, quả; thành quả, kết quả |
| Adjective | fruitful | Sai quả, có nhiều quả; có kết quả, hiệu quả |
| Adverb | fruitfully | Một cách hiệu quả, có kết quả |
| Adjective | fruitless | Không ra quả, không có quả; vô ích, không có kết quả |
| Adverb | fruitlessly | Một cách vô ích, không có kết quả |
| Verb | fructify | Ra quả, kết quả; làm cho sinh lợi, làm cho có hiệu quả |
| Noun | fruitarian | Người ăn chay trường chỉ ăn hoa quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fruit' thường dùng để chỉ các loại quả có vị ngọt, chứa nhiều nước, và thường được ăn như một món tráng miệng hoặc một phần của bữa ăn. Trong thực tế, ranh giới giữa 'fruit' và 'vegetable' đôi khi không rõ ràng và có thể gây tranh cãi, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực. Ví dụ, cà chua về mặt thực vật học là một loại quả, nhưng thường được sử dụng như một loại rau.
Prepositions
'with': Thường dùng để mô tả một cái gì đó được làm hoặc ăn kèm với trái cây. Ví dụ: 'yogurt with fruit'. 'in': Thường dùng để chỉ trái cây được chứa bên trong một cái gì đó hoặc là một phần của một hỗn hợp. Ví dụ: 'fruit in the salad'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fruit (trái cây tươi)
-
ripe ripe fruit (trái cây chín)
-
tropical tropical fruit (trái cây nhiệt đới)
-
exotic exotic fruit (trái cây lạ, độc đáo)
-
seasonal seasonal fruit (trái cây theo mùa)
-
pick pick fruit (hái trái cây)
-
bear bear fruit (ra quả, kết trái; có kết quả)
-
grow grow fruit (trồng trái cây)
-
enjoy enjoy fruit (thưởng thức trái cây)
-
fruit fruit juice (nước ép trái cây)
-
fruit fruit salad (sa lát trái cây)
-
fruit fruit tree (cây ăn quả)
Idioms
-
the fruits of one's labor
thành quả lao động của một người; kết quả xứng đáng sau nỗ lực
"After years of hard work, she finally enjoyed the fruits of her labor."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng được hưởng thành quả lao động của mình.)
-
forbidden fruit
thứ bị cấm đoán nhưng lại hấp dẫn, cám dỗ
"For teenagers, staying out late often seems like forbidden fruit."
(Đối với thanh thiếu niên, việc thức khuya thường có vẻ như là một thứ trái cấm hấp dẫn.)
-
low-hanging fruit
mục tiêu dễ đạt được; công việc dễ dàng để bắt đầu
"Let's tackle the low-hanging fruit first to get some quick wins."
(Hãy giải quyết những mục tiêu dễ đạt được trước để có được một số thành công nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit
Danh từQuả, trái cây; sản phẩm ngọt và mềm của một cây hoặc cây trồng khác có chứa hạt và có thể ăn được.
"I like to eat fresh fruit every morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit".
