(Top Banner Ad)
animal-based
B2
Adjective B2 Dinh dưỡng, Nông nghiệp, Sinh học

animal-based

UK: /ˈænɪməlˌbeɪst/ • US: /ˈænɪməlˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

có nguồn gốc từ động vật dựa trên động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Derived from or primarily consisting of animals or animal products.

Vietnamese Meaning

Có nguồn gốc từ hoặc chủ yếu bao gồm động vật hoặc các sản phẩm từ động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant specializes in animal-based dishes."

    "Nhà hàng chuyên về các món ăn có nguồn gốc từ động vật."

  • "Many traditional diets are largely animal-based."

    "Nhiều chế độ ăn truyền thống chủ yếu dựa trên động vật."

  • "The study compared the environmental impact of animal-based and plant-based agriculture."

    "Nghiên cứu so sánh tác động môi trường của nông nghiệp dựa trên động vật và nông nghiệp dựa trên thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal động vật
Verb base dựa trên
Adjective based dựa trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
animal
English
base
English
-ed
English
animal-based

Nguồn gốc của 'animal-based'

Từ 'animal-based' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'animal' (động vật) và 'based' (dựa trên). Ý nghĩa của nó đơn giản chỉ là 'dựa trên động vật' hoặc 'có nguồn gốc từ động vật', thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, sản phẩm hoặc hệ thống nông nghiệp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, sản phẩm, hoặc hệ thống nông nghiệp dựa trên động vật. Ví dụ: 'animal-based diet' (chế độ ăn dựa trên động vật) khác với 'plant-based diet' (chế độ ăn dựa trên thực vật). Nó thường ngụ ý việc sử dụng động vật một cách trực tiếp hoặc gián tiếp để sản xuất ra một sản phẩm.

Prepositions

on

Khi 'animal-based' đi với 'on', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó phụ thuộc vào hoặc dựa trên động vật. Ví dụ: 'The economy is heavily animal-based on livestock farming.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal-based
  • primarily primarily animal-based
    (chủ yếu dựa trên động vật)
  • largely largely animal-based
    (phần lớn dựa trên động vật)
  • solely solely animal-based
    (hoàn toàn dựa trên động vật)
Noun + animal-based
  • diet an animal-based diet
    (chế độ ăn dựa trên động vật)
  • products animal-based products
    (các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật)
  • agriculture animal-based agriculture
    (nông nghiệp dựa trên động vật)

Idioms

  • Don't count your chickens before they hatch.

    Chưa đỗ ông Nghè đã đe hàng tổng. (Đừng vội mừng khi thành công chưa đến)

    "They're planning a huge party, but I think they're counting their chickens before they hatch – the deal isn't finalized yet."

    (Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn, nhưng tôi nghĩ họ đang quá lạc quan – thỏa thuận vẫn chưa được hoàn tất.)

  • Kill two birds with one stone.

    Một mũi tên trúng hai đích.

    "By taking the train, I can kill two birds with one stone: avoid traffic and get some work done."

    (Bằng cách đi tàu, tôi có thể một mũi tên trúng hai đích: tránh được giao thông và hoàn thành một số công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal-based

Adjective
Lật mặt

Có nguồn gốc từ hoặc chủ yếu bao gồm động vật hoặc các sản phẩm từ động vật.

"The restaurant specializes in animal-based dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For some, a traditional diet, rich in animal-based products, and locally sourced vegetables, is the key to good health.
Đối với một số người, một chế độ ăn truyền thống, giàu các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật và rau củ địa phương, là chìa khóa cho sức khỏe tốt.
Phủ định
Generally speaking, a purely plant-based diet, not an animal-based one, is considered more sustainable for the environment.
Nói chung, một chế độ ăn thuần thực vật, chứ không phải một chế độ ăn có nguồn gốc từ động vật, được coi là bền vững hơn cho môi trường.
Nghi vấn
Considering the ethical concerns, is an animal-based diet, despite its nutritional benefits, truly justifiable?
Xét đến những lo ngại về đạo đức, liệu một chế độ ăn có nguồn gốc từ động vật, bất chấp những lợi ích dinh dưỡng của nó, có thực sự chính đáng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been experimenting with animal-based recipes for weeks before the health inspector arrived.
Đầu bếp đã thử nghiệm các công thức nấu ăn dựa trên động vật trong nhiều tuần trước khi thanh tra viên y tế đến.
Phủ định
They hadn't been promoting animal-based products as sustainable options before the ethical concerns were raised.
Họ đã không quảng bá các sản phẩm dựa trên động vật như một lựa chọn bền vững trước khi những lo ngại về đạo đức được nêu ra.
Nghi vấn
Had the company been relying on animal-based ingredients so heavily before the vegan movement gained popularity?
Công ty đã phụ thuộc quá nhiều vào các thành phần có nguồn gốc từ động vật trước khi phong trào ăn chay trường trở nên phổ biến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal-based".

Chế độ ăn uống và văn hóa

Sự lựa chọn thực phẩm 'animal-based' hoặc 'plant-based' có thể bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi văn hóa và truyền thống. Ở nhiều nền văn hóa, thịt và các sản phẩm từ động vật đóng vai trò quan trọng trong các bữa ăn truyền thống và các dịp lễ hội.

Đạo đức và quyền động vật

Việc sử dụng các sản phẩm 'animal-based' thường liên quan đến các cuộc tranh luận về đạo đức và quyền động vật. Nhiều người ủng hộ các lựa chọn thay thế từ thực vật (plant-based) để giảm thiểu sự đau khổ cho động vật và tác động tiêu cực đến môi trường.