animal-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nguồn gốc từ hoặc chủ yếu bao gồm động vật hoặc các sản phẩm từ động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant specializes in animal-based dishes."
"Nhà hàng chuyên về các món ăn có nguồn gốc từ động vật."
-
"Many traditional diets are largely animal-based."
"Nhiều chế độ ăn truyền thống chủ yếu dựa trên động vật."
-
"The study compared the environmental impact of animal-based and plant-based agriculture."
"Nghiên cứu so sánh tác động môi trường của nông nghiệp dựa trên động vật và nông nghiệp dựa trên thực vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, sản phẩm, hoặc hệ thống nông nghiệp dựa trên động vật. Ví dụ: 'animal-based diet' (chế độ ăn dựa trên động vật) khác với 'plant-based diet' (chế độ ăn dựa trên thực vật). Nó thường ngụ ý việc sử dụng động vật một cách trực tiếp hoặc gián tiếp để sản xuất ra một sản phẩm.
Prepositions
Khi 'animal-based' đi với 'on', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó phụ thuộc vào hoặc dựa trên động vật. Ví dụ: 'The economy is heavily animal-based on livestock farming.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
primarily primarily animal-based (chủ yếu dựa trên động vật)
-
largely largely animal-based (phần lớn dựa trên động vật)
-
solely solely animal-based (hoàn toàn dựa trên động vật)
-
diet an animal-based diet (chế độ ăn dựa trên động vật)
-
products animal-based products (các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật)
-
agriculture animal-based agriculture (nông nghiệp dựa trên động vật)
Idioms
-
Don't count your chickens before they hatch.
Chưa đỗ ông Nghè đã đe hàng tổng. (Đừng vội mừng khi thành công chưa đến)
"They're planning a huge party, but I think they're counting their chickens before they hatch – the deal isn't finalized yet."
(Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn, nhưng tôi nghĩ họ đang quá lạc quan – thỏa thuận vẫn chưa được hoàn tất.)
-
Kill two birds with one stone.
Một mũi tên trúng hai đích.
"By taking the train, I can kill two birds with one stone: avoid traffic and get some work done."
(Bằng cách đi tàu, tôi có thể một mũi tên trúng hai đích: tránh được giao thông và hoàn thành một số công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animal-based
AdjectiveCó nguồn gốc từ hoặc chủ yếu bao gồm động vật hoặc các sản phẩm từ động vật.
"The restaurant specializes in animal-based dishes."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For some, a traditional diet, rich in animal-based products, and locally sourced vegetables, is the key to good health. |
Đối với một số người, một chế độ ăn truyền thống, giàu các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật và rau củ địa phương, là chìa khóa cho sức khỏe tốt. |
| Phủ định | Generally speaking, a purely plant-based diet, not an animal-based one, is considered more sustainable for the environment. |
Nói chung, một chế độ ăn thuần thực vật, chứ không phải một chế độ ăn có nguồn gốc từ động vật, được coi là bền vững hơn cho môi trường. |
| Nghi vấn | Considering the ethical concerns, is an animal-based diet, despite its nutritional benefits, truly justifiable? |
Xét đến những lo ngại về đạo đức, liệu một chế độ ăn có nguồn gốc từ động vật, bất chấp những lợi ích dinh dưỡng của nó, có thực sự chính đáng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef had been experimenting with animal-based recipes for weeks before the health inspector arrived. |
Đầu bếp đã thử nghiệm các công thức nấu ăn dựa trên động vật trong nhiều tuần trước khi thanh tra viên y tế đến. |
| Phủ định | They hadn't been promoting animal-based products as sustainable options before the ethical concerns were raised. |
Họ đã không quảng bá các sản phẩm dựa trên động vật như một lựa chọn bền vững trước khi những lo ngại về đạo đức được nêu ra. |
| Nghi vấn | Had the company been relying on animal-based ingredients so heavily before the vegan movement gained popularity? |
Công ty đã phụ thuộc quá nhiều vào các thành phần có nguồn gốc từ động vật trước khi phong trào ăn chay trường trở nên phổ biến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal-based".
