(Top Banner Ad)
plant-based
B2
Tính từ B2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

plant-based

UK: /ˈplɑːntˌbeɪst/ • US: /ˈplæntˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên thực vật có nguồn gốc thực vật chế độ ăn thực vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting entirely or mainly of plants.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn hoặc chủ yếu bao gồm thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She follows a plant-based diet for health reasons."

    "Cô ấy theo chế độ ăn dựa trên thực vật vì lý do sức khỏe."

  • "More restaurants are offering plant-based options on their menus."

    "Ngày càng có nhiều nhà hàng cung cấp các lựa chọn dựa trên thực vật trong thực đơn của họ."

  • "The company specializes in plant-based meat alternatives."

    "Công ty chuyên về các sản phẩm thay thế thịt có nguồn gốc thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật; nhà máy
Verb plant trồng (cây); gieo (ý tưởng)
Noun plantation đồn điền, vườn cây
Noun planter người trồng; máy trồng cây; chậu cây
Noun base nền tảng, cơ sở; đáy
Verb base dựa vào, đặt nền móng
Adjective basic cơ bản, sơ đẳng
Adverb basically về cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta (stem of 'plant')
Old English
plante ('plant')
Old French
bas ('low, shallow', root for 'base')
Modern English
plant (n.)
Modern English
base (n., v.)
Modern English
based (adj., from 'base')
Modern English
plant-based (compound)

Nguồn gốc của 'plant-based'

Từ 'plant-based' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong những năm gần đây. Nó được ghép từ 'plant' (thực vật, cây cối) và 'based' (dựa trên, có nền tảng). Thuật ngữ này phản ánh xu hướng toàn cầu về ăn uống lành mạnh, bảo vệ môi trường và đạo đức động vật, nhấn mạnh rằng một sản phẩm hay chế độ ăn uống hoàn toàn có nguồn gốc từ thực vật.

Usage Note

Tính từ 'plant-based' thường được sử dụng để mô tả chế độ ăn uống, thực phẩm, hoặc các sản phẩm được làm từ thực vật thay vì động vật. Nó nhấn mạnh nguồn gốc thực vật của thành phần chính. So với 'vegetarian' (ăn chay), 'plant-based' tập trung vào việc tăng cường tiêu thụ thực vật hơn là loại bỏ hoàn toàn sản phẩm động vật. Một số người theo chế độ 'plant-based' có thể vẫn tiêu thụ một lượng nhỏ sản phẩm động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + plant-based
  • diet plant-based diet
    (chế độ ăn dựa trên thực vật)
  • food plant-based food
    (thực phẩm có nguồn gốc thực vật)
  • milk plant-based milk
    (sữa thực vật)
  • meat plant-based meat
    (thịt thực vật (thịt chay))
  • protein plant-based protein
    (đạm thực vật)
  • alternatives plant-based alternatives
    (các lựa chọn thay thế từ thực vật)
Động từ/Cụm từ với plant-based
  • adopt adopt a plant-based diet
    (áp dụng chế độ ăn dựa trên thực vật)
  • switch to switch to plant-based
    (chuyển sang ăn thực vật)
  • choose choose plant-based options
    (chọn các lựa chọn từ thực vật)

Idioms

  • plant-based diet

    chế độ ăn dựa trên thực vật

    "Many people are adopting a plant-based diet for health reasons."

    (Nhiều người đang áp dụng chế độ ăn dựa trên thực vật vì lý do sức khỏe.)

  • plant-based alternatives

    các lựa chọn thay thế từ thực vật

    "Supermarkets now offer a wide range of plant-based alternatives to dairy and meat products."

    (Các siêu thị hiện cung cấp nhiều lựa chọn thay thế từ thực vật cho các sản phẩm sữa và thịt.)

  • plant-based lifestyle

    lối sống thuần thực vật (bao gồm cả ăn uống và các sản phẩm dùng hàng ngày)

    "Living a plant-based lifestyle involves more than just food; it extends to clothing and other products."

    (Sống một lối sống thuần thực vật không chỉ liên quan đến thực phẩm; nó còn mở rộng sang quần áo và các sản phẩm khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant-based

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn hoặc chủ yếu bao gồm thực vật.

"She follows a plant-based diet for health reasons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A plant-based diet can be very healthy.
Một chế độ ăn dựa trên thực vật có thể rất tốt cho sức khỏe.
Phủ định
This restaurant is not a plant-based one.
Nhà hàng này không phải là một nhà hàng chỉ phục vụ đồ ăn từ thực vật.
Nghi vấn
Is a plant-based lifestyle right for you?
Lối sống dựa trên thực vật có phù hợp với bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, many restaurants will have offered more plant-based options on their menus.
Đến cuối năm, nhiều nhà hàng sẽ cung cấp nhiều lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc thực vật hơn trong thực đơn của họ.
Phủ định
By 2025, most people won't have completely switched to a plant-based diet, but many will have reduced their meat consumption significantly.
Đến năm 2025, hầu hết mọi người sẽ không chuyển hoàn toàn sang chế độ ăn uống dựa trên thực vật, nhưng nhiều người sẽ giảm đáng kể lượng thịt tiêu thụ.
Nghi vấn
Will scientists have developed even more delicious plant-based alternatives by the time we celebrate the next Earth Day?
Liệu các nhà khoa học có phát triển thêm nhiều lựa chọn thay thế từ thực vật ngon hơn vào thời điểm chúng ta kỷ niệm Ngày Trái Đất tiếp theo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been feeling much healthier since I have been eating plant-based meals.
Tôi cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều kể từ khi tôi ăn các bữa ăn có nguồn gốc thực vật.
Phủ định
She hasn't been considering a plant-based diet for very long.
Cô ấy không xem xét chế độ ăn uống dựa trên thực vật lâu lắm rồi.
Nghi vấn
Have they been promoting plant-based alternatives at the restaurant?
Họ có đang quảng bá các lựa chọn thay thế có nguồn gốc thực vật tại nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant-based".

Xu hướng Ăn chay và Thuần chay

Thuật ngữ 'plant-based' gắn liền chặt chẽ với sự gia tăng của các chế độ ăn chay (vegetarian) và thuần chay (vegan) trên toàn cầu. Nó thường được sử dụng để mô tả thực phẩm không chứa bất kỳ thành phần nào từ động vật, bao gồm thịt, sữa, trứng và mật ong. Xu hướng này được thúc đẩy bởi các mối quan tâm về sức khỏe, đạo đức động vật và tác động môi trường.

Tác động Môi trường và Bền vững

Một trong những lý do chính khiến 'plant-based' trở nên phổ biến là nhận thức ngày càng tăng về tác động của ngành chăn nuôi đối với môi trường. Việc sản xuất thực phẩm từ thực vật thường yêu cầu ít tài nguyên hơn (như nước và đất) và tạo ra ít khí thải nhà kính hơn so với sản phẩm từ động vật, do đó, nó được coi là một lựa chọn bền vững hơn.