(Top Banner Ad)
animal-derived
C1
Adjective C1 Sinh học, Hóa học, Thực phẩm

animal-derived

UK: /ˌænɪməl dɪˈraɪvd/ • US: /ˌænɪməl dɪˈraɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

có nguồn gốc từ động vật xuất xứ từ động vật có chiết xuất từ động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obtained or originating from an animal.

Vietnamese Meaning

Có nguồn gốc hoặc thu được từ động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gelatin is an animal-derived product used in many desserts."

    "Gelatin là một sản phẩm có nguồn gốc từ động vật được sử dụng trong nhiều món tráng miệng."

  • "Many cosmetics contain animal-derived ingredients."

    "Nhiều loại mỹ phẩm chứa các thành phần có nguồn gốc từ động vật."

  • "The company is trying to find plant-derived alternatives to animal-derived materials."

    "Công ty đang cố gắng tìm các giải pháp thay thế có nguồn gốc từ thực vật cho các vật liệu có nguồn gốc từ động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, con vật
Verb derive (from) Bắt nguồn từ, chiết xuất từ
Noun derivation Sự bắt nguồn, sự phái sinh
Adjective derivable Có thể suy ra, có thể chiết xuất được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (anima)
breath, soul (source of life)
Latin (animalis)
living creature
English (Compound, 20th C)
animal-derived

Nguồn Gốc Cấu Thành

Đây là một thuật ngữ ghép hiện đại, mô tả rõ ràng nguồn gốc của một chất liệu. Nó kết hợp 'animal' (động vật), có gốc từ tiếng Latin 'anima' (linh hồn, sự sống), và 'derived' (có nguồn gốc từ), có gốc từ tiếng Latin 'derivare' (lấy từ). Vì vậy, nghĩa đen là 'được lấy sự sống từ động vật'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, chất liệu hoặc thành phần có nguồn gốc từ động vật. Nó nhấn mạnh nguồn gốc từ động vật, phân biệt với các nguồn gốc khác như thực vật hoặc tổng hợp. Cần phân biệt với 'animal-based', có thể chỉ đơn giản là 'dựa trên động vật' chứ không nhất thiết là 'từ động vật'. Ví dụ, một chế độ ăn 'animal-based' có thể chứa nhiều sản phẩm động vật, nhưng không phải tất cả đều 'animal-derived'.

Prepositions

from of

'derived from': Nhấn mạnh nguồn gốc. Ví dụ: "Collagen is often derived from animal sources."
'of animal origin': nhấn mạnh nguồn gốc động vật. Ví dụ: "The product is of animal origin."

Collocations (Từ đi kèm)

Noun following 'animal-derived'
  • ingredients animal-derived ingredients
    (các thành phần có nguồn gốc từ động vật)
  • protein animal-derived protein
    (protein chiết xuất từ động vật)
  • materials animal-derived materials
    (các vật liệu có nguồn gốc từ động vật)
Adjective modifying 'animal-derived'
  • purely purely animal-derived
    (thuần túy có nguồn gốc từ động vật)
  • non- non-animal-derived
    (không có nguồn gốc từ động vật (thường là thực vật/tổng hợp))

Idioms

  • Free from animal-derived ingredients

    Không chứa thành phần từ động vật

    "This cosmetic is labeled 'vegan,' meaning it is free from animal-derived ingredients."

    (Mỹ phẩm này được dán nhãn 'thuần chay', nghĩa là nó không chứa các thành phần có nguồn gốc từ động vật.)

  • Animal-derived nutrient sources

    Các nguồn dinh dưỡng có nguồn gốc từ động vật

    "Meat, eggs, and dairy are typical animal-derived nutrient sources."

    (Thịt, trứng và sữa là những nguồn dinh dưỡng tiêu biểu có nguồn gốc từ động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal-derived

Adjective
Lật mặt

Có nguồn gốc hoặc thu được từ động vật.

"Gelatin is an animal-derived product used in many desserts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant had already removed all animal-derived ingredients before the vegan festival started.
Nhà hàng đã loại bỏ tất cả các thành phần có nguồn gốc từ động vật trước khi lễ hội ăn chay bắt đầu.
Phủ định
She had not realized that the gelatin in the dessert was animal-derived until I told her.
Cô ấy đã không nhận ra rằng gelatin trong món tráng miệng có nguồn gốc từ động vật cho đến khi tôi nói với cô ấy.
Nghi vấn
Had they known the product was animal-derived before they purchased it?
Họ có biết sản phẩm có nguồn gốc từ động vật trước khi mua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal-derived".

Phong trào Thuần chay và Mỹ phẩm Sạch

Khái niệm 'animal-derived' là cốt lõi trong đạo đức tiêu dùng hiện đại. Người theo chế độ thuần chay (Vegan) tránh tất cả các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật. Trong ngành mỹ phẩm, nhiều người tìm kiếm sản phẩm 'Cruelty-Free' và 'Clean Beauty', cam kết không sử dụng bất kỳ thành phần nào lấy từ động vật hoặc thử nghiệm trên chúng.

An toàn Sinh học trong Y học

Trong lĩnh vực dược phẩm, việc sử dụng các chất có nguồn gốc từ động vật (ví dụ: mô cấy ghép, gelatin vỏ viên nang) phải được kiểm soát rất nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo tính an toàn sinh học và ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm giữa động vật và người.