(Top Banner Ad)
animal behavior science
C1
noun phrase C1 Sinh học, Động vật học, Hành vi học

animal behavior science

UK: /ˈænɪməl bɪˈheɪvjər ˈsaɪəns/ • US: /ˈænɪməl bɪˈheɪvjər ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học hành vi động vật ngành khoa học nghiên cứu hành vi động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the behavior of animals, especially in their natural habitats.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về hành vi của động vật, đặc biệt là trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal behavior science provides insights into the complex social structures of primates."

    "Khoa học hành vi động vật cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc xã hội phức tạp của loài linh trưởng."

  • "The university offers a degree in animal behavior science."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình cấp bằng về khoa học hành vi động vật."

  • "Research in animal behavior science can help us understand and address conservation challenges."

    "Nghiên cứu trong khoa học hành vi động vật có thể giúp chúng ta hiểu và giải quyết các thách thức bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethology Tập tính học (thuật ngữ chuyên ngành)
Noun ethologist Nhà nghiên cứu tập tính học
Adjective behavioral Thuộc về hành vi/tập tính
Adjective scientific Thuộc về khoa học
Noun behavioral ecology Sinh thái học hành vi

Synonyms

ethology (tập tính học (nghiên cứu hành vi động vật))behavioral ecology (sinh thái học hành vi)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima (soul, life) + scientia (knowledge)
Old French / Middle English
animal (living creature) + science (systematic knowledge)
English (19th-20th Century)
animal behavior + science

Nguồn Gốc Tên Gọi

Đây là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả rõ ràng lĩnh vực nghiên cứu: Khoa học ('science') về Hành vi ('behavior') của Động vật ('animal'). Từ 'animal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'anima', nghĩa là 'linh hồn' hay 'hơi thở sự sống'. 'Behavior' ban đầu có nghĩa là 'cách cư xử, giữ mình'. Khi ghép lại, nó chỉ việc nghiên cứu một cách có hệ thống cách các sinh vật hành động và tương tác với môi trường.

Tập Tính Học (Ethology)

Mặc dù 'animal behavior science' là cụm từ mô tả chung, thuật ngữ học thuật chuyên ngành cho lĩnh vực này là 'Ethology' (Tập tính học). Lĩnh vực này đã phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau những công trình của các nhà khoa học đạt giải Nobel như Konrad Lorenz và Nikolaas Tinbergen, những người được coi là cha đẻ của ngành này.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tiếp cận khoa học, có hệ thống để hiểu cách động vật tương tác với môi trường và với nhau. Nó khác với quan sát đơn thuần hoặc giải thích chủ quan về hành vi động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal behavior science
  • comparative comparative animal behavior science
    (Khoa học tập tính động vật so sánh)
  • applied applied animal behavior science
    (Khoa học tập tính động vật ứng dụng)
  • modern modern animal behavior science
    (Khoa học tập tính động vật hiện đại)
Verb + animal behavior science
  • study study animal behavior science
    (Nghiên cứu khoa học tập tính động vật)
  • advance advance animal behavior science
    (Thúc đẩy khoa học tập tính động vật)
  • teach teach animal behavior science
    (Giảng dạy khoa học tập tính động vật)
Noun + animal behavior science
  • field of the field of animal behavior science
    (Lĩnh vực khoa học tập tính động vật)
  • research in research in animal behavior science
    (Nghiên cứu trong khoa học tập tính động vật)

Idioms

  • A degree in Animal Behavior Science

    Bằng cấp về Khoa học Tập tính Động vật (Chỉ sự đào tạo chính quy)

    "She obtained a master's degree in Animal Behavior Science from Oxford."

    (Cô ấy đã lấy bằng thạc sĩ về Khoa học Tập tính Động vật từ Oxford.)

  • The frontier of Animal Behavior Science

    Biên giới/Ranh giới của Khoa học Tập tính Động vật (Chỉ những khám phá mới nhất)

    "The lab is working on the frontier of Animal Behavior Science, studying octopus intelligence."

    (Phòng thí nghiệm đang nghiên cứu ở ranh giới của Khoa học Tập tính Động vật, họ nghiên cứu về trí thông minh của bạch tuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal behavior science

noun phrase
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về hành vi của động vật, đặc biệt là trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

"Animal behavior science provides insights into the complex social structures of primates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal behavior science".

Ứng Dụng Thực Tiễn

Khoa học tập tính động vật có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo tồn các loài nguy cấp. Bằng cách hiểu rõ cách động vật săn mồi, giao tiếp, và sinh sản trong tự nhiên, các nhà khoa học có thể thiết lập các chương trình nhân giống và bảo tồn hiệu quả. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng rộng rãi trong việc huấn luyện và chăm sóc vật nuôi (pet training).

Bốn Câu Hỏi của Tinbergen

Nhà khoa học Nikolaas Tinbergen (người đoạt giải Nobel) đã đặt ra 'Bốn câu hỏi' cơ bản mà mọi nghiên cứu về tập tính cần trả lời: 1. Nguyên nhân (cơ chế hoạt động là gì?); 2. Phát triển (hành vi phát triển như thế nào trong đời sống?); 3. Chức năng (mục đích sinh tồn là gì?); và 4. Tiến hóa (hành vi này tiến hóa như thế nào qua thời gian?). Đây là khung lý thuyết cốt lõi của ngành này.