(Top Banner Ad)
behavioral
B2
adjective B2 Tâm lý học, Khoa học hành vi, Kinh tế học

behavioral

UK: /bɪˈheɪvɪərəl/ • US: /bɪˈheɪvjərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về hành vi có tính hành vi liên quan đến hành vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, or arising from behavior.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc phát sinh từ hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a behavioral training program to improve employee performance."

    "Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo hành vi để cải thiện hiệu suất của nhân viên."

  • "Behavioral therapy can be effective in treating anxiety disorders."

    "Liệu pháp hành vi có thể hiệu quả trong việc điều trị chứng rối loạn lo âu."

  • "Behavioral patterns can reveal a lot about a person's personality."

    "Các kiểu hành vi có thể tiết lộ rất nhiều về tính cách của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behavior Hành vi, cách cư xử
Verb behave Cư xử, hành xử
Adverb behaviorally Về mặt hành vi
Noun (Person) behaviorist Nhà hành vi học
Noun behaviorism Thuyết hành vi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học hành vi, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Middle English
behavouren
English (17th C)
behaviour
English (19th C)
behavioral

Hành vi: Nguồn gốc từ cách 'tự giữ mình'

Từ 'behavioral' (thuộc về hành vi) bắt nguồn từ danh từ 'behavior' (hành vi). Bản thân từ 'behavior' lại có gốc từ tiếng Anh trung cổ là 'behavouren', nghĩa đen là 'cách người ta tự giữ mình' hoặc 'tự kiểm soát bản thân'. Việc thêm hậu tố '-al' vào thế kỷ 19 biến nó thành tính từ, chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học và tâm lý học để mô tả những gì liên quan đến nghiên cứu hành động của con người.

Usage Note

Từ 'behavioral' thường được sử dụng để mô tả những yếu tố ảnh hưởng đến hành vi, hoặc những lĩnh vực nghiên cứu hành vi. Nó nhấn mạnh khía cạnh hành động và phản ứng của con người hoặc động vật, trái ngược với các yếu tố nội tại như suy nghĩ hoặc cảm xúc (mặc dù có thể liên quan đến chúng). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, tâm lý học, và kinh tế học để chỉ những nghiên cứu hoặc phương pháp tiếp cận liên quan đến việc quan sát và phân tích hành vi.

Prepositions

in towards

'In': Sử dụng khi nói về một lĩnh vực hoặc cách tiếp cận cụ thể. Ví dụ: 'behavioral economics' (kinh tế học hành vi). 'Towards': Sử dụng khi mô tả định hướng hoặc mục tiêu của hành vi. Ví dụ: 'behavioral changes towards sustainability' (những thay đổi hành vi hướng tới sự bền vững).

Collocations (Từ đi kèm)

Behavioral + Noun (Chuyên ngành & Khái niệm)
  • economics behavioral economics
    (Kinh tế học hành vi)
  • science behavioral science
    (Khoa học hành vi)
  • therapy behavioral therapy
    (Liệu pháp hành vi)
  • patterns behavioral patterns
    (Các kiểu mẫu hành vi)
Adjective + Behavioral (Miêu tả)
  • innate innate behavioral traits
    (Các đặc điểm hành vi bẩm sinh)
  • complex complex behavioral disorders
    (Các rối loạn hành vi phức tạp)
Verb + Behavioral (Tác động)
  • influence influence behavioral change
    (Ảnh hưởng đến sự thay đổi hành vi)
  • observe observe behavioral response
    (Quan sát phản ứng hành vi)

Idioms

  • Cognitive Behavioral Therapy (CBT)

    Liệu pháp Nhận thức Hành vi (Phương pháp trị liệu tâm lý)

    "CBT is widely regarded as an effective treatment for anxiety."

    (Liệu pháp CBT được coi là một phương pháp điều trị hiệu quả cho chứng lo âu.)

  • Behavioral health

    Sức khỏe hành vi (Thuật ngữ rộng hơn sức khỏe tâm thần, bao gồm cả hành vi và cảm xúc)

    "Hospitals are expanding their focus on preventative behavioral health."

    (Các bệnh viện đang mở rộng trọng tâm vào sức khỏe hành vi phòng ngừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc phát sinh từ hành vi.

"The company implemented a behavioral training program to improve employee performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has implemented behavioral training programs to improve employee performance.
Công ty đã triển khai các chương trình đào tạo hành vi để cải thiện hiệu suất của nhân viên.
Phủ định
Researchers have not yet fully explored the behavioral effects of this new medication.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa khám phá đầy đủ các tác động hành vi của loại thuốc mới này.
Nghi vấn
Has the team behaviorally adapted to the new project management system?
Nhóm đã điều chỉnh hành vi theo hệ thống quản lý dự án mới chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavioral changes were less noticeable than her emotional outbursts.
Những thay đổi trong hành vi của anh ấy ít được chú ý hơn so với những cơn bộc phát cảm xúc của cô ấy.
Phủ định
Her behavioral response to the crisis wasn't as calm as his.
Phản ứng về mặt hành vi của cô ấy đối với cuộc khủng hoảng không bình tĩnh bằng anh ấy.
Nghi vấn
Is his behavioral pattern more predictable than hers?
Liệu mô hình hành vi của anh ấy có thể đoán trước hơn của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral".

Thuyết Hành vi (Behaviorism)

Thuyết Hành vi là một trường phái tâm lý học có ảnh hưởng lớn ở phương Tây (đại diện là B.F. Skinner và Ivan Pavlov). Trường phái này cho rằng hành vi con người chủ yếu được học hỏi thông qua sự củng cố (khen thưởng và trừng phạt), và hành vi có thể được nghiên cứu một cách khách quan mà không cần quan tâm đến suy nghĩ nội tâm.

Kinh tế học Hành vi và Nudge

Kinh tế học hành vi là một lĩnh vực nghiên cứu hiện đại, kết hợp tâm lý học và kinh tế học để giải thích tại sao con người thường hành động phi lý trí. Khái niệm 'Nudge' (Cú huých) là một ứng dụng nổi tiếng, sử dụng các yếu tố môi trường để khéo léo khuyến khích công chúng thực hiện hành vi tích cực (ví dụ: đặt trái cây ở quầy tính tiền để khuyến khích ăn uống lành mạnh).