(Top Banner Ad)
ethology
C1
noun C1 Sinh học, Động vật học, Tâm lý học

ethology

UK: /iːˈθɒlədʒi/ • US: /ɪˈθɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tập tính học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of animal behavior, especially in a natural context.

Vietnamese Meaning

Môn tập tính học: Nghiên cứu khoa học về hành vi động vật, đặc biệt trong môi trường tự nhiên của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethology seeks to understand the evolutionary basis of animal behavior."

    "Tập tính học tìm cách hiểu cơ sở tiến hóa của hành vi động vật."

  • "Konrad Lorenz is considered one of the founders of ethology."

    "Konrad Lorenz được coi là một trong những người sáng lập ra môn tập tính học."

  • "Ethology can help us understand the complex social interactions of wolves."

    "Tập tính học có thể giúp chúng ta hiểu các tương tác xã hội phức tạp của loài chó sói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethologist
Adjective ethological
Adverb ethologically

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθος (ēthos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English
ethology

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'ethology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp 'ēthos' (ἔθος), có nghĩa là 'tính cách, phong tục, thói quen', và hậu tố '-logia' (-λογία), nghĩa là 'nghiên cứu về'. Ban đầu, từ này có thể được dùng để chỉ nghiên cứu về đạo đức hoặc tính cách, nhưng sau này đã phát triển thành một lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu hành vi động vật trong môi trường tự nhiên.

Usage Note

Ethology tập trung vào hành vi bản năng và cách hành vi đó giúp động vật thích nghi với môi trường. Nó khác với tâm lý học so sánh (comparative psychology), vốn thường nghiên cứu hành vi trong phòng thí nghiệm và tập trung nhiều hơn vào học hỏi và nhận thức. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai lĩnh vực này ngày càng mờ nhạt.

Prepositions

in of

Ethology *in* a specific species: tập tính học *ở* một loài cụ thể. Ethology *of* animal behavior: tập tính học *về* hành vi động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ethology
  • cognitive cognitive ethology
    (tập tính học nhận thức)
  • evolutionary evolutionary ethology
    (tập tính học tiến hóa)
  • human human ethology
    (tập tính học người)
  • animal animal ethology
    (tập tính học động vật)
Động từ hoặc Cụm giới từ với ethology
  • study study ethology
    (nghiên cứu tập tính học)
  • conduct conduct ethological research
    (tiến hành nghiên cứu tập tính học)
  • in the field of in the field of ethology
    (trong lĩnh vực tập tính học)
  • pioneer in pioneer in ethology
    (người tiên phong trong tập tính học)

Idioms

  • the study of ethology

    nghiên cứu về tập tính học

    "She dedicated her life to the study of ethology, especially primate behavior."

    (Cô ấy đã dành cả đời mình cho việc nghiên cứu về tập tính học, đặc biệt là hành vi linh trưởng.)

  • a branch of ethology

    một nhánh của tập tính học

    "Cognitive ethology is a fascinating branch of ethology."

    (Tập tính học nhận thức là một nhánh hấp dẫn của tập tính học.)

  • apply ethological principles

    áp dụng các nguyên tắc tập tính học

    "Veterinarians often apply ethological principles to improve animal welfare."

    (Các bác sĩ thú y thường áp dụng các nguyên tắc tập tính học để cải thiện phúc lợi động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethology

noun
Lật mặt

Môn tập tính học: Nghiên cứu khoa học về hành vi động vật, đặc biệt trong môi trường tự nhiên của chúng.

"Ethology seeks to understand the evolutionary basis of animal behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists study animal behavior in its natural habitat, they are practicing ethology.
Nếu các nhà khoa học nghiên cứu hành vi động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng, họ đang thực hành ngành tập tính học.
Phủ định
If ethological studies are not conducted carefully, the results are not reliable.
Nếu các nghiên cứu tập tính học không được thực hiện cẩn thận, kết quả sẽ không đáng tin cậy.
Nghi vấn
If you observe a group of primates, are you engaging in ethological research?
Nếu bạn quan sát một nhóm linh trưởng, bạn có đang tham gia vào nghiên cứu tập tính học không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to study ethology at university before switching to psychology.
Cô ấy từng học tập hành vi học tại trường đại học trước khi chuyển sang ngành tâm lý học.
Phủ định
He didn't use to consider ethological explanations for human behavior, but now he does.
Anh ấy đã không từng xem xét các giải thích thuộc về hành vi học cho hành vi của con người, nhưng bây giờ thì anh ấy có.
Nghi vấn
Did they use to conduct ethological research in the rainforest?
Họ đã từng thực hiện nghiên cứu hành vi học trong rừng mưa nhiệt đới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethology".

Giải Nobel và các nhà sáng lập

Ethology được công nhận rộng rãi như một ngành khoa học quan trọng nhờ công lao của ba nhà khoa học đoạt giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1973: Konrad Lorenz, Nikolaas Tinbergen và Karl von Frisch. Họ là những người tiên phong trong việc nghiên cứu hành vi động vật trong môi trường tự nhiên, mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới tự nhiên và cả hành vi con người.

Hiểu biết về phúc lợi động vật

Nghiên cứu tập tính học đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện phúc lợi động vật, từ vật nuôi đến động vật hoang dã. Bằng cách hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi tự nhiên của chúng, chúng ta có thể tạo ra môi trường sống tốt hơn và áp dụng các phương pháp bảo tồn hiệu quả hơn, góp phần vào việc bảo vệ đa dạng sinh học.