(Top Banner Ad)
animal-borne
C1
Tính từ C1 Y học, Sinh học, Thú y

animal-borne

UK: /ˈænɪməlˌbɔːn/ • US: /ˈænɪməlˌbɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

lây truyền từ động vật có nguồn gốc từ động vật do động vật mang mầm bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carried or transmitted by animals.

Vietnamese Meaning

Được mang hoặc lây truyền bởi động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "West Nile virus is an animal-borne disease transmitted by mosquitoes."

    "Vi-rút Tây sông Nile là một bệnh do động vật lây truyền qua muỗi."

  • "The researchers are studying animal-borne diseases in the region."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các bệnh do động vật lây truyền trong khu vực."

  • "Avian influenza is a well-known example of an animal-borne virus."

    "Cúm gia cầm là một ví dụ nổi tiếng về vi-rút có nguồn gốc từ động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật
Verb bear / borne Mang, chở, chịu đựng, truyền tải
Noun zoonosis Bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người (Bệnh lây truyền từ động vật)
Adjective waterborne Lây truyền qua nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Old French
animal
Old English
beran
Modern English
animal-borne

Cấu tạo từ ghép

Từ 'animal-borne' là một từ ghép hiện đại, thường được dùng trong lĩnh vực y tế và sinh thái. Nó kết hợp 'animal' (động vật) và '-borne', dạng quá khứ phân từ của động từ 'to bear' (mang, chở, truyền tải). Do đó, 'animal-borne' có nghĩa đen là 'được mang hoặc truyền bởi động vật'.

Nguồn gốc của '-borne'

Phần '-borne' có nguồn gốc từ từ 'beran' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mang' hoặc 'chịu đựng'. Nó được sử dụng phổ biến trong các từ ghép chỉ phương thức lây truyền như 'waterborne' (lây qua nước) hay 'airborne' (lây qua không khí).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các bệnh, mầm bệnh hoặc ký sinh trùng lây lan từ động vật sang người hoặc giữa các động vật. Nhấn mạnh vai trò của động vật như một tác nhân trung gian truyền bệnh.

Prepositions

by through

'by' nhấn mạnh việc động vật là phương tiện trực tiếp mang mầm bệnh (ví dụ: 'animal-borne diseases by mosquitoes'). 'through' có thể ám chỉ một quá trình hoặc chuỗi lây nhiễm phức tạp hơn (ví dụ: 'animal-borne pathogens transmitted through contaminated water').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Common Subjects)
  • disease animal-borne disease
    (Bệnh lây truyền từ động vật (bệnh zoonotic))
  • pathogen animal-borne pathogen
    (Tác nhân gây bệnh (mầm bệnh) do động vật mang)
  • virus animal-borne virus
    (Virus lây từ động vật)
  • risk animal-borne risk
    (Nguy cơ lây nhiễm từ động vật)
Verb + Phrase
  • prevent prevent animal-borne infections
    (Ngăn chặn các ca nhiễm trùng lây từ động vật)
  • study study animal-borne transmission routes
    (Nghiên cứu các con đường lây truyền do động vật mang)

Idioms

  • Tackling animal-borne diseases

    Giải quyết (đối phó với) các bệnh lây truyền từ động vật

    "Global health organizations are focused on tackling animal-borne diseases."

    (Các tổ chức y tế toàn cầu đang tập trung vào việc đối phó với các bệnh lây truyền từ động vật.)

  • Surveillance of animal-borne pathogens

    Giám sát các mầm bệnh lây truyền từ động vật

    "Continuous surveillance of animal-borne pathogens is essential for future pandemic preparedness."

    (Việc giám sát liên tục các mầm bệnh do động vật mang là thiết yếu để chuẩn bị cho đại dịch trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal-borne

Tính từ
Lật mặt

Được mang hoặc lây truyền bởi động vật.

"West Nile virus is an animal-borne disease transmitted by mosquitoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spread of the virus was animal-borne, making it difficult to contain.
Sự lây lan của virus là do động vật lây truyền, khiến cho việc kiểm soát trở nên khó khăn.
Phủ định
The disease isn't always animal-borne; sometimes it spreads through other means.
Bệnh không phải lúc nào cũng do động vật lây truyền; đôi khi nó lây lan qua các phương tiện khác.
Nghi vấn
Is the recent outbreak suspected to be animal-borne?
Có phải đợt bùng phát gần đây bị nghi ngờ là do động vật lây truyền không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had been studying how animal-borne diseases had been spreading before the new vaccine was developed.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cách các bệnh do động vật lây lan trước khi vắc-xin mới được phát triển.
Phủ định
The government hadn't been considering the potential for animal-borne viruses to cause a pandemic before the first cases appeared.
Chính phủ đã không xem xét khả năng virus lây truyền từ động vật có thể gây ra đại dịch trước khi các trường hợp đầu tiên xuất hiện.
Nghi vấn
Had the public been adequately informed about the risks of animal-borne infections before the outbreak began?
Liệu công chúng đã được thông báo đầy đủ về nguy cơ nhiễm trùng lây truyền từ động vật trước khi dịch bệnh bùng phát?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying animal-borne diseases in that region for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu các bệnh lây truyền từ động vật ở khu vực đó trong nhiều năm.
Phủ định
The government hasn't been focusing on animal-borne illnesses enough recently.
Chính phủ gần đây đã không tập trung đủ vào các bệnh do động vật lây truyền.
Nghi vấn
Have they been monitoring the spread of animal-borne viruses in wildlife?
Họ đã và đang theo dõi sự lây lan của các vi-rút lây truyền từ động vật trong động vật hoang dã phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal-borne".

Khái niệm Sức Khỏe Một Thể (One Health)

Sự xuất hiện của các bệnh 'animal-borne' đã thúc đẩy sự phát triển của khái niệm 'One Health'. Khái niệm này nhấn mạnh rằng sức khỏe con người, sức khỏe động vật và sức khỏe môi trường có liên kết chặt chẽ với nhau. Việc kiểm soát bệnh ở động vật hoang dã hoặc vật nuôi là chìa khóa để bảo vệ con người.

Ảnh hưởng của lịch sử

Bệnh dịch hạch (Black Death), một trong những đại dịch tàn khốc nhất trong lịch sử, là một ví dụ kinh điển của bệnh 'animal-borne'. Nó được lây truyền qua bọ chét ký sinh trên chuột, cho thấy mức độ nguy hiểm của các mầm bệnh có nguồn gốc từ động vật đối với xã hội loài người.