(Top Banner Ad)
disease transmission
C1
Danh từ C1 Y học/Dịch tễ học

disease transmission

UK: /dɪˈziːz trænzˈmɪʃən/ • US: /dɪˈziːz trænzˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lây truyền bệnh sự truyền nhiễm bệnh con đường lây nhiễm bệnh cơ chế lây truyền bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a disease is spread from an infected individual or source to a susceptible one.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một bệnh lây lan từ một cá nhân hoặc nguồn bệnh bị nhiễm sang một cá nhân hoặc nguồn bệnh dễ mắc bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the routes of disease transmission is crucial for preventing outbreaks."

    "Hiểu rõ các con đường lây truyền bệnh là rất quan trọng để ngăn ngừa các đợt bùng phát dịch bệnh."

  • "Handwashing is an effective way to reduce disease transmission."

    "Rửa tay là một cách hiệu quả để giảm sự lây truyền bệnh."

  • "Public health campaigns aim to educate people about disease transmission and prevention."

    "Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng nhằm mục đích giáo dục mọi người về sự lây truyền và phòng ngừa bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh, căn bệnh
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb transmit truyền, lây truyền
Noun transmission sự lây truyền, sự truyền (tín hiệu, năng lượng)
Adjective transmissible có thể lây truyền, có thể truyền được
Noun transmitter máy phát (sóng), vật/người truyền (bệnh)

Synonyms

disease spread (sự lây lan bệnh)infection transmission (sự lây truyền nhiễm trùng)

Related Words

pathogen (mầm bệnh)epidemiology (dịch tễ học)vector (vật trung gian truyền bệnh)airborne transmission (lây truyền qua không khí)droplet transmission (lây truyền qua giọt bắn)

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- ('opposite of'), mittere ('to send'), adiacere/assidere ('to lie near/comfort')
Old French
desaise ('lack of ease'), aise ('ease')
Latin
transire ('to go across'), transmissio ('a sending across')
Middle English
disease ('discomfort, trouble, illness')
English
disease transmission

Nguồn gốc 'Disease'

Từ 'disease' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', ghép bởi 'des-' (nghĩa là 'ngược lại, thiếu sót') và 'aise' (nghĩa là 'sự thoải mái, dễ chịu'). Ban đầu, nó chỉ sự khó chịu, phiền muộn, sau đó phát triển nghĩa thành tình trạng ốm yếu, bệnh tật, tức là 'thiếu sự thoải mái' về thể chất.

Nguồn gốc 'Transmission'

Từ 'transmission' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transmissio', có nghĩa là 'sự gửi đi xuyên qua' hoặc 'sự chuyển giao'. Nó được tạo thành từ 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua, vượt qua') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi'). Điều này phản ánh đúng bản chất của việc một thứ gì đó được 'chuyển giao' từ điểm này sang điểm khác, như việc mầm bệnh được truyền đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dịch tễ học, và sức khỏe cộng đồng để mô tả các phương thức lây lan của bệnh tật. Nó nhấn mạnh vào việc truyền bệnh từ người bệnh sang người khỏe mạnh, hoặc từ nguồn bệnh sang người.

Prepositions

of by

‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất của sự truyền bệnh (ví dụ: 'routes of disease transmission'). ‘by’ thường được dùng để chỉ phương thức truyền bệnh (ví dụ: 'disease transmission by airborne droplets').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disease transmission
  • direct direct disease transmission
    (sự lây truyền bệnh trực tiếp)
  • indirect indirect disease transmission
    (sự lây truyền bệnh gián tiếp)
  • airborne airborne disease transmission
    (sự lây truyền bệnh qua đường không khí)
  • vector-borne vector-borne disease transmission
    (sự lây truyền bệnh qua vật trung gian (vector))
  • human-to-human human-to-human disease transmission
    (sự lây truyền bệnh từ người sang người)
  • efficient efficient disease transmission
    (sự lây truyền bệnh hiệu quả/nhanh chóng)
Verb + disease transmission
  • prevent prevent disease transmission
    (ngăn chặn sự lây truyền bệnh)
  • curb curb disease transmission
    (kiềm chế/hạn chế sự lây truyền bệnh)
  • interrupt interrupt disease transmission
    (gián đoạn/ngắt quãng sự lây truyền bệnh)
  • understand understand disease transmission
    (hiểu về sự lây truyền bệnh)
  • study study disease transmission
    (nghiên cứu sự lây truyền bệnh)

Idioms

  • break the chain of disease transmission

    cắt đứt chuỗi lây truyền bệnh

    "Washing hands frequently helps to break the chain of disease transmission."

    (Rửa tay thường xuyên giúp cắt đứt chuỗi lây truyền bệnh.)

  • modes of disease transmission

    các phương thức lây truyền bệnh

    "Public health campaigns educate people about different modes of disease transmission."

    (Các chiến dịch y tế công cộng giáo dục mọi người về các phương thức lây truyền bệnh khác nhau.)

  • pathways of disease transmission

    các con đường lây truyền bệnh

    "Scientists are investigating new pathways of disease transmission for emerging viruses."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các con đường lây truyền bệnh mới đối với các loại virus mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease transmission

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một bệnh lây lan từ một cá nhân hoặc nguồn bệnh bị nhiễm sang một cá nhân hoặc nguồn bệnh dễ mắc bệnh.

"Understanding the routes of disease transmission is crucial for preventing outbreaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Disease transmission can be reduced if people practice good hygiene.
Sự lây truyền bệnh có thể giảm nếu mọi người thực hành vệ sinh tốt.
Phủ định
Even though the researchers implemented strict protocols, disease transmission wasn't completely prevented.
Mặc dù các nhà nghiên cứu đã thực hiện các giao thức nghiêm ngặt, nhưng sự lây truyền bệnh vẫn không được ngăn chặn hoàn toàn.
Nghi vấn
Since the vaccine rollout began, has disease transmission decreased significantly?
Kể từ khi triển khai vắc-xin bắt đầu, sự lây truyền bệnh có giảm đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease transmission".

Lịch sử Cách ly và Kiểm dịch

Khái niệm cách ly (quarantine) và kiểm dịch y tế để ngăn chặn sự lây truyền bệnh có lịch sử lâu đời, đặc biệt nổi bật trong các đại dịch như Cái Chết Đen. Ban đầu, các tàu thuyền hoặc người đến từ vùng dịch sẽ bị giữ lại 40 ngày (quaranta giorni trong tiếng Ý) trước khi được phép vào thành phố. Đây là một biện pháp văn hóa và xã hội quan trọng đã phát triển qua nhiều thế kỷ để bảo vệ cộng đồng khỏi dịch bệnh lây lan.

Tác động của Đại dịch đến Xã hội

Sự lây truyền bệnh tật trên quy mô lớn, tức là đại dịch, đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử và văn hóa nhân loại. Từ Cái Chết Đen ở châu Âu thời Trung cổ cho đến đại dịch Cúm Tây Ban Nha vào đầu thế kỷ 20 và gần đây là COVID-19, mỗi đại dịch không chỉ gây ra thiệt hại về người mà còn thay đổi cấu trúc xã hội, kinh tế, y tế, và thậm chí cả nghệ thuật, tín ngưỡng của nhiều nền văn hóa. Việc hiểu về sự lây truyền bệnh đã thúc đẩy nhân loại phát triển khoa học, y học và các hệ thống y tế công cộng hiện đại.