(Top Banner Ad)
animal health
B2
Danh từ B2 Thú y

animal health

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe động vật vệ sinh thú y
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of an animal with respect to its physical, mental, and social well-being.

Vietnamese Meaning

Tình trạng sức khỏe của động vật liên quan đến thể chất, tinh thần và xã hội của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in animal health to prevent outbreaks of disease."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào sức khỏe động vật để ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát."

  • "Good animal health is essential for food security."

    "Sức khỏe động vật tốt là yếu tố cần thiết cho an ninh lương thực."

  • "The organization promotes animal health through education and research."

    "Tổ chức này thúc đẩy sức khỏe động vật thông qua giáo dục và nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật
Noun health Sức khỏe
Noun veterinarian Bác sĩ thú y
Adjective healthy Khỏe mạnh, lành mạnh
Noun welfare Phúc lợi (động vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima (hồn, sự sống)
Latin
animalis (thuộc về sự sống)
Old English
hǣlþ (sự nguyên vẹn, khỏe mạnh)
English (Modern)
animal health

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'animal health' (sức khỏe động vật) là một thuật ngữ ghép hiện đại. Thành phần 'animal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima' (linh hồn, sự sống), nhấn mạnh rằng động vật là những sinh vật có sự sống. Thành phần 'health' bắt nguồn từ gốc Germanic cổ, mang ý nghĩa là sự 'toàn vẹn' hay 'khỏe mạnh'. Do đó, 'animal health' mô tả tình trạng hoàn hảo và không bệnh tật của động vật.

Khái niệm hiện đại

Trong lịch sử, việc chăm sóc động vật thường chỉ tập trung vào gia súc. Tuy nhiên, kể từ thế kỷ 20, khái niệm 'animal health' đã mở rộng, bao gồm cả các loài hoang dã và vật nuôi, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của nó trong chuỗi cung ứng thực phẩm và phòng chống dịch bệnh toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ 'animal health' nhấn mạnh đến việc duy trì và cải thiện sức khỏe của động vật, bao gồm phòng ngừa và điều trị bệnh tật, đảm bảo dinh dưỡng hợp lý và tạo môi trường sống thích hợp. Khác với 'animal welfare' tập trung vào quyền lợi và sự đối xử nhân đạo với động vật, 'animal health' tập trung vào khía cạnh y tế và phòng bệnh.

Prepositions

in of

'Animal health in...' thường được sử dụng để chỉ sức khỏe động vật trong một khu vực hoặc quần thể cụ thể. 'Animal health of...' thường được sử dụng để chỉ sức khỏe của một con vật hoặc một nhóm động vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Animal Health
  • good maintaining good animal health
    (duy trì sức khỏe động vật tốt)
  • optimal achieving optimal animal health
    (đạt được sức khỏe động vật tối ưu)
  • public public animal health initiatives
    (các sáng kiến sức khỏe động vật công cộng)
Verb + Animal Health
  • promote to promote animal health
    (thúc đẩy sức khỏe động vật)
  • monitor monitor animal health status
    (theo dõi tình trạng sức khỏe động vật)
  • ensure ensure high standards of animal health
    (đảm bảo các tiêu chuẩn cao về sức khỏe động vật)
Noun (Context) + Animal Health
  • global global animal health standards
    (các tiêu chuẩn sức khỏe động vật toàn cầu)
  • regulation animal health regulation
    (quy định về sức khỏe động vật)

Idioms

  • The One Health approach

    Phương pháp Tiếp cận Một Sức Khỏe (Sự kết nối giữa sức khỏe con người, động vật và môi trường)

    "The government is investing heavily in the One Health approach to combat zoonotic diseases."

    (Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào Phương pháp Tiếp cận Một Sức Khỏe để chống lại các bệnh lây truyền từ động vật sang người.)

  • Animal health surveillance

    Hoạt động giám sát sức khỏe động vật

    "Effective animal health surveillance is key to early disease detection."

    (Giám sát sức khỏe động vật hiệu quả là chìa khóa để phát hiện sớm dịch bệnh.)

  • A crisis in animal health

    Một cuộc khủng hoảng/tình trạng khẩn cấp về sức khỏe động vật

    "The spread of bird flu caused a crisis in animal health across the continent."

    (Sự lây lan của cúm gia cầm đã gây ra một cuộc khủng hoảng về sức khỏe động vật trên khắp lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng sức khỏe của động vật liên quan đến thể chất, tinh thần và xã hội của chúng.

"The government is investing heavily in animal health to prevent outbreaks of disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, animal health is improving globally thanks to dedicated veterinary professionals!
Ồ, sức khỏe động vật đang được cải thiện trên toàn cầu nhờ các chuyên gia thú y tận tâm!
Phủ định
Alas, animal health isn't always a priority in developing regions.
Than ôi, sức khỏe động vật không phải lúc nào cũng là ưu tiên ở các khu vực đang phát triển.
Nghi vấn
Hey, is animal health being adequately addressed in this farming community?
Này, sức khỏe động vật có đang được giải quyết đầy đủ trong cộng đồng nông nghiệp này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more in animal health, we would have prevented the widespread disease outbreak.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào sức khỏe động vật, chúng ta đã có thể ngăn chặn sự bùng phát dịch bệnh trên diện rộng.
Phủ định
If the farmers hadn't neglected animal health, they wouldn't have lost so many livestock.
Nếu những người nông dân không bỏ bê sức khỏe động vật, họ đã không mất nhiều gia súc như vậy.
Nghi vấn
Would the government have intervened sooner if it had understood the importance of animal health?
Chính phủ có can thiệp sớm hơn không nếu họ hiểu được tầm quan trọng của sức khỏe động vật?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government prioritizes animal health through vaccination programs.
Chính phủ ưu tiên sức khỏe động vật thông qua các chương trình tiêm chủng.
Phủ định
Many farmers don't understand the importance of animal health.
Nhiều nông dân không hiểu tầm quan trọng của sức khỏe động vật.
Nghi vấn
What measures can be taken to improve animal health in this region?
Những biện pháp nào có thể được thực hiện để cải thiện sức khỏe động vật ở khu vực này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal health".

Khái niệm 'Một Sức Khỏe' (One Health)

Đây là một khái niệm toàn cầu quan trọng, nhấn mạnh rằng sức khỏe của con người, động vật và môi trường có mối liên hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau. Vì hơn 75% bệnh truyền nhiễm mới nổi là bệnh lây truyền từ động vật (zoonotic), việc bảo vệ sức khỏe động vật chính là bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

An ninh Lương thực và Kinh tế

Ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, sức khỏe động vật có tác động trực tiếp đến an ninh lương thực và kinh tế nông nghiệp. Bệnh dịch ở vật nuôi không chỉ gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho nông dân mà còn đe dọa nguồn cung cấp thịt, sữa, trứng, làm tăng chi phí sinh hoạt cho người tiêu dùng.