(Top Banner Ad)
animal welfare
B2
noun B2 Nghiên cứu động vật, Đạo đức học, Luật pháp

animal welfare

UK: /ˈænɪməl ˈwelˌfeə/ • US: /ˈænɪməl ˈwelˌfeər/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi động vật sự an sinh động vật bảo vệ động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The well-being of animals; concern for their health and happiness.

Vietnamese Meaning

Sự an sinh của động vật; mối quan tâm đến sức khỏe và hạnh phúc của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to improving animal welfare standards."

    "Chính phủ cam kết cải thiện các tiêu chuẩn về phúc lợi động vật."

  • "The organization promotes animal welfare through education and advocacy."

    "Tổ chức này thúc đẩy phúc lợi động vật thông qua giáo dục và vận động chính sách."

  • "Consumers are increasingly demanding products that are produced with high standards of animal welfare."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm được sản xuất với tiêu chuẩn cao về phúc lợi động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welfarist Người ủng hộ hoặc hoạt động vì phúc lợi động vật
Adjective welfare-minded Có ý thức hoặc quan tâm đến phúc lợi (của động vật)
Noun animal rights Quyền động vật (khái niệm rộng hơn phúc lợi động vật, thường yêu cầu bãi bỏ việc sử dụng động vật)
Noun sentience Khả năng cảm nhận (đau đớn, niềm vui), thường được dùng trong các cuộc tranh luận về phúc lợi động vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu động vật, Đạo đức học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Old Norse / Old English
velferð / wel faran
Middle English
animal + welfare
Modern English
animal welfare

Nguồn gốc của 'Animal'

Từ 'animal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn/sinh khí'. Điều này nhấn mạnh rằng động vật là những sinh vật sống có hơi thở và sự sống, khác biệt với vật chất vô tri vô giác.

Ý nghĩa của 'Welfare'

Từ 'welfare' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ/Bắc Âu, kết hợp giữa 'wel' (tốt, khỏe mạnh) và 'faran' (đi, sống). Nó chỉ trạng thái 'sống tốt' hoặc 'được đối xử tốt'. Khi kết hợp lại, 'animal welfare' có nghĩa là đảm bảo động vật có cuộc sống khỏe mạnh và không bị đau đớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'animal welfare' nhấn mạnh việc đối xử nhân đạo với động vật, đảm bảo chúng được cung cấp đầy đủ nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống, nơi ở an toàn và được bảo vệ khỏi đau khổ, bệnh tật. Nó khác với 'animal rights' (quyền động vật), vốn đề cập đến quan điểm triết học rằng động vật có quyền tương tự như con người và không nên bị sử dụng vì bất kỳ mục đích nào.

Prepositions

in of

'In' thường được sử dụng để nói về vai trò hoặc sự tham gia vào lĩnh vực này (e.g., 'She works in animal welfare'). 'Of' thường được dùng để chỉ mối quan tâm đến (e.g., 'the importance of animal welfare').

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal welfare

noun
Lật mặt

Sự an sinh của động vật; mối quan tâm đến sức khỏe và hạnh phúc của chúng.

"The government is committed to improving animal welfare standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That animal welfare is a crucial issue is undeniable.
Việc bảo vệ động vật là một vấn đề then chốt là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether animal welfare is adequately addressed remains uncertain.
Liệu việc bảo vệ động vật có được giải quyết thỏa đáng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the government does regarding animal welfare is important to many citizens.
Chính phủ làm gì liên quan đến phúc lợi động vật là điều quan trọng đối với nhiều công dân.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the government will have been investing more resources in animal welfare programs.
Đến cuối năm sau, chính phủ sẽ đã và đang đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào các chương trình phúc lợi động vật.
Phủ định
They won't have been focusing on improving animal welfare sufficiently before the new regulations come into effect.
Họ sẽ đã không tập trung đủ vào việc cải thiện phúc lợi động vật trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will animal rights activists have been protesting for better animal welfare conditions for five years by the time the new law is passed?
Liệu các nhà hoạt động vì quyền động vật sẽ đã và đang biểu tình để có điều kiện phúc lợi động vật tốt hơn trong năm năm tính đến thời điểm luật mới được thông qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal welfare".