(Top Banner Ad)
animal rights
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Đạo đức, Luật pháp, Khoa học động vật

animal rights

UK: /ˈænɪməl raɪts/ • US: /ˈænɪməl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền động vật bảo vệ quyền động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that animals have the right to live free from human exploitation and abuse.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng động vật có quyền được sống tự do, không bị con người khai thác và lạm dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The animal rights movement advocates for an end to factory farming."

    "Phong trào bảo vệ quyền động vật ủng hộ việc chấm dứt chăn nuôi công nghiệp."

  • "Many people support animal rights but still eat meat."

    "Nhiều người ủng hộ quyền động vật nhưng vẫn ăn thịt."

  • "Animal rights activists often protest against animal testing."

    "Các nhà hoạt động vì quyền động vật thường biểu tình phản đối việc thử nghiệm trên động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal rights activist Nhà hoạt động vì quyền động vật
Noun rights movement Phong trào đòi quyền (nói chung)
Noun animal welfare Phúc lợi động vật
Adjective animalistic Mang tính chất động vật, thú tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Luật pháp, Khoa học động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰwer- (for animal)
Latin
animalis (having breath, soul, living being)
Old English
riht (justice, law, authority)
1970s English
Animal Rights (formalized concept)

Nguồn Gốc Khái Niệm Hiện Đại

Mặc dù việc bảo vệ động vật đã có từ lâu, nhưng khái niệm 'quyền động vật' (Animal Rights) với ý nghĩa triết học và chính trị hiện đại chỉ thực sự nổi lên mạnh mẽ vào thập niên 1970. Cột mốc quan trọng là cuốn sách 'Animal Liberation' (Giải phóng Động vật) năm 1975 của nhà triết học người Úc, Peter Singer. Cuốn sách này đã đặt nền móng cho phong trào đòi hỏi quyền bình đẳng về đạo đức cho động vật.

Sự Khác Biệt Giữa Rights và Welfare

Nhiều người nhầm lẫn giữa 'Animal Rights' (Quyền động vật) và 'Animal Welfare' (Phúc lợi động vật). Phúc lợi động vật tập trung vào việc đối xử nhân đạo với động vật (giảm đau khổ), trong khi Quyền động vật lập luận rằng động vật có các quyền cơ bản (ví dụ: quyền không bị sử dụng cho mục đích của con người) và không nên bị xem là tài sản.

Usage Note

Cụm từ 'animal rights' chỉ hệ thống các quan điểm đạo đức và pháp lý cho rằng động vật cũng có những quyền cơ bản, tương tự như con người, như quyền được sống, quyền tự do, và quyền không bị đau khổ. Nó khác với 'animal welfare' (quyền lợi động vật), vốn chỉ tập trung vào việc cải thiện điều kiện sống và đối xử với động vật, nhưng không nhất thiết phủ nhận việc con người sử dụng động vật.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của quyền (ví dụ: the importance of animal rights). Sử dụng 'for' để chỉ những nỗ lực hoặc hoạt động ủng hộ quyền động vật (ví dụ: campaigns for animal rights).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal rights
  • advocate advocate for animal rights
    (Ủng hộ/vận động cho quyền động vật)
  • defend defend animal rights
    (Bảo vệ quyền động vật)
  • violate violate animal rights
    (Vi phạm quyền động vật)
Adjective + animal rights
  • fundamental fundamental animal rights
    (Các quyền động vật cơ bản)
  • strong strong animal rights legislation
    (Luật pháp mạnh mẽ về quyền động vật)
  • basic basic animal rights
    (Các quyền động vật thiết yếu)
Noun + animal rights
  • animal rights animal rights movement
    (Phong trào quyền động vật)
  • animal rights animal rights issue
    (Vấn đề về quyền động vật)
  • animal rights animal rights group
    (Nhóm/Tổ chức về quyền động vật)

Idioms

  • The fight for animal rights

    Cuộc đấu tranh/chiến dịch vì quyền động vật

    "The organization dedicated its resources to the fight for animal rights."

    (Tổ chức đó đã dành nguồn lực của mình cho cuộc đấu tranh vì quyền động vật.)

  • To acknowledge animal rights

    Thừa nhận quyền động vật

    "Many scientists now acknowledge animal rights in laboratory settings."

    (Nhiều nhà khoa học hiện nay thừa nhận quyền động vật trong môi trường phòng thí nghiệm.)

  • A paradigm shift in animal rights

    Một sự thay đổi mô hình/nhận thức lớn về quyền động vật

    "The new law marked a paradigm shift in how we treat farm animals."

    (Luật mới đánh dấu một sự thay đổi mô hình lớn trong cách chúng ta đối xử với động vật nuôi trang trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal rights

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Niềm tin rằng động vật có quyền được sống tự do, không bị con người khai thác và lạm dụng.

"The animal rights movement advocates for an end to factory farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal rights".

Ngày Quyền Động Vật Quốc Tế

Ngày Quyền Động Vật Quốc Tế (International Animal Rights Day) thường được tổ chức vào ngày 10 tháng 12 hàng năm, trùng với Ngày Nhân Quyền Quốc Tế. Mục đích là để nhấn mạnh rằng mọi sinh vật có tri giác đều có những quyền cơ bản tương tự.

Chủ Nghĩa Thuần Chay và Đạo Đức

Khái niệm quyền động vật là nền tảng triết học sâu sắc cho chủ nghĩa thuần chay (veganism). Nếu phúc lợi động vật (animal welfare) chấp nhận việc sử dụng thịt nếu động vật được nuôi tốt, thì quyền động vật lại phản đối mọi hình thức khai thác động vật, bao gồm cả việc ăn uống, thí nghiệm và giải trí.