(Top Banner Ad)
animal abuse
B2
Noun B2 Luật pháp, Đạo đức, Phúc lợi động vật

animal abuse

UK: /ˈænɪməl əˈbjuːs/ • US: /ˈænɪməl əˈbjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

ngược đãi động vật hành hạ động vật bạo hành động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cruel or violent treatment of animals.

Vietnamese Meaning

Hành vi đối xử tàn ác hoặc bạo lực với động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal abuse is a serious crime that should be punished severely."

    "Ngược đãi động vật là một tội ác nghiêm trọng cần bị trừng phạt thích đáng."

  • "The report documented several cases of animal abuse on farms."

    "Báo cáo đã ghi lại một số trường hợp ngược đãi động vật tại các trang trại."

  • "She dedicated her life to preventing animal abuse and promoting animal welfare."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để ngăn chặn ngược đãi động vật và thúc đẩy phúc lợi động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abuse Lạm dụng, ngược đãi
Noun abuser Người ngược đãi, người lạm dụng
Adjective abusive Mang tính ngược đãi, lạm dụng (ví dụ: abusive behavior)
Noun cruelty Sự tàn ác (thường dùng song song với abuse, ví dụ: cruelty to animals)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Phúc lợi động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis (of the animal, from anima 'breath, soul')
Latin
abūtī (to misuse, to waste)
Middle English (1300s)
animal / abuse (separate terms)
English (19th Century)
animal abuse (formalization of the concept coinciding with early animal protection laws)

Nguồn gốc từ 'Animal'

Từ 'animal' (động vật) xuất phát từ tiếng Latinh là 'animalis', có nghĩa là 'có linh hồn' hoặc 'có hơi thở'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng động vật là những sinh vật sống, có sự sống bên trong (anima), chứ không chỉ là đồ vật vô tri.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Mặc dù cả 'animal' và 'abuse' đều có nguồn gốc Latinh cổ, cụm từ 'animal abuse' là một khái niệm khá hiện đại. Nó trở nên phổ biến và được luật hóa vào khoảng thế kỷ 19, khi các xã hội bắt đầu hình thành các tổ chức bảo vệ động vật (như RSPCA) và thông qua các đạo luật chống lại sự tàn ác.

Usage Note

Cụm từ 'animal abuse' đề cập đến bất kỳ hành động nào gây ra đau đớn, tổn thương hoặc cái chết không cần thiết cho động vật. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ bỏ bê đến hành hạ có chủ ý. Nó thường bao gồm việc không cung cấp thức ăn, nước uống, nơi ở đầy đủ, cũng như đánh đập, hành hạ hoặc bỏ rơi động vật. Sự khác biệt giữa 'animal abuse' và 'animal neglect' là 'abuse' thường mang tính chất chủ động và cố ý hơn, trong khi 'neglect' là sự thiếu sót trong việc chăm sóc cần thiết.

Prepositions

of against

'Animal abuse of animals' thường dùng để chỉ hành động ngược đãi cụ thể trên một hoặc nhiều con vật. Ví dụ: 'The investigation focused on animal abuse of horses.' 'Animal abuse against animals' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh rằng hành động này vi phạm quyền lợi của động vật. Ví dụ: 'We are fighting animal abuse against all living creatures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal abuse (Hành động)
  • report report animal abuse
    (Báo cáo hành vi ngược đãi động vật)
  • prevent prevent animal abuse
    (Ngăn chặn sự ngược đãi động vật)
  • investigate investigate animal abuse claims
    (Điều tra các cáo buộc ngược đãi động vật)
Adjective + animal abuse (Mức độ/Tính chất)
  • extreme extreme animal abuse
    (Hành vi ngược đãi động vật ở mức độ nghiêm trọng)
  • widespread widespread animal abuse
    (Tình trạng ngược đãi động vật lan rộng)
  • blatant blatant animal abuse
    (Ngược đãi động vật một cách trắng trợn, công khai)
Noun + animal abuse (Chính sách/Luật pháp)
  • laws against laws against animal abuse
    (Các đạo luật chống lại việc ngược đãi động vật)
  • a crackdown on a crackdown on animal abuse
    (Một chiến dịch trấn áp, xử lý nghiêm hành vi ngược đãi động vật)

Idioms

  • Zero tolerance for animal abuse

    Chính sách không khoan nhượng đối với hành vi ngược đãi động vật.

    "The shelter enforces a policy of zero tolerance for animal abuse among its staff and volunteers."

    (Trại cứu hộ thực thi chính sách không khoan nhượng đối với hành vi ngược đãi động vật giữa các nhân viên và tình nguyện viên của mình.)

  • The root cause of animal abuse

    Nguyên nhân sâu xa (cốt lõi) của hành vi ngược đãi động vật.

    "Educators are trying to address the root cause of animal abuse, often linked to childhood trauma."

    (Các nhà giáo dục đang cố gắng giải quyết nguyên nhân sâu xa của hành vi ngược đãi động vật, thường liên quan đến chấn thương thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal abuse

Noun
Lật mặt

Hành vi đối xử tàn ác hoặc bạo lực với động vật.

"Animal abuse is a serious crime that should be punished severely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the campaign, the organization will have reduced animal abuse significantly.
Đến cuối chiến dịch, tổ chức sẽ giảm đáng kể tình trạng ngược đãi động vật.
Phủ định
By next year, I won't have tolerated any form of animal abuse in my neighborhood.
Đến năm sau, tôi sẽ không dung thứ cho bất kỳ hình thức ngược đãi động vật nào trong khu phố của tôi.
Nghi vấn
Will the new laws have effectively prevented animal abuse by 2025?
Liệu luật mới có ngăn chặn hiệu quả tình trạng ngược đãi động vật vào năm 2025 không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local authorities had investigated the animal abuse case thoroughly before the news broke.
Chính quyền địa phương đã điều tra kỹ lưỡng vụ ngược đãi động vật trước khi tin tức lan truyền.
Phủ định
They had not realized the extent of the animal abuse until the video surfaced online.
Họ đã không nhận ra mức độ ngược đãi động vật cho đến khi video xuất hiện trên mạng.
Nghi vấn
Had the organization documented all instances of animal abuse before presenting their findings to the public?
Tổ chức đã ghi lại tất cả các trường hợp ngược đãi động vật trước khi trình bày phát hiện của họ cho công chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal abuse".

RSPCA và Luật Bảo Vệ Đầu Tiên

Tổ chức bảo vệ động vật Hoàng gia Anh (RSPCA), được thành lập năm 1824, là một trong những tổ chức đầu tiên trên thế giới tranh đấu cho quyền lợi động vật. Họ đã thúc đẩy Đạo luật Ngăn chặn Hành vi Tàn ác với Gia súc năm 1822, một trong những luật bảo vệ động vật đầu tiên của phương Tây.

Mối Liên Hệ Giữa Bạo Lực

Ở các nước phương Tây, có một mối liên hệ xã hội và tâm lý được nghiên cứu kỹ lưỡng (thường gọi là 'The Link') giữa việc ngược đãi động vật và bạo lực gia đình hoặc các hành vi phạm tội bạo lực khác. Việc lạm dụng động vật thường được coi là dấu hiệu cảnh báo sớm của các vấn đề bạo lực lớn hơn.