(Top Banner Ad)
animated graphics
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

animated graphics

UK: /ˈænɪˌmeɪtɪd ˈɡræfɪks/ • US: /ˈænɪˌmeɪtɪd ˈɡræfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đồ họa động hình ảnh động hoạt hình đồ họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Graphics that are brought to life through animation techniques.

Vietnamese Meaning

Đồ họa được tạo hiệu ứng chuyển động bằng các kỹ thuật hoạt hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses animated graphics to explain complex data in their presentations."

    "Công ty sử dụng đồ họa động để giải thích dữ liệu phức tạp trong các bài thuyết trình của họ."

  • "Animated graphics are widely used in online advertising."

    "Đồ họa động được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo trực tuyến."

  • "The tutorial uses animated graphics to demonstrate the software's features."

    "Hướng dẫn sử dụng đồ họa động để trình bày các tính năng của phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animation Hoạt hình, quá trình tạo chuyển động
Noun animator Họa sĩ diễn hoạt, người tạo hoạt hình
Adjective animated Sống động, có chuyển động, có hoạt hình
Noun graphics Đồ họa, các hình ảnh, biểu đồ
Adjective graphical Thuộc về đồ họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
graphikos (vẽ, viết)
Latin
animatus (được ban sự sống)
English (19th C)
graphic (thuộc về hình ảnh)
English (20th C)
animated graphics (đồ họa động)

Nguồn gốc của 'Anima'

Từ 'animated' (động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hay 'sự sống'. Khi chúng ta nói 'đồ họa động', ý chỉ việc ban sự sống cho những hình ảnh tĩnh, khiến chúng chuyển động như thể chúng có hồn vậy.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'animated graphics' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện rõ rệt cùng với sự phát triển của điện ảnh, hoạt hình và đặc biệt là công nghệ máy tính vào cuối thế kỷ 20. Nó mô tả các sản phẩm thị giác được tạo ra thông qua phần mềm máy tính nhằm mục đích truyền tải thông tin hoặc giải trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hình ảnh, biểu đồ, hoặc văn bản được làm cho chuyển động để thu hút sự chú ý hoặc giải thích thông tin một cách trực quan hơn. Khác với 'static graphics' là hình ảnh tĩnh không có chuyển động. Nên phân biệt với 'motion graphics', mặc dù có nhiều điểm tương đồng, 'motion graphics' thường nhấn mạnh vào thiết kế và tạo sự chuyển động cho các yếu tố đồ họa để truyền tải thông tin hoặc kể một câu chuyện ngắn, trong khi 'animated graphics' có thể bao gồm nhiều loại hình hoạt hình khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animated graphics
  • create create animated graphics
    (tạo ra đồ họa động)
  • render render animated graphics
    (kết xuất (xử lý) đồ họa động)
  • display display animated graphics
    (hiển thị đồ họa động)
Adjective + animated graphics
  • stunning stunning animated graphics
    (đồ họa động choáng ngợp/tuyệt đẹp)
  • complex complex animated graphics
    (đồ họa động phức tạp)
  • smooth smooth animated graphics
    (đồ họa động mượt mà)
Noun + animated graphics
  • software for software for animated graphics
    (phần mềm dùng cho đồ họa động)
  • sequence of a sequence of animated graphics
    (một chuỗi/loạt đồ họa động)

Idioms

  • High-resolution animated graphics

    Đồ họa động độ phân giải cao (thuật ngữ kỹ thuật)

    "The game boasts high-resolution animated graphics for maximum realism."

    (Trò chơi này tự hào có đồ họa động độ phân giải cao để đạt độ chân thực tối đa.)

  • Motion graphics design

    Thiết kế đồ họa chuyển động (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng thay thế 'animated graphics' trong bối cảnh thương mại)

    "We hired a specialist for motion graphics design to create the intro video."

    (Chúng tôi đã thuê một chuyên gia thiết kế đồ họa chuyển động để tạo video giới thiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animated graphics

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đồ họa được tạo hiệu ứng chuyển động bằng các kỹ thuật hoạt hình.

"The company uses animated graphics to explain complex data in their presentations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animated graphics were created by a talented designer.
Các hình ảnh động đã được tạo ra bởi một nhà thiết kế tài năng.
Phủ định
The animated graphics are not being used in the current marketing campaign.
Các hình ảnh động không được sử dụng trong chiến dịch tiếp thị hiện tại.
Nghi vấn
Will the animated graphics be approved by the client?
Liệu các hình ảnh động có được khách hàng phê duyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animated graphics".

Kỷ nguyên GIF và Meme

Trong văn hóa Internet hiện đại, 'animated graphics' thường được liên tưởng đến các tệp GIF (Graphics Interchange Format) và meme động. Đây là những đoạn hoạt hình ngắn, lặp lại, được sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội để thể hiện cảm xúc, phản ứng nhanh chóng và tạo sự hài hước trong giao tiếp trực tuyến.

Công cụ tường thuật và giải trí

Đồ họa động không chỉ là hoạt hình giải trí (như phim Disney hay Pixar) mà còn là công cụ thiết yếu trong điện ảnh, truyền hình, và quảng cáo. Chúng giúp giải thích các khái niệm phức tạp, trực quan hóa dữ liệu (infographics động) và tạo ra trải nghiệm người dùng cuốn hút trên các trang web.