(Top Banner Ad)
computer graphics
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

computer graphics

UK: /kəmˈpjuːtə ˈɡræfɪks/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈɡræfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đồ họa máy tính kỹ xảo đồ họa hình họa máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of computer science that deals with methods for digitally synthesizing and manipulating visual content.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của khoa học máy tính liên quan đến các phương pháp tổng hợp và xử lý nội dung hình ảnh bằng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computer graphics are used to create realistic visual effects in movies."

    "Đồ họa máy tính được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh chân thực trong phim."

  • "The new video game features stunning computer graphics."

    "Trò chơi điện tử mới có đồ họa máy tính tuyệt đẹp."

  • "Computer graphics are essential for medical imaging."

    "Đồ họa máy tính rất cần thiết cho việc tạo ảnh y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer scientist Nhà khoa học máy tính
Noun graphic designer Nhà thiết kế đồ họa
Adjective graphical Thuộc về đồ họa, có tính hình ảnh
Noun rendering Quá trình dựng hình/xuất đồ họa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
graphikos (related to drawing/writing)
English
graphics (17th Century)
English
computer (20th Century, meaning machine)
English
computer graphics (1960s, coined as a compound)

Sự Khai Sinh Của Hình Ảnh Máy Tính Tương Tác

Thuật ngữ 'computer graphics' (đồ họa máy tính) ra đời khi các kỹ sư bắt đầu sử dụng máy tính không chỉ để tính toán mà còn để hiển thị hình ảnh. Khoảnh khắc đột phá thường được ghi nhận là vào năm 1963, khi nhà khoa học máy tính Ivan Sutherland tạo ra chương trình Sketchpad tại MIT. Đây là phần mềm đầu tiên cho phép người dùng tương tác trực tiếp, vẽ và chỉnh sửa hình ảnh trên màn hình bằng bút ánh sáng, đặt nền móng cho toàn bộ ngành công nghiệp đồ họa máy tính hiện đại.

Usage Note

Computer graphics là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như modeling, rendering, animation, và image processing. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thiết kế đồ họa, trò chơi điện tử, phim ảnh, thực tế ảo và tăng cường, khoa học và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer graphics (Describing Quality)
  • 3D 3D computer graphics
    (Đồ họa máy tính 3 chiều (3D))
  • realistic realistic computer graphics
    (Đồ họa máy tính chân thực)
  • cutting-edge cutting-edge computer graphics technology
    (Công nghệ đồ họa máy tính tiên tiến nhất)
Verb + computer graphics (Action/Use)
  • develop develop computer graphics algorithms
    (Phát triển các thuật toán đồ họa máy tính)
  • utilize utilize computer graphics in visualization
    (Sử dụng đồ họa máy tính trong việc trực quan hóa dữ liệu)
computer graphics + Noun (Related Fields/Tools)
  • industry the computer graphics industry
    (Ngành công nghiệp đồ họa máy tính)
  • software computer graphics software
    (Phần mềm đồ họa máy tính)

Idioms

  • State-of-the-art computer graphics

    Đồ họa máy tính sử dụng công nghệ tối tân nhất/hiện đại nhất

    "The new console delivers games with state-of-the-art computer graphics."

    (Máy chơi game mới cung cấp các trò chơi với đồ họa máy tính tối tân nhất.)

  • Pushing the boundaries of computer graphics

    Đẩy lùi/mở rộng giới hạn của đồ họa máy tính (ý chỉ sự đổi mới)

    "The studio is pushing the boundaries of computer graphics realism in their upcoming film."

    (Hãng phim đang mở rộng giới hạn của chủ nghĩa hiện thực đồ họa máy tính trong bộ phim sắp tới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer graphics

danh từ
Lật mặt

Một nhánh của khoa học máy tính liên quan đến các phương pháp tổng hợp và xử lý nội dung hình ảnh bằng kỹ thuật số.

"Computer graphics are used to create realistic visual effects in movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer graphics".

Thay Đổi Ngành Điện Ảnh (VFX)

Đồ họa máy tính, đặc biệt là CGI (Computer Generated Imagery – Hình ảnh tạo ra bằng máy tính), là yếu tố không thể thiếu trong các bộ phim bom tấn Hollywood. Nó cho phép các nhà làm phim tạo ra những thế giới, nhân vật và hiệu ứng phức tạp mà không cần đến mô hình vật lý. Ví dụ kinh điển là việc tạo ra khủng long trong 'Jurassic Park' (Công viên kỷ Jura), một bước ngoặt về sự chân thực của CGI.

Cột Sống Của Ngành Công Nghiệp Trò Chơi Điện Tử

Sự tiến bộ của đồ họa máy tính là động lực cốt lõi cho sự phát triển của trò chơi điện tử. Từ các trò chơi 2D đơn giản, đồ họa máy tính đã phát triển để tạo ra các thế giới ảo 3D rộng lớn, có độ chi tiết cao và tương tác phức tạp (thường yêu cầu card đồ họa chuyên dụng), biến chơi game thành một hình thức giải trí và nghệ thuật trực quan phong phú.