(Top Banner Ad)
techniques
B2
noun B2 General

techniques

UK: /tekˈniːks/ • US: /tekˈniːks/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật phương pháp cách thức mẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of carrying out a particular task, especially the execution or performance of an artistic work or a scientific procedure.

Vietnamese Meaning

Một cách thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là việc thực hiện hoặc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật hoặc một quy trình khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a variety of techniques to create the desired effect."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để tạo ra hiệu ứng mong muốn."

  • "Modern surgical techniques have greatly reduced recovery times."

    "Các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại đã giảm đáng kể thời gian phục hồi."

  • "He's developing new marketing techniques."

    "Anh ấy đang phát triển các kỹ thuật marketing mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique
Noun technician
Adjective technical
Adverb technically
Noun technology
Adjective technological

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τέχνη (tekhne)
Ancient Greek
τεχνικός (tekhnikos)
French
technique
English
technique

Nguồn gốc từ 'Nghệ thuật' và 'Kỹ năng'

Từ 'techniques' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tékhne' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'nghệ thuật', 'kỹ năng' hay 'thủ công'. Từ này sau đó phát triển thành 'tekhnikos' (tính từ, mang nghĩa 'thuộc về kỹ năng' hoặc 'khéo léo'). Qua tiếng Pháp, nó trở thành 'technique' (vừa là tính từ, vừa là danh từ chỉ phương pháp, kỹ năng), và cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là 'kỹ thuật', 'phương pháp' hoặc 'thủ pháp'. Điều này cho thấy 'techniques' luôn gắn liền với sự khéo léo và thành thạo.

Usage Note

Technique đề cập đến một phương pháp hoặc kỹ năng cụ thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó thường liên quan đến việc áp dụng các quy tắc hoặc thủ tục cụ thể. Phân biệt với 'method' (phương pháp) là cách tiếp cận chung để giải quyết vấn đề, 'technique' tập trung vào các bước cụ thể.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The artist used a new technique *in* painting landscapes.' (Nghệ sĩ đã sử dụng một kỹ thuật mới *trong* việc vẽ phong cảnh.) 'She developed a technique *for* solving the problem.' (Cô ấy đã phát triển một kỹ thuật *để* giải quyết vấn đề.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + techniques
  • effective effective techniques
    (các kỹ thuật hiệu quả)
  • advanced advanced techniques
    (các kỹ thuật tiên tiến)
  • modern modern techniques
    (các kỹ thuật hiện đại)
  • new new techniques
    (các kỹ thuật mới)
  • learning learning techniques
    (các kỹ thuật học tập)
Verb + techniques
  • apply apply techniques
    (áp dụng các kỹ thuật)
  • master master techniques
    (thành thạo các kỹ thuật)
  • develop develop techniques
    (phát triển các kỹ thuật)
  • use use techniques
    (sử dụng các kỹ thuật)
Noun + techniques (of/for)
  • research research techniques
    (các kỹ thuật nghiên cứu)
  • problem-solving problem-solving techniques
    (các kỹ thuật giải quyết vấn đề)
  • negotiation negotiation techniques
    (các kỹ thuật đàm phán)

Idioms

  • tried and true techniques

    các kỹ thuật đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả; các phương pháp truyền thống đáng tin cậy

    "Grandma's tried and true techniques for baking cookies always produce the best results."

    (Các kỹ thuật làm bánh quy đã được bà tôi thử nghiệm và chứng minh hiệu quả luôn cho ra kết quả tốt nhất.)

  • cutting-edge techniques

    các kỹ thuật tiên tiến nhất, hiện đại nhất

    "Scientists are using cutting-edge techniques to understand the disease."

    (Các nhà khoa học đang sử dụng các kỹ thuật tiên tiến nhất để tìm hiểu về căn bệnh.)

  • mastering a technique

    làm chủ một kỹ thuật, thành thạo một phương pháp

    "Mastering a new cooking technique takes time and practice."

    (Việc làm chủ một kỹ thuật nấu ăn mới cần thời gian và luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

techniques

noun
Lật mặt

Một cách thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là việc thực hiện hoặc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật hoặc một quy trình khoa học.

"The artist used a variety of techniques to create the desired effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "techniques".

Tầm quan trọng của Kỹ năng chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong môi trường làm việc hiện đại, việc thành thạo các 'techniques' (kỹ thuật, phương pháp) cụ thể là rất quan trọng. Điều này thể hiện khả năng chuyên môn, sự hiệu quả trong công việc và thường là yếu tố quyết định sự thành công trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học, nghệ thuật đến thể thao.

Sự phát triển không ngừng của các Kỹ thuật

Khái niệm 'techniques' cũng phản ánh tinh thần đổi mới và cải tiến không ngừng của con người. Từ những kỹ thuật cổ xưa trong nông nghiệp đến các kỹ thuật tiên tiến trong công nghệ thông tin hay y học ngày nay, các phương pháp luôn được phát triển để đạt hiệu suất cao hơn, giải quyết vấn đề tốt hơn và khám phá những điều mới mẻ, góp phần vào sự tiến bộ của xã hội.