(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ motion graphics
B2

motion graphics

noun

Nghĩa tiếng Việt

đồ họa chuyển động đồ họa động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Motion graphics'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiết kế đồ họa động được sử dụng để tạo ra ảo ảnh về chuyển động hoặc biến đổi, thường dành cho các dự án đa phương tiện.

Definition (English Meaning)

Animated graphic design used to create the illusion of motion or transformation, typically for multimedia projects.

Ví dụ Thực tế với 'Motion graphics'

  • "The company hired a team to create motion graphics for their new advertising campaign."

    "Công ty đã thuê một nhóm để tạo ra đồ họa động cho chiến dịch quảng cáo mới của họ."

  • "Motion graphics are commonly used in television commercials and online videos."

    "Đồ họa động thường được sử dụng trong quảng cáo truyền hình và video trực tuyến."

  • "He specializes in creating 3D motion graphics for corporate presentations."

    "Anh ấy chuyên tạo đồ họa động 3D cho các bài thuyết trình của công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Motion graphics'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: motion graphics
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

animation(hoạt hình)
graphic design(thiết kế đồ họa)
video editing(chỉnh sửa video)
visual effects(hiệu ứng hình ảnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thiết kế đồ họa Truyền thông đa phương tiện

Ghi chú Cách dùng 'Motion graphics'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Motion graphics là một lĩnh vực của thiết kế, khác với animation (hoạt hình). Trong khi animation thường kể một câu chuyện có nhân vật và cốt truyện, motion graphics tập trung vào việc sử dụng đồ họa để truyền tải thông tin hoặc tạo hiệu ứng hình ảnh hấp dẫn. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật như typography động, hiệu ứng hình ảnh và hoạt hình 2D/3D.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Motion graphics'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy creating motion graphics for social media.
Tôi thích tạo đồ họa chuyển động cho mạng xã hội.
Phủ định
She doesn't mind studying motion graphics after work.
Cô ấy không ngại học đồ họa chuyển động sau giờ làm việc.
Nghi vấn
Is learning motion graphics difficult?
Học đồ họa chuyển động có khó không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Motion graphics are widely used in advertising.
Đồ họa chuyển động được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo.
Phủ định
Motion graphics are not always the best choice for conveying complex information.
Đồ họa chuyển động không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất để truyền tải thông tin phức tạp.
Nghi vấn
Are motion graphics a popular trend in video production?
Đồ họa chuyển động có phải là một xu hướng phổ biến trong sản xuất video không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design team was creating motion graphics for the new advertisement campaign.
Đội ngũ thiết kế đang tạo đồ họa chuyển động cho chiến dịch quảng cáo mới.
Phủ định
She wasn't using traditional animation techniques; she was relying on motion graphics.
Cô ấy không sử dụng các kỹ thuật hoạt hình truyền thống; cô ấy dựa vào đồ họa chuyển động.
Nghi vấn
Were they still working on the motion graphics when the deadline arrived?
Họ vẫn đang làm việc trên đồ họa chuyển động khi thời hạn đến à?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Motion graphics are a popular form of visual communication.
Đồ họa chuyển động là một hình thức giao tiếp trực quan phổ biến.
Phủ định
He does not understand what motion graphics are.
Anh ấy không hiểu đồ họa chuyển động là gì.
Nghi vấn
Do they use motion graphics in their advertising campaigns?
Họ có sử dụng đồ họa chuyển động trong các chiến dịch quảng cáo của họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)