(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aniseed
B2

aniseed

noun

Nghĩa tiếng Việt

hạt hồi tiểu hồi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aniseed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt có mùi thơm của cây hồi, được dùng làm gia vị.

Definition (English Meaning)

The aromatic seed of the anise plant, used as a flavoring.

Ví dụ Thực tế với 'Aniseed'

  • "The biscuits were flavored with aniseed."

    "Những chiếc bánh quy được tẩm hương vị hồi."

  • "Aniseed is used in many traditional recipes."

    "Hạt hồi được sử dụng trong nhiều công thức truyền thống."

  • "She added a pinch of aniseed to the soup for extra flavor."

    "Cô ấy thêm một nhúm hạt hồi vào súp để tăng thêm hương vị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aniseed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: aniseed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

anise(cây hồi)
anise spice(gia vị hồi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

fennel(tiểu hồi hương)
licorice(cam thảo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Aniseed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Aniseed thường được dùng để tạo hương vị đặc trưng cho bánh kẹo, đồ uống (ví dụ: rượu ouzo), và một số món ăn. Hương vị của aniseed có nhiều điểm tương đồng với cam thảo (licorice) và tiểu hồi hương (fennel), do đó đôi khi chúng có thể thay thế cho nhau trong một số công thức. Tuy nhiên, cần lưu ý aniseed có hương vị mạnh hơn, nên cần điều chỉnh liều lượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with in

* of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: the flavor of aniseed). * with: Dùng để chỉ việc thêm aniseed vào một món ăn hoặc đồ uống (ví dụ: tea with aniseed). * in: Dùng để chỉ sự hiện diện của aniseed trong một món ăn hoặc sản phẩm (ví dụ: aniseed in cakes).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aniseed'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys flavoring his tea with aniseed.
Anh ấy thích thêm hương vị hồi vào trà của mình.
Phủ định
She doesn't mind using aniseed in her baking.
Cô ấy không ngại sử dụng hồi trong món nướng của mình.
Nghi vấn
Do you consider adding aniseed to the recipe?
Bạn có cân nhắc thêm hồi vào công thức không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)