(Top Banner Ad)
anise spice
B1
noun B1 Ẩm thực

anise spice

UK: /ˈænɪs spaɪs/ • US: /ˈænɪs spaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hồi gia vị hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anise: A plant of the parsley family, with aromatic seeds used as a flavoring. Spice: A substance used to flavor food.

Vietnamese Meaning

Anise: Cây thuộc họ rau mùi tây, có hạt thơm được dùng làm gia vị. Spice: Một chất được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recipe calls for anise spice to give it a unique flavor."

    "Công thức yêu cầu gia vị anise để tạo cho nó một hương vị độc đáo."

  • "Anise spice is commonly used in baking and confectionery."

    "Gia vị anise thường được sử dụng trong nướng bánh và làm bánh kẹo."

  • "She added a pinch of anise spice to her tea."

    "Cô ấy thêm một chút gia vị anise vào trà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aniseed Hạt tiểu hồi (dùng làm gia vị)
Noun anisette Rượu mùi có hương tiểu hồi
Adjective anise-flavored Có hương vị tiểu hồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄνισον (ánison)
Latin
anīsum
Old French
anis
English
anise

Nguồn Gốc Cổ Đại

Tiểu hồi (anise) là một trong những loại gia vị cổ xưa nhất thế giới, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và Tây Nam Á. Người Ai Cập và La Mã cổ đại đã sử dụng nó rộng rãi không chỉ để nấu ăn mà còn làm thuốc. Tên gọi 'anise' đã đi qua tiếng Latinh (anīsum) và tiếng Pháp cổ (anis) trước khi trở thành từ vựng tiếng Anh hiện đại. Người La Mã thường dùng hạt hồi sau các bữa tiệc lớn để giúp tiêu hóa.

Usage Note

Cụm 'anise spice' đề cập đến việc sử dụng hạt anise như một loại gia vị. Anise có hương vị cam thảo đặc trưng. Trong khi các loại gia vị khác có thể có nguồn gốc từ vỏ cây, rễ, quả,... thì 'anise spice' đặc biệt chỉ đến hạt của cây anise.

Prepositions

with in

with: mô tả món ăn có hương vị anise; in: mô tả anise được sử dụng trong công thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anise spice
  • Ground ground anise spice
    (Tiểu hồi (gia vị) dạng bột)
  • Sweet sweet anise spice
    (Gia vị tiểu hồi có vị ngọt (dùng trong món tráng miệng))
  • Pungent pungent anise spice
    (Tiểu hồi có mùi thơm nồng)
Verb + anise spice
  • Flavor to flavor soup with anise spice
    (Nêm súp bằng gia vị tiểu hồi)
  • Sprinkle to sprinkle cookies with anise spice
    (Rắc gia vị tiểu hồi lên bánh quy)
  • Infuse to infuse liquor with anise spice
    (Ngâm rượu với gia vị tiểu hồi)

Idioms

  • Anise-scented breath

    Hơi thở thơm mùi tiểu hồi

    "After chewing the seeds, she had an anise-scented breath."

    (Sau khi nhai hạt, hơi thở của cô ấy có mùi tiểu hồi.)

  • A subtle hint of anise

    Một chút hương vị tiểu hồi tinh tế

    "The cake has a subtle hint of anise that complements the chocolate."

    (Chiếc bánh có một chút hương vị tiểu hồi tinh tế bổ sung cho sô cô la.)

  • The licorice and anise profile

    Hương vị đặc trưng của cam thảo và tiểu hồi (thường dùng để mô tả rượu hoặc bánh kẹo)

    "Many Mediterranean drinks share the licorice and anise profile."

    (Nhiều loại đồ uống Địa Trung Hải có chung hương vị cam thảo và tiểu hồi đặc trưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anise spice

noun
Lật mặt

Anise: Cây thuộc họ rau mùi tây, có hạt thơm được dùng làm gia vị. Spice: Một chất được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn.

"The recipe calls for anise spice to give it a unique flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anise spice".

Truyền Thống Tiêu Hóa La Mã

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là thời La Mã cổ đại, hạt hồi được dùng như một chất hỗ trợ tiêu hóa tự nhiên. Người La Mã thường dùng hồi để chế biến một loại bánh ngọt gọi là 'mustacei', ăn sau bữa tiệc lớn để giúp làm sạch dạ dày và làm thơm hơi thở, tương tự như kẹo bạc hà ngày nay.

Hương Vị Của Các Loại Rượu Mạnh

Hồi là thành phần hương liệu không thể thiếu trong nhiều loại rượu mạnh và rượu mùi truyền thống ở châu Âu. Ví dụ nổi tiếng là Ouzo của Hy Lạp, Sambuca của Ý, và Pastis của Pháp, tạo ra hiệu ứng 'lú đục' (louching) khi pha loãng với nước do các loại tinh dầu hồi không hòa tan.