(Top Banner Ad)
licorice
B1
Danh từ B1 Thực phẩm, Thực vật học

licorice

UK: /ˈlɪkərɪʃ/ • US: /ˈlɪkərɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cam thảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A black substance obtained from the root of the Glycyrrhiza glabra plant, used as a flavoring in food and medicine.

Vietnamese Meaning

Một chất màu đen thu được từ rễ của cây Glycyrrhiza glabra, được sử dụng làm hương liệu trong thực phẩm và dược phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a bag of black licorice at the candy store."

    "Cô ấy mua một túi cam thảo đen ở cửa hàng kẹo."

  • "He enjoys the unique flavor of licorice."

    "Anh ấy thích hương vị độc đáo của cam thảo."

  • "Some people use licorice to soothe a sore throat."

    "Một số người sử dụng cam thảo để làm dịu cơn đau họng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun licorice cam thảo (cây, rễ hoặc kẹo)
Adjective licoriced có hương vị cam thảo
Adjective licorice-flavored có vị cam thảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύρριζα (glykyrrhiza)
Latin
liquiritia
Old French
licoresse
Middle English
licorys
Modern English
licorice

Rễ Ngọt Từ Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'licorice' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'glykyrrhiza', có nghĩa là 'rễ ngọt'. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã sử dụng rễ cam thảo như một loại thuốc chữa bệnh và chất làm ngọt tự nhiên, coi nó là một 'thần dược' có khả năng chữa trị nhiều loại bệnh.

Hành Trình Qua Các Ngôn Ngữ

Thuật ngữ 'glykyrrhiza' sau đó được Latin hóa thành 'liquiritia'. Từ đây, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'licoresse' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại thành 'licorys', trước khi trở thành 'licorice' như chúng ta biết ngày nay, giữ lại ý nghĩa gốc là một loại cây có rễ ngọt.

Usage Note

Licorice có hai dạng chính: đen (black licorice) và đỏ (red licorice). Black licorice có hương vị đặc trưng từ chiết xuất rễ cam thảo thật sự, trong khi red licorice thường được làm từ các hương liệu khác và có vị trái cây. Việc tiêu thụ quá nhiều licorice đen có thể gây ra các vấn đề sức khỏe do chứa glycyrrhizin.

Prepositions

of with

of: 'a piece of licorice' (một mẩu cam thảo). with: 'flavored with licorice' (tẩm hương cam thảo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + licorice
  • black black licorice
    (kẹo cam thảo đen)
  • red red licorice
    (kẹo cam thảo đỏ (thường có vị trái cây))
  • sweet sweet licorice
    (cam thảo ngọt)
  • salty salty licorice
    (cam thảo mặn)
Noun + licorice
  • licorice licorice candy
    (kẹo cam thảo)
  • licorice licorice root
    (rễ cam thảo)
  • licorice licorice extract
    (chiết xuất cam thảo)
  • licorice licorice stick
    (thanh kẹo cam thảo)
Verb + licorice
  • taste taste licorice
    (nếm vị cam thảo)
  • chew chew licorice
    (nhai kẹo cam thảo)

Idioms

  • black licorice

    Một loại kẹo cam thảo truyền thống có màu đen và hương vị đặc trưng, thường có vị hơi đắng hoặc nồng.

    "My grandmother loves black licorice, but I prefer chocolate."

    (Bà tôi rất thích kẹo cam thảo đen, nhưng tôi thì thích sô cô la hơn.)

  • red licorice

    Một loại kẹo dẻo hình sợi hoặc hình thù tương tự, có màu đỏ và thường có vị trái cây (như dâu tây, anh đào), không phải vị cam thảo truyền thống.

    "Children often prefer red licorice because of its fruity flavor."

    (Trẻ em thường thích kẹo cam thảo đỏ hơn vì hương vị trái cây của nó.)

  • licorice allsorts

    Một loại kẹo hỗn hợp từ Vương quốc Anh, bao gồm nhiều hình dạng và hương vị khác nhau của cam thảo và kẹo dẻo phủ đường.

    "He bought a big bag of licorice allsorts to share with his friends."

    (Anh ấy mua một túi lớn kẹo licorice allsorts để chia sẻ với bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

licorice

Danh từ
Lật mặt

Một chất màu đen thu được từ rễ của cây Glycyrrhiza glabra, được sử dụng làm hương liệu trong thực phẩm và dược phẩm.

"She bought a bag of black licorice at the candy store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy the taste of licorice.
Tôi thích hương vị của cam thảo.
Phủ định
She doesn't like licorice at all.
Cô ấy hoàn toàn không thích cam thảo.
Nghi vấn
Do you have any licorice?
Bạn có cam thảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "licorice".

Từ Thuốc Đến Kẹo

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Ai Cập cổ đại và Trung Quốc, cam thảo từng được coi là một loại thảo dược quý giá với nhiều công dụng chữa bệnh. Ngày nay, nó phổ biến hơn với vai trò là một nguyên liệu làm kẹo và đồ uống, đặc biệt là ở các nước Bắc Âu, nơi kẹo cam thảo mặn (salmiakki) là một món ăn vặt được yêu thích.

Hương Vị Gây Tranh Cãi

Hương vị của cam thảo là một trong những hương vị gây tranh cãi nhất trên thế giới. Nhiều người yêu thích vị ngọt đặc trưng và hơi nồng của nó, trong khi số khác lại hoàn toàn không thích. Điều này tạo nên sự phân cực thú vị trong sở thích ẩm thực liên quan đến cam thảo.