licorice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A black substance obtained from the root of the Glycyrrhiza glabra plant, used as a flavoring in food and medicine.
Vietnamese Meaning
Một chất màu đen thu được từ rễ của cây Glycyrrhiza glabra, được sử dụng làm hương liệu trong thực phẩm và dược phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a bag of black licorice at the candy store."
"Cô ấy mua một túi cam thảo đen ở cửa hàng kẹo."
-
"He enjoys the unique flavor of licorice."
"Anh ấy thích hương vị độc đáo của cam thảo."
-
"Some people use licorice to soothe a sore throat."
"Một số người sử dụng cam thảo để làm dịu cơn đau họng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | licorice | cam thảo (cây, rễ hoặc kẹo) |
| Adjective | licoriced | có hương vị cam thảo |
| Adjective | licorice-flavored | có vị cam thảo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Licorice có hai dạng chính: đen (black licorice) và đỏ (red licorice). Black licorice có hương vị đặc trưng từ chiết xuất rễ cam thảo thật sự, trong khi red licorice thường được làm từ các hương liệu khác và có vị trái cây. Việc tiêu thụ quá nhiều licorice đen có thể gây ra các vấn đề sức khỏe do chứa glycyrrhizin.
Prepositions
of: 'a piece of licorice' (một mẩu cam thảo). with: 'flavored with licorice' (tẩm hương cam thảo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
black black licorice (kẹo cam thảo đen)
-
red red licorice (kẹo cam thảo đỏ (thường có vị trái cây))
-
sweet sweet licorice (cam thảo ngọt)
-
salty salty licorice (cam thảo mặn)
-
licorice licorice candy (kẹo cam thảo)
-
licorice licorice root (rễ cam thảo)
-
licorice licorice extract (chiết xuất cam thảo)
-
licorice licorice stick (thanh kẹo cam thảo)
-
taste taste licorice (nếm vị cam thảo)
-
chew chew licorice (nhai kẹo cam thảo)
Idioms
-
black licorice
Một loại kẹo cam thảo truyền thống có màu đen và hương vị đặc trưng, thường có vị hơi đắng hoặc nồng.
"My grandmother loves black licorice, but I prefer chocolate."
(Bà tôi rất thích kẹo cam thảo đen, nhưng tôi thì thích sô cô la hơn.)
-
red licorice
Một loại kẹo dẻo hình sợi hoặc hình thù tương tự, có màu đỏ và thường có vị trái cây (như dâu tây, anh đào), không phải vị cam thảo truyền thống.
"Children often prefer red licorice because of its fruity flavor."
(Trẻ em thường thích kẹo cam thảo đỏ hơn vì hương vị trái cây của nó.)
-
licorice allsorts
Một loại kẹo hỗn hợp từ Vương quốc Anh, bao gồm nhiều hình dạng và hương vị khác nhau của cam thảo và kẹo dẻo phủ đường.
"He bought a big bag of licorice allsorts to share with his friends."
(Anh ấy mua một túi lớn kẹo licorice allsorts để chia sẻ với bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
licorice
Danh từMột chất màu đen thu được từ rễ của cây Glycyrrhiza glabra, được sử dụng làm hương liệu trong thực phẩm và dược phẩm.
"She bought a bag of black licorice at the candy store."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy the taste of licorice. |
Tôi thích hương vị của cam thảo. |
| Phủ định | She doesn't like licorice at all. |
Cô ấy hoàn toàn không thích cam thảo. |
| Nghi vấn | Do you have any licorice? |
Bạn có cam thảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "licorice".
