star anise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoa hồi, đại hồi, một loại gia vị có hình ngôi sao, là quả của một loài cây có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Star anise is a common ingredient in many Asian dishes."
"Hoa hồi là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn châu Á."
-
"She added a star anise to the simmering broth."
"Cô ấy đã thêm một hoa hồi vào nồi nước dùng đang sôi."
-
"The aroma of star anise filled the kitchen."
"Mùi thơm của hoa hồi lan tỏa khắp bếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anise | cây hồi |
| Adjective | anise-flavored | có vị hồi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hoa hồi được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong các món hầm, súp và các món thịt. Hương vị của nó tương tự như cam thảo, nhưng nồng nàn và ấm áp hơn. Khác với tiểu hồi (fennel seed) có vị ngọt dịu, hoa hồi có vị cay và hơi the.
Prepositions
"In" được dùng để chỉ hoa hồi là một thành phần của món ăn (e.g., 'star anise in pho'). "With" được dùng để chỉ sự kết hợp hương vị (e.g., 'pairs well with star anise').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ground ground star anise (hoa hồi xay)
-
whole whole star anise (hoa hồi nguyên cánh)
-
add add star anise (thêm hoa hồi)
-
use use star anise (sử dụng hoa hồi)
-
grind grind star anise (xay hoa hồi)
Idioms
-
Not worth a star anise
Không đáng một xu (ý chỉ một thứ gì đó không có giá trị)
"That old car isn't worth a star anise."
(Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
star anise
nounHoa hồi, đại hồi, một loại gia vị có hình ngôi sao, là quả của một loài cây có nguồn gốc từ Trung Quốc.
"Star anise is a common ingredient in many Asian dishes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star anise".
