(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ star anise
B1

star anise

noun

Nghĩa tiếng Việt

hoa hồi đại hồi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Star anise'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoa hồi, đại hồi, một loại gia vị có hình ngôi sao, là quả của một loài cây có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Definition (English Meaning)

The star-shaped fruit of a Chinese tree, used as a spice.

Ví dụ Thực tế với 'Star anise'

  • "Star anise is a common ingredient in many Asian dishes."

    "Hoa hồi là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn châu Á."

  • "She added a star anise to the simmering broth."

    "Cô ấy đã thêm một hoa hồi vào nồi nước dùng đang sôi."

  • "The aroma of star anise filled the kitchen."

    "Mùi thơm của hoa hồi lan tỏa khắp bếp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Star anise'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: star anise
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Star anise'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hoa hồi được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong các món hầm, súp và các món thịt. Hương vị của nó tương tự như cam thảo, nhưng nồng nàn và ấm áp hơn. Khác với tiểu hồi (fennel seed) có vị ngọt dịu, hoa hồi có vị cay và hơi the.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

"In" được dùng để chỉ hoa hồi là một thành phần của món ăn (e.g., 'star anise in pho'). "With" được dùng để chỉ sự kết hợp hương vị (e.g., 'pairs well with star anise').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Star anise'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)