(Top Banner Ad)
star anise
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

star anise

UK: /ˈstɑːr ˈænɪs/ • US: /ˈstɑːr ˈænɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hoa hồi đại hồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The star-shaped fruit of a Chinese tree, used as a spice.

Vietnamese Meaning

Hoa hồi, đại hồi, một loại gia vị có hình ngôi sao, là quả của một loài cây có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Star anise is a common ingredient in many Asian dishes."

    "Hoa hồi là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn châu Á."

  • "She added a star anise to the simmering broth."

    "Cô ấy đã thêm một hoa hồi vào nồi nước dùng đang sôi."

  • "The aroma of star anise filled the kitchen."

    "Mùi thơm của hoa hồi lan tỏa khắp bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anise cây hồi
Adjective anise-flavored có vị hồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
star anise
Chinese
bā jiǎo huí xiāng (八角茴香)
French
anis étoilé

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'star anise' (hoa hồi) xuất phát từ hình dáng quả của nó giống như một ngôi sao và hương vị tương tự như cây hồi (anise). 'Anise' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'anisum' và tiếng Hy Lạp 'anison'. Hoa hồi không thực sự liên quan về mặt thực vật với cây hồi (anise), nhưng chúng có chung hương vị cam thảo đặc trưng.

Usage Note

Hoa hồi được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong các món hầm, súp và các món thịt. Hương vị của nó tương tự như cam thảo, nhưng nồng nàn và ấm áp hơn. Khác với tiểu hồi (fennel seed) có vị ngọt dịu, hoa hồi có vị cay và hơi the.

Prepositions

in with

"In" được dùng để chỉ hoa hồi là một thành phần của món ăn (e.g., 'star anise in pho'). "With" được dùng để chỉ sự kết hợp hương vị (e.g., 'pairs well with star anise').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + star anise
  • ground ground star anise
    (hoa hồi xay)
  • whole whole star anise
    (hoa hồi nguyên cánh)
Verb + star anise
  • add add star anise
    (thêm hoa hồi)
  • use use star anise
    (sử dụng hoa hồi)
  • grind grind star anise
    (xay hoa hồi)

Idioms

  • Not worth a star anise

    Không đáng một xu (ý chỉ một thứ gì đó không có giá trị)

    "That old car isn't worth a star anise."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

star anise

noun
Lật mặt

Hoa hồi, đại hồi, một loại gia vị có hình ngôi sao, là quả của một loài cây có nguồn gốc từ Trung Quốc.

"Star anise is a common ingredient in many Asian dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star anise".

Sử dụng trong ẩm thực

Hoa hồi là một gia vị quan trọng trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc. Nó là một thành phần chính trong món phở của Việt Nam, mang lại hương vị đặc trưng.