(Top Banner Ad)
memorial
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Văn hóa

memorial

UK: /məˈmɔːriəl/ • US: /məˈmɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

đài tưởng niệm bia tưởng niệm lễ tưởng niệm tưởng nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something, especially a structure, established to remind people of a person or event.

Vietnamese Meaning

Một cái gì đó, đặc biệt là một công trình, được xây dựng để nhắc nhở mọi người về một người hoặc một sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Vietnam Veterans Memorial in Washington, D.C. honors those who died in the Vietnam War."

    "Đài tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam ở Washington, D.C. tôn vinh những người đã hy sinh trong Chiến tranh Việt Nam."

  • "The city erected a memorial to the firefighters who lost their lives in the line of duty."

    "Thành phố đã dựng một đài tưởng niệm những lính cứu hỏa đã hy sinh trong khi làm nhiệm vụ."

  • "She wrote a memorial poem in honor of her late grandfather."

    "Cô ấy đã viết một bài thơ tưởng nhớ để vinh danh người ông quá cố của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm
Adjective memorial thuộc về sự tưởng niệm, kỷ niệm
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Verb commemorate kỷ niệm, tưởng nhớ
Noun commemoration sự kỷ niệm, lễ tưởng niệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memorialis
Old French
memorial
Middle English
memorial
English
memorial

Nguồn gốc từ 'memorial'

Từ 'memorial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memorialis', mang ý nghĩa 'liên quan đến trí nhớ' hoặc 'dùng để nhắc nhở'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành từ chúng ta dùng ngày nay. Nó luôn gắn liền với việc tưởng nhớ hoặc ghi nhớ một người, một sự kiện quan trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một tượng đài, đài tưởng niệm, hoặc một sự kiện tưởng nhớ một người đã qua đời hoặc một sự kiện lịch sử quan trọng. Khác với 'monument' ở chỗ 'memorial' nhấn mạnh tính chất tưởng nhớ và tôn vinh hơn là chỉ đơn thuần là một công trình lớn.

Prepositions

to for in

to (dành cho ai/cái gì): a memorial to the fallen soldiers; for (dành cho mục đích gì): a memorial for peace; in (trong bối cảnh gì): a memorial in their honor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memorial
  • war war memorial
    (đài tưởng niệm chiến tranh)
  • national national memorial
    (đài tưởng niệm quốc gia)
  • permanent permanent memorial
    (đài tưởng niệm vĩnh cửu)
  • fitting fitting memorial
    (đài tưởng niệm phù hợp/xứng đáng)
  • touching touching memorial
    (đài tưởng niệm gây xúc động)
Verb + memorial
  • erect erect a memorial
    (dựng một đài tưởng niệm)
  • dedicate dedicate a memorial
    (dâng tặng một đài tưởng niệm)
  • unveil unveil a memorial
    (khánh thành/ra mắt một đài tưởng niệm)
Memorial + Noun
  • service memorial service
    (lễ tưởng niệm)
  • fund memorial fund
    (quỹ tưởng niệm)
  • park memorial park
    (công viên tưởng niệm)

Idioms

  • in memorial of someone/something

    để tưởng nhớ ai đó/điều gì đó

    "A special concert was held in memorial of the victims of the disaster."

    (Một buổi hòa nhạc đặc biệt đã được tổ chức để tưởng nhớ các nạn nhân của thảm họa.)

  • as a memorial to someone/something

    như một vật kỷ niệm/đài tưởng niệm cho ai đó/điều gì đó

    "This statue stands as a memorial to fallen soldiers."

    (Bức tượng này đứng đó như một đài tưởng niệm những người lính đã hy sinh.)

  • Memorial Day

    Ngày Tưởng Niệm (một ngày lễ ở Mỹ để tưởng nhớ những quân nhân đã hy sinh)

    "Many Americans observe Memorial Day by visiting cemeteries and memorials."

    (Nhiều người Mỹ kỷ niệm Ngày Tưởng Niệm bằng cách viếng thăm các nghĩa trang và đài tưởng niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorial

danh từ
Lật mặt

Một cái gì đó, đặc biệt là một công trình, được xây dựng để nhắc nhở mọi người về một người hoặc một sự kiện.

"The Vietnam Veterans Memorial in Washington, D.C. honors those who died in the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorial".

Các loại hình tưởng niệm phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, các đài tưởng niệm (memorials) có nhiều hình thức khác nhau để tôn vinh và ghi nhớ người đã khuất hoặc các sự kiện quan trọng. Chúng có thể là tượng đài, bia đá, công viên, cây cầu, hoặc thậm chí là quỹ từ thiện mang tên người đó. Mục đích chính là giữ cho ký ức tồn tại và truyền lại cho các thế hệ sau.

Ngày Tưởng Niệm (Memorial Day) ở Mỹ

Memorial Day là một ngày lễ liên bang ở Hoa Kỳ, được tổ chức vào thứ Hai cuối cùng của tháng 5. Ngày này dành để tưởng nhớ và vinh danh những quân nhân đã hy sinh khi phục vụ đất nước. Mọi người thường đến thăm các nghĩa trang quân đội, tham gia các buổi lễ tưởng niệm, và treo cờ để thể hiện lòng biết ơn.