(Top Banner Ad)
annoyingly
B2
Adverb B2 General

annoyingly

UK: /əˈnɔɪɪŋli/ • US: /əˈnɔɪɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó chịu một cách bực bội đáng bực mình là thật là khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes irritation or frustration.

Vietnamese Meaning

Một cách gây khó chịu hoặc bực bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer annoyingly crashed just as I was about to save my work."

    "Chiếc máy tính thật khó chịu lại bị sập ngay khi tôi chuẩn bị lưu công việc của mình."

  • "Annoyingly, he always leaves his dirty dishes in the sink."

    "Thật khó chịu, anh ấy luôn để bát đĩa bẩn của mình trong bồn rửa."

  • "She annoyingly tapped her pen on the table during the meeting."

    "Cô ấy gõ bút lên bàn một cách khó chịu trong suốt cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Annoy Làm phiền, quấy rầy
Adjective Annoying Gây khó chịu, phiền toái
Noun Annoyance Sự phiền toái, điều gây khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
Annoy
English
Annoying
English
Annoyingly

Nguồn gốc của 'Annoy'

Từ 'annoy' xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa làm phiền hoặc gây khó chịu. Theo thời gian, nó phát triển thành 'annoying' (tính từ) và cuối cùng là 'annoyingly' (trạng từ) để diễn tả cách thức một hành động gây phiền toái.

Usage Note

Từ 'annoyingly' diễn tả một hành động hoặc tình huống xảy ra một cách gây khó chịu, bực bội, làm phiền. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu của hành động đó. So với 'irritatingly', 'annoyingly' có phần mạnh hơn về sắc thái gây khó chịu. 'Frustratingly' nhấn mạnh đến cảm giác thất vọng do bị cản trở, trong khi 'annoyingly' tập trung vào sự bực mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + annoyingly
  • Incredibly incredibly annoyingly
    (một cách vô cùng khó chịu)
  • Frustratingly frustratingly annoyingly
    (một cách bực bội khó chịu)
Verb + annoyingly
  • Act act annoyingly
    (hành động một cách gây khó chịu)
  • Behave behave annoyingly
    (cư xử một cách gây khó chịu)

Idioms

  • Annoyingly persistent

    Kiên trì một cách đáng ghét

    "The salesman was annoyingly persistent, calling every day."

    (Người bán hàng dai dẳng một cách đáng ghét, gọi điện mỗi ngày.)

  • Annoyingly enough

    Đủ bực mình là

    "Annoyingly enough, I missed my train."

    (Đủ bực mình là, tôi đã lỡ chuyến tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annoyingly

Adverb
Lật mặt

Một cách gây khó chịu hoặc bực bội.

"The computer annoyingly crashed just as I was about to save my work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak clearly, not annoyingly!
Nói rõ ràng, đừng nói một cách gây khó chịu!
Phủ định
Don't act annoyingly in public.
Đừng hành động một cách khó chịu ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Do try not to sing annoyingly loud!
Cố gắng đừng hát quá to một cách khó chịu!

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loud music was annoyingly played during the exam, distracting everyone.
Tiếng nhạc lớn đã được chơi một cách khó chịu trong suốt kỳ thi, gây xao nhãng mọi người.
Phủ định
The meeting was not annoyingly interrupted by technical difficulties, allowing for a productive discussion.
Cuộc họp không bị gián đoạn một cách khó chịu bởi các sự cố kỹ thuật, cho phép một cuộc thảo luận hiệu quả.
Nghi vấn
Was the customer annoyingly kept waiting on hold, leading to a complaint?
Khách hàng có bị giữ máy chờ đợi một cách khó chịu không, dẫn đến một khiếu nại?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She annoyingly tapped her foot during the entire meeting.
Cô ấy gõ chân một cách khó chịu suốt cả cuộc họp.
Phủ định
He didn't annoyingly interrupt the speaker; he waited his turn.
Anh ấy đã không ngắt lời người nói một cách khó chịu; anh ấy đã đợi đến lượt mình.
Nghi vấn
Why did he annoyingly chew his gum so loudly?
Tại sao anh ta lại nhai kẹo cao su ồn ào một cách khó chịu như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to annoyingly tap his pen throughout the entire meeting.
Anh ta sẽ gõ bút một cách khó chịu trong suốt cuộc họp.
Phủ định
They are not going to annoy their neighbors with loud music tonight.
Họ sẽ không làm phiền hàng xóm bằng âm nhạc lớn tối nay.
Nghi vấn
Is she going to annoy him by constantly asking questions?
Cô ấy có định làm phiền anh ta bằng cách liên tục hỏi những câu hỏi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is annoyingly humming that same tune again.
Anh ấy đang bực mình ngân nga lại giai điệu đó.
Phủ định
She isn't annoyingly interrupting the meeting; she's trying to help.
Cô ấy không làm phiền cuộc họp một cách khó chịu; cô ấy đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Are you annoyingly tapping your pen on the desk?
Bạn có đang gõ bút lên bàn một cách khó chịu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he wouldn't sing so annoyingly loudly; it's distracting.
Tôi ước anh ấy đừng hát to một cách khó chịu như vậy; nó gây mất tập trung.
Phủ định
If only she wouldn't behave so annoyingly, everyone would like her more.
Giá mà cô ấy đừng cư xử một cách khó chịu như vậy, mọi người sẽ thích cô ấy hơn.
Nghi vấn
I wish you wouldn't ask so annoyingly often, is there anything I can do to help you understand?
Tôi ước bạn đừng hỏi một cách khó chịu thường xuyên như vậy, có điều gì tôi có thể làm để giúp bạn hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annoyingly".

Văn hóa ứng xử phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự khó chịu một cách gián tiếp (ví dụ: 'That's annoyingly loud') thường được ưa chuộng hơn so với việc chỉ trích trực tiếp, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc với người lạ.