(Top Banner Ad)
irritatingly
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

irritatingly

UK: /ˈɪrɪˌteɪtɪŋli/ • US: /ˈɪrɪˌteɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bực mình một cách khó chịu một cách gây khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes annoyance or frustration.

Vietnamese Meaning

Một cách gây khó chịu hoặc bực bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He irritatingly tapped his fingers on the table."

    "Anh ta gõ những ngón tay lên bàn một cách khó chịu."

  • "The fly was buzzing irritatingly around my head."

    "Con ruồi vo ve một cách khó chịu quanh đầu tôi."

  • "She irritatingly interrupted me every time I tried to speak."

    "Cô ấy liên tục ngắt lời tôi một cách khó chịu mỗi khi tôi cố gắng nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb irritate gây khó chịu, làm bực mình
Adjective irritable dễ cáu kỉnh
Noun irritation sự khó chịu, sự bực mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
irritatingly
English
irritating
Latin
irritare

Nguồn gốc của 'irritatingly'

Từ 'irritatingly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irritare', có nghĩa là 'kích thích' hoặc 'chọc tức'. Nó đã đi một chặng đường dài để trở thành một trạng từ mô tả cách một điều gì đó gây khó chịu.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh cách thức một hành động hoặc tình huống gây ra sự khó chịu. Nó thường được sử dụng để mô tả điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc dai dẳng đến mức gây phiền toái. So với các từ đồng nghĩa như 'annoyingly' hoặc 'frustratingly', 'irritatingly' có thể mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý sự bực bội hơn là chỉ đơn thuần là khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irritatingly
  • annoyingly annoyingly irritatingly loud
    (ồn ào một cách khó chịu)
  • frustratingly frustratingly irritatingly slow
    (chậm một cách bực bội)
Verb + irritatingly
  • behave behave irritatingly
    (cư xử một cách khó chịu)
  • speak speak irritatingly
    (nói một cách gây khó chịu)

Idioms

  • It's irritatingly common

    Nó phổ biến đến mức gây khó chịu.

    "This kind of mistake is irritatingly common."

    (Lỗi này phổ biến đến mức gây khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irritatingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây khó chịu hoặc bực bội.

"He irritatingly tapped his fingers on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found him irritatingly humming the same tune all day.
Cô ấy thấy anh ấy cứ lẩm bẩm đi lẩm bẩm lại một giai điệu suốt cả ngày thật khó chịu.
Phủ định
Not irritatingly interrupting allowed her to finish her presentation.
Việc không ngắt lời một cách khó chịu đã cho phép cô ấy hoàn thành bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Is he irritatingly complaining about the weather again?
Có phải anh ta lại phàn nàn một cách khó chịu về thời tiết không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She irritatingly chews her gum during meetings, which distracts everyone.
Cô ấy nhai kẹo cao su một cách khó chịu trong các cuộc họp, điều này làm mọi người mất tập trung.
Phủ định
He doesn't irritatingly correct people's grammar, even when they make mistakes.
Anh ấy không sửa lỗi ngữ pháp của mọi người một cách khó chịu, ngay cả khi họ mắc lỗi.
Nghi vấn
Does he irritatingly tap his pen on the desk when he's bored?
Anh ấy có gõ bút lên bàn một cách khó chịu khi anh ấy buồn chán không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She irritatingly tapped her foot throughout the entire meeting.
Cô ấy gõ chân một cách khó chịu trong suốt cuộc họp.
Phủ định
Why didn't he address the issue irritatingly, but rather calmly and constructively?
Tại sao anh ấy không giải quyết vấn đề một cách khó chịu, mà là một cách bình tĩnh và mang tính xây dựng?
Nghi vấn
Why did the dog bark so irritatingly at the mailman?
Tại sao con chó sủa người đưa thư một cách khó chịu như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irritatingly".

Sự kiên nhẫn và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên nhẫn được đánh giá cao, nhưng đôi khi sự khó chịu được thể hiện một cách gián tiếp. Việc sử dụng 'irritatingly' có thể truyền tải sự khó chịu một cách lịch sự, tránh xung đột trực tiếp.