(Top Banner Ad)
agreeably
B2
Adverb B2 Giao tiếp, Thái độ

agreeably

UK: /əˈɡriːəbli/ • US: /əˈɡriːəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dễ chịu một cách hòa nhã một cách vui vẻ một cách sẵn lòng thuận lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a pleasing or willing manner; pleasantly.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ chịu hoặc sẵn lòng; một cách vui vẻ, dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations proceeded agreeably."

    "Các cuộc đàm phán diễn ra một cách suôn sẻ."

  • "She smiled agreeably and accepted the gift."

    "Cô ấy mỉm cười dễ chịu và nhận món quà."

  • "The team worked agreeably together to complete the project."

    "Cả đội đã làm việc hòa thuận với nhau để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng
Adjective agreeable dễ chịu, dễ đồng ý
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Adjective disagreeable khó chịu, gắt gỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grātus
Old French
agréer (from 'à gré')
Middle English
agreable
Modern English
agreeably

Nguồn gốc từ 'Sự Hài Lòng'

Từ 'agreeably' có gốc từ cụm từ 'à gré' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'theo ý thích của ai đó' hoặc 'làm hài lòng'. Gốc Latin 'grātus' cũng có nghĩa là 'dễ chịu, được chào đón'. Vì vậy, khi bạn làm điều gì đó 'agreeably', bạn đang làm nó một cách dễ chịu và làm hài lòng người khác.

Usage Note

Từ 'agreeably' thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách vui vẻ, lịch sự, hoặc dễ chịu. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và thiện chí trong hành động đó. So với các từ đồng nghĩa như 'pleasantly' hay 'willingly', 'agreeably' mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn.

Prepositions

to with

Khi đi với 'to', nó thường diễn tả sự đồng ý hoặc tuân theo một đề xuất hoặc yêu cầu. Ví dụ: 'He agreed agreeably to the terms.' Khi đi với 'with', nó thể hiện sự hòa hợp hoặc tương đồng về quan điểm hoặc cảm xúc. Ví dụ: 'The decision was met agreeably with all parties involved.' Tuy nhiên, hai giới từ này ít khi đi trực tiếp với trạng từ 'agreeably'. Chúng thường đi với động từ 'agree'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreeably
  • surprised agreeably surprised
    (ngạc nhiên một cách dễ chịu)
  • chat chat agreeably
    (trò chuyện một cách vui vẻ/hòa hợp)
  • work work agreeably together
    (làm việc cùng nhau một cách hòa thuận)
  • impressed agreeably impressed
    (ấn tượng một cách tích cực)
agreeably + Adjective
  • warm agreeably warm
    (ấm áp một cách dễ chịu)
  • cool agreeably cool
    (mát mẻ một cách dễ chịu)
  • priced agreeably priced
    (có giá cả hợp lý/phải chăng)
  • sweet agreeably sweet
    (ngọt một cách thanh/vừa phải)

Idioms

  • be agreeably surprised by/at something

    Bất ngờ một cách thú vị, tích cực về điều gì đó.

    "We were agreeably surprised by the low cost of the hotel."

    (Chúng tôi đã ngạc nhiên một cách dễ chịu về chi phí thấp của khách sạn.)

  • pass the time agreeably

    Trải qua thời gian một cách vui vẻ, thoải mái, không buồn chán.

    "They passed the time agreeably, playing cards and listening to music."

    (Họ đã giết thời gian một cách vui vẻ bằng cách chơi bài và nghe nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreeably

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ chịu hoặc sẵn lòng; một cách vui vẻ, dễ chịu.

"The negotiations proceeded agreeably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had negotiated agreeably, we would agree to the terms now.
Nếu anh ấy đã đàm phán một cách dễ chịu, chúng tôi sẽ đồng ý với các điều khoản bây giờ.
Phủ định
If she hadn't behaved so agreeably, I wouldn't have agreed to help her.
Nếu cô ấy không cư xử dễ chịu như vậy, tôi đã không đồng ý giúp cô ấy.
Nghi vấn
If they had presented their case more agreeably, would we agree to fund their project?
Nếu họ trình bày trường hợp của họ một cách dễ chịu hơn, chúng ta có đồng ý tài trợ cho dự án của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreeably".

Sự Lịch Thiệp và 'Chuyện Phiếm' (Small Talk)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tương tác một cách 'agreeably' (hòa nhã, dễ chịu) là yếu tố cốt lõi của sự lịch sự, đặc biệt trong 'small talk' (chuyện phiếm). Mục đích là tạo ra một không khí thoải mái, tránh đối đầu để cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ, ngay cả với người lạ.

Sự Dễ Chịu trong Dịch Vụ Khách Hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ngành dịch vụ, việc tạo ra một trải nghiệm 'agreeably positive' (tích cực một cách dễ chịu) là cực kỳ quan trọng. Nhân viên được đào tạo để luôn niềm nở và hữu ích, nhằm làm hài lòng khách hàng và xây dựng lòng trung thành.