pleasantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách dễ chịu hoặc hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was pleasantly decorated."
"Căn phòng được trang trí một cách dễ chịu."
-
"She smiled pleasantly at me."
"Cô ấy mỉm cười với tôi một cách dễ chịu."
-
"The weather was pleasantly warm."
"Thời tiết ấm áp một cách dễ chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasure | niềm vui, sự hài lòng |
| Verb | please | làm hài lòng, vui lòng |
| Adjective | pleasant | dễ chịu, thú vị |
| Adjective | unpleasant | khó chịu, không vui |
| Verb | displease | làm phật ý, không hài lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pleasantly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, mang lại cảm giác hài lòng hoặc tích cực. Nó thường nhấn mạnh sự dễ chịu, thỏa mái hoặc niềm vui mà hành động đó mang lại. Khác với 'happily' (vui vẻ), 'pleasantly' tập trung vào tính chất dễ chịu hơn là cảm xúc mãnh liệt. Ví dụ, bạn có thể 'pleasantly surprised' (ngạc nhiên một cách dễ chịu) chứ không nói 'happily surprised'. 'Nicely' là một từ đồng nghĩa gần gũi nhưng 'pleasantly' có sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprised pleasantly surprised (ngạc nhiên một cách thú vị/dễ chịu)
-
warm pleasantly warm (ấm áp dễ chịu)
-
cool pleasantly cool (mát mẻ dễ chịu)
-
full pleasantly full (no bụng một cách dễ chịu (không quá no))
-
smile smile pleasantly (mỉm cười một cách dễ chịu/thân thiện)
-
speak speak pleasantly (nói chuyện một cách dễ nghe/thân thiện)
-
remember remember pleasantly (nhớ về một cách dễ chịu/vui vẻ)
-
sit sit pleasantly (ngồi thoải mái/dễ chịu)
Idioms
-
pleasantly surprised
ngạc nhiên một cách thú vị/dễ chịu (về một điều tốt đẹp không mong đợi)
"I was pleasantly surprised by how good the movie was."
(Tôi đã ngạc nhiên một cách thú vị vì bộ phim hay đến mức nào.)
-
pleasantly plump
mũm mĩm dễ thương/tròn trịa (cách nói lịch sự để chỉ hơi thừa cân)
"She's not fat, just pleasantly plump."
(Cô ấy không béo, chỉ là hơi mũm mĩm một cách dễ thương thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasantly
Trạng từMột cách dễ chịu hoặc hài lòng.
"The room was pleasantly decorated."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To work here is to be treated pleasantly. |
Làm việc ở đây là được đối xử một cách dễ chịu. |
| Phủ định | I choose not to speak so pleasantly to him after his behavior. |
Tôi chọn không nói chuyện một cách dễ chịu với anh ta sau hành vi của anh ta. |
| Nghi vấn | Why did she choose to speak so pleasantly, despite the circumstances? |
Tại sao cô ấy lại chọn nói một cách dễ chịu như vậy, bất chấp hoàn cảnh? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced more, I would pleasantly surprise everyone with my performance now. |
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ gây ngạc nhiên một cách dễ chịu cho mọi người với màn trình diễn của mình bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't booked the tickets, she wouldn't pleasantly find herself enjoying the concert now. |
Nếu cô ấy đã không đặt vé, cô ấy sẽ không thấy mình đang tận hưởng buổi hòa nhạc một cách dễ chịu bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had followed the recipe correctly, would the cake pleasantly taste now? |
Nếu họ làm theo công thức chính xác, liệu chiếc bánh có vị ngon một cách dễ chịu bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been working so pleasantly that everyone will want to be on her team. |
Cô ấy sẽ làm việc một cách dễ chịu đến nỗi mọi người đều muốn vào nhóm của cô ấy. |
| Phủ định | He won't have been behaving pleasantly enough to warrant a promotion by the end of the year. |
Anh ấy sẽ không cư xử đủ dễ chịu để đảm bảo được thăng chức vào cuối năm. |
| Nghi vấn | Will they have been living pleasantly in their new home, or will they encounter problems? |
Liệu họ có sống thoải mái trong ngôi nhà mới của họ không, hay họ sẽ gặp phải vấn đề? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun was shining pleasantly as they were having their picnic. |
Mặt trời đang chiếu sáng dễ chịu khi họ đang có buổi dã ngoại. |
| Phủ định | The rain wasn't falling pleasantly; it was a downpour. |
Cơn mưa không rơi một cách dễ chịu; đó là một trận mưa lớn. |
| Nghi vấn | Was the breeze blowing pleasantly through the trees? |
Cơn gió có thổi dễ chịu qua những hàng cây không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been pleasantly surprising us with her progress. |
Cô ấy đã liên tục làm chúng tôi ngạc nhiên một cách dễ chịu với sự tiến bộ của mình. |
| Phủ định | They haven't been living here pleasantly for long. |
Họ chưa sống ở đây một cách dễ chịu được lâu. |
| Nghi vấn | Has the music been playing pleasantly in the background all evening? |
Có phải tiếng nhạc đã chơi du dương trong nền suốt cả buổi tối không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to sing so pleasantly that everyone stopped to listen. |
Cô ấy từng hát rất du dương đến nỗi mọi người đều dừng lại để lắng nghe. |
| Phủ định | He didn't use to greet his neighbors so pleasantly. |
Anh ấy đã không từng chào hàng xóm một cách lịch sự như vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to behave so pleasantly before the manager arrived? |
Có phải họ đã từng cư xử lịch sự như vậy trước khi người quản lý đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasantly".
