(Top Banner Ad)
pleasantly
B2
Trạng từ B2 Chung

pleasantly

UK: /ˈplɛzəntli/ • US: /ˈplɛzəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dễ chịu một cách hài lòng với vẻ dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a pleasing or agreeable manner.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ chịu hoặc hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was pleasantly decorated."

    "Căn phòng được trang trí một cách dễ chịu."

  • "She smiled pleasantly at me."

    "Cô ấy mỉm cười với tôi một cách dễ chịu."

  • "The weather was pleasantly warm."

    "Thời tiết ấm áp một cách dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Verb please làm hài lòng, vui lòng
Adjective pleasant dễ chịu, thú vị
Adjective unpleasant khó chịu, không vui
Verb displease làm phật ý, không hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisant
English
pleasant
English
pleasantly

Hành Trình của Sự Dễ Chịu

Từ 'pleasantly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placere' (nghĩa là 'làm hài lòng'). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'plaisant' (dễ chịu, hài lòng), sau đó được tiếng Anh mượn thành 'pleasant'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ 'pleasantly', miêu tả hành động hay trạng thái một cách dễ chịu, vui vẻ.

Usage Note

Từ 'pleasantly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, mang lại cảm giác hài lòng hoặc tích cực. Nó thường nhấn mạnh sự dễ chịu, thỏa mái hoặc niềm vui mà hành động đó mang lại. Khác với 'happily' (vui vẻ), 'pleasantly' tập trung vào tính chất dễ chịu hơn là cảm xúc mãnh liệt. Ví dụ, bạn có thể 'pleasantly surprised' (ngạc nhiên một cách dễ chịu) chứ không nói 'happily surprised'. 'Nicely' là một từ đồng nghĩa gần gũi nhưng 'pleasantly' có sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Pleasantly + Adjective
  • surprised pleasantly surprised
    (ngạc nhiên một cách thú vị/dễ chịu)
  • warm pleasantly warm
    (ấm áp dễ chịu)
  • cool pleasantly cool
    (mát mẻ dễ chịu)
  • full pleasantly full
    (no bụng một cách dễ chịu (không quá no))
Verb + pleasantly
  • smile smile pleasantly
    (mỉm cười một cách dễ chịu/thân thiện)
  • speak speak pleasantly
    (nói chuyện một cách dễ nghe/thân thiện)
  • remember remember pleasantly
    (nhớ về một cách dễ chịu/vui vẻ)
  • sit sit pleasantly
    (ngồi thoải mái/dễ chịu)

Idioms

  • pleasantly surprised

    ngạc nhiên một cách thú vị/dễ chịu (về một điều tốt đẹp không mong đợi)

    "I was pleasantly surprised by how good the movie was."

    (Tôi đã ngạc nhiên một cách thú vị vì bộ phim hay đến mức nào.)

  • pleasantly plump

    mũm mĩm dễ thương/tròn trịa (cách nói lịch sự để chỉ hơi thừa cân)

    "She's not fat, just pleasantly plump."

    (Cô ấy không béo, chỉ là hơi mũm mĩm một cách dễ thương thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dễ chịu hoặc hài lòng.

"The room was pleasantly decorated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To work here is to be treated pleasantly.
Làm việc ở đây là được đối xử một cách dễ chịu.
Phủ định
I choose not to speak so pleasantly to him after his behavior.
Tôi chọn không nói chuyện một cách dễ chịu với anh ta sau hành vi của anh ta.
Nghi vấn
Why did she choose to speak so pleasantly, despite the circumstances?
Tại sao cô ấy lại chọn nói một cách dễ chịu như vậy, bất chấp hoàn cảnh?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced more, I would pleasantly surprise everyone with my performance now.
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ gây ngạc nhiên một cách dễ chịu cho mọi người với màn trình diễn của mình bây giờ.
Phủ định
If she hadn't booked the tickets, she wouldn't pleasantly find herself enjoying the concert now.
Nếu cô ấy đã không đặt vé, cô ấy sẽ không thấy mình đang tận hưởng buổi hòa nhạc một cách dễ chịu bây giờ.
Nghi vấn
If they had followed the recipe correctly, would the cake pleasantly taste now?
Nếu họ làm theo công thức chính xác, liệu chiếc bánh có vị ngon một cách dễ chịu bây giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been working so pleasantly that everyone will want to be on her team.
Cô ấy sẽ làm việc một cách dễ chịu đến nỗi mọi người đều muốn vào nhóm của cô ấy.
Phủ định
He won't have been behaving pleasantly enough to warrant a promotion by the end of the year.
Anh ấy sẽ không cư xử đủ dễ chịu để đảm bảo được thăng chức vào cuối năm.
Nghi vấn
Will they have been living pleasantly in their new home, or will they encounter problems?
Liệu họ có sống thoải mái trong ngôi nhà mới của họ không, hay họ sẽ gặp phải vấn đề?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun was shining pleasantly as they were having their picnic.
Mặt trời đang chiếu sáng dễ chịu khi họ đang có buổi dã ngoại.
Phủ định
The rain wasn't falling pleasantly; it was a downpour.
Cơn mưa không rơi một cách dễ chịu; đó là một trận mưa lớn.
Nghi vấn
Was the breeze blowing pleasantly through the trees?
Cơn gió có thổi dễ chịu qua những hàng cây không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been pleasantly surprising us with her progress.
Cô ấy đã liên tục làm chúng tôi ngạc nhiên một cách dễ chịu với sự tiến bộ của mình.
Phủ định
They haven't been living here pleasantly for long.
Họ chưa sống ở đây một cách dễ chịu được lâu.
Nghi vấn
Has the music been playing pleasantly in the background all evening?
Có phải tiếng nhạc đã chơi du dương trong nền suốt cả buổi tối không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to sing so pleasantly that everyone stopped to listen.
Cô ấy từng hát rất du dương đến nỗi mọi người đều dừng lại để lắng nghe.
Phủ định
He didn't use to greet his neighbors so pleasantly.
Anh ấy đã không từng chào hàng xóm một cách lịch sự như vậy.
Nghi vấn
Did they use to behave so pleasantly before the manager arrived?
Có phải họ đã từng cư xử lịch sự như vậy trước khi người quản lý đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasantly".

Văn Hóa của Sự Lịch Sự

Trong văn hóa phương Tây, việc tương tác một cách 'pleasantly' (dễ chịu, thân thiện) là một phần quan trọng của phép lịch sự xã giao. Nó thể hiện sự tôn trọng, mong muốn tạo ra một bầu không khí thoải mái cho đối phương, dù trong những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi hay giao tiếp hàng ngày.

Nghệ Thuật Khởi Đầu Cuộc Trò Chuyện (Pleasantries)

Khái niệm 'pleasantries' (những lời chào hỏi, câu chuyện phiếm dễ chịu) là một tập quán xã hội phổ biến. Đây là những câu hỏi hay nhận xét nhẹ nhàng, không quá sâu sắc, được dùng để phá vỡ sự im lặng và tạo không khí ấm cúng trước khi đi vào chủ đề chính của cuộc trò chuyện, ví dụ như hỏi về thời tiết hay sức khỏe.